F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSydney FC vs Auckland FC

Sydney FC vs Auckland FC

Xem thông tin Sydney FC vs Auckland FC tại Australia A-League, bắt đầu lúc 15:00 ngày 17/02/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Australia A-LeagueAustralia A-League
15:00 ngày 17/02/2026
Sydney FC

Sydney FC

1 - 1
Auckland FC

Auckland FC

Giải đấuAustralia A-League
Ngày thi đấu17/02/2026
Giờ Việt Nam15:00
Mã trận đấu4426594
Thống kê

Thống kê trận đấu

Sydney FCChỉ sốAuckland FC
6Chỉ số 26
8Chỉ số 215
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
45Chỉ số 2440
7Chỉ số 227
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
101Chỉ số 2385
5Chỉ số 372
Lineup

Đội hình trận đấu

Sydney FC

Sơ đồ 4-1-4-1
12234151724102070980

Đội hình xuất phát

H.Meares
H.Meares#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Grant
R.Grant#23 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
A.Popovic
A.Popovic#41 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Grant
A.Grant#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Garuccio
B.Garuccio#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
P.Okon
P.Okon#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
J.Lolley
J.Lolley#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
T.Quintal
T.Quintal#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
A.Arslan
A.Arslan#70 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
V.Campuzano
V.Campuzano#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Stamatelopoulos
A.Stamatelopoulos#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Stamatelopoulos
A.Stamatelopoulos#30
A.Stamatelopoulos
A.Stamatelopoulos#4
A.Stamatelopoulos
A.Stamatelopoulos#6
A.Stamatelopoulos
A.Stamatelopoulos#22
A.Stamatelopoulos
A.Stamatelopoulos#7
A.Stamatelopoulos
A.Stamatelopoulos#35
A.Stamatelopoulos
A.Stamatelopoulos#36

Auckland FC

Sơ đồ 4-2-3-1
1223315681177219

Đội hình xuất phát

M.Woud
M.Woud#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Sakai
H.Sakai#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
D.Hall
D.Hall#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.M.Girdwood-Reich
J.M.Girdwood-Reich#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.DeVries
F.DeVries#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Verstraete
L.Verstraete#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
F.Gallegos
F.Gallegos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Francois
M.Francois#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
L.Brook
L.Brook#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Randall
J.Randall#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Cosgrove
S.Cosgrove#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Cosgrove
S.Cosgrove#10
S.Cosgrove
S.Cosgrove#27
S.Cosgrove
S.Cosgrove#4
S.Cosgrove
S.Cosgrove#22
S.Cosgrove
S.Cosgrove#17
S.Cosgrove
S.Cosgrove#12
S.Cosgrove
S.Cosgrove#7
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Newcastle JetsNewcastle Jets
26153848
2
Auckland FCAuckland FC
26119642
3
Melbourne VictoryMelbourne Victory
26117840
4
Adelaide UnitedAdelaide United
25117740
5
Sydney FCSydney FC
26116939
6
Melbourne CityMelbourne City
25108738
7
Macarthur FCMacarthur FC
26971034
8
Wellington PhoenixWellington Phoenix
26961133
9
Central Coast MarinersCentral Coast Mariners
26881032
10
Perth GloryPerth Glory
26871131
11
Brisbane RoarBrisbane Roar
26681226
12
Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC
26561521
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sydney FC

Sydney FCSydney FC1 - 2Adelaide UnitedAdelaide United
Match #4426671 · Home #12976 · Away #15569 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
Auckland FCAuckland FC1 - 0Sydney FCSydney FC
Match #4426660 · Home #84996 · Away #12976 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Sydney FCSydney FC4 - 1Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC
Match #4426655 · Home #12976 · Away #24460 · Status #8 · H [4, 1, 0, 5, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Melbourne VictoryMelbourne Victory4 - 0Sydney FCSydney FC
Match #4426651 · Home #13967 · Away #12976 · Status #8 · H [4, 0, 0, 4, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Sydney FCSydney FC0 - 2Wellington PhoenixWellington Phoenix
Match #4426645 · Home #12976 · Away #14753 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Macarthur FCMacarthur FC0 - 3Sydney FCSydney FC
Match #4426635 · Home #59450 · Away #12976 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Melbourne CityMelbourne City0 - 0Sydney FCSydney FC
Match #4426629 · Home #25145 · Away #12976 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Newcastle JetsNewcastle Jets2 - 0Sydney FCSydney FC
Match #4426588 · Home #16714 · Away #12976 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Perth GloryPerth Glory0 - 1Sydney FCSydney FC
Match #4426585 · Home #15411 · Away #12976 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Central Coast MarinersCentral Coast Mariners1 - 2Sydney FCSydney FC
Match #4426579 · Home #16230 · Away #12976 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Auckland FC

Auckland FCAuckland FC1 - 0Sydney FCSydney FC
Match #4426660 · Home #84996 · Away #12976 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Perth GloryPerth Glory2 - 1Auckland FCAuckland FC
Match #4426656 · Home #15411 · Away #84996 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Auckland FCAuckland FC2 - 2Central Coast MarinersCentral Coast Mariners
Match #4426647 · Home #84996 · Away #16230 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Melbourne CityMelbourne City2 - 1Auckland FCAuckland FC
Match #4426639 · Home #25145 · Away #84996 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Brisbane RoarBrisbane Roar0 - 2Auckland FCAuckland FC
Match #4426633 · Home #13968 · Away #84996 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Macarthur FCMacarthur FC1 - 1Auckland FCAuckland FC
Match #4426666 · Home #59450 · Away #84996 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Auckland FCAuckland FC1 - 3Newcastle JetsNewcastle Jets
Match #4426627 · Home #84996 · Away #16714 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [3, 2, 1, 5, 1, 0, 0]
Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC0 - 2Auckland FCAuckland FC
Match #4426587 · Home #24460 · Away #84996 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Central Coast MarinersCentral Coast Mariners1 - 2Auckland FCAuckland FC
Match #4426581 · Home #16230 · Away #84996 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Auckland FCAuckland FC3 - 1Wellington PhoenixWellington Phoenix
Match #4426577 · Home #84996 · Away #14753 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Sydney FC
#11#20#30#41#56#60#70
Auckland FC
#11#20#30#42#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K