F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMacarthur FC vs Auckland FC

Macarthur FC vs Auckland FC

Xem thông tin Macarthur FC vs Auckland FC tại Australia A-League, bắt đầu lúc 15:00 ngày 05/01/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Australia A-LeagueAustralia A-League
15:00 ngày 05/01/2026
Macarthur FC

Macarthur FC

1 - 1
Auckland FC

Auckland FC

Giải đấuAustralia A-League
Ngày thi đấu05/01/2026
Giờ Việt Nam15:00
Mã trận đấu4426666
Thống kê

Thống kê trận đấu

Macarthur FCChỉ sốAuckland FC
4Chỉ số 228
0Chỉ số 40
2Chỉ số 213
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
45Chỉ số 2555
9Chỉ số 23
35Chỉ số 2453
87Chỉ số 23119
0Chỉ số 373
Lineup

Đội hình trận đấu

Macarthur FC

Sơ đồ 4-4-2
1225146188102672428

Đội hình xuất phát

F.Kurto
F.Kurto#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Talbot
C.Talbot#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Popovic
K.Popovic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Uskok
T.Uskok#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
W.Scott
W.Scott#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Vickery
L.Vickery#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Caceres
A.Caceres#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
L.Brattan
L.Brattan#26 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
Š.Gržan
Š.Gržan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Bosnjak
D.Bosnjak#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
H.Sawyer
H.Sawyer#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

H.Sawyer
H.Sawyer#22
H.Sawyer
H.Sawyer#13
H.Sawyer
H.Sawyer#9
H.Sawyer
H.Sawyer#5
H.Sawyer
H.Sawyer#11
H.Sawyer
H.Sawyer#32
H.Sawyer
H.Sawyer#1

Auckland FC

Sơ đồ 4-2-2-2
12234156827117721

Đội hình xuất phát

M.Woud
M.Woud#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Sakai
H.Sakai#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
D.Hall
D.Hall#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Pijnaker
N.Pijnaker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.DeVries
F.DeVries#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Verstraete
L.Verstraete#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
F.Gallegos
F.Gallegos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52
L.Rogerson
L.Rogerson#27 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70
M.Francois
M.Francois#11 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70
L.Brook
L.Brook#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Randall
J.Randall#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Randall
J.Randall#20
J.Randall
J.Randall#9
J.Randall
J.Randall#17
J.Randall
J.Randall#14
J.Randall
J.Randall#3
J.Randall
J.Randall#7
J.Randall
J.Randall#10
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Newcastle JetsNewcastle Jets
26153848
2
Auckland FCAuckland FC
26119642
3
Melbourne VictoryMelbourne Victory
26117840
4
Adelaide UnitedAdelaide United
25117740
5
Sydney FCSydney FC
26116939
6
Melbourne CityMelbourne City
25108738
7
Macarthur FCMacarthur FC
26971034
8
Wellington PhoenixWellington Phoenix
26961133
9
Central Coast MarinersCentral Coast Mariners
26881032
10
Perth GloryPerth Glory
26871131
11
Brisbane RoarBrisbane Roar
26681226
12
Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC
26561521
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Macarthur FC

Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC0 - 1Macarthur FCMacarthur FC
Match #4426628 · Home #24460 · Away #59450 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Newcastle JetsNewcastle Jets4 - 5Macarthur FCMacarthur FC
Match #4426593 · Home #16714 · Away #59450 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [5, 2, 0, 4, 5, 0, 0]
Melbourne CityMelbourne City1 - 1Macarthur FCMacarthur FC
Match #4426582 · Home #25145 · Away #59450 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Macarthur FCMacarthur FC2 - 1Brisbane RoarBrisbane Roar
Match #4426592 · Home #59450 · Away #13968 · Status #8 · H [2, 0, 0, 5, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Beijing GuoanBeijing Guoan1 - 2Macarthur FCMacarthur FC
Match #4405626 · Home #10009 · Away #59450 · Status #8 · H [1, 0, 1, 4, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 10, 0, 0]
Macarthur FCMacarthur FC0 - 0Melbourne VictoryMelbourne Victory
Match #4426575 · Home #59450 · Away #13967 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Macarthur FCMacarthur FC0 - 2Perth GloryPerth Glory
Match #4426574 · Home #59450 · Away #15411 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Macarthur FCMacarthur FC2 - 1Tai PoTai Po
Match #4405632 · Home #59450 · Away #15751 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Wellington PhoenixWellington Phoenix0 - 1Macarthur FCMacarthur FC
Match #4426564 · Home #14753 · Away #59450 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Sydney FCSydney FC2 - 0Macarthur FCMacarthur FC
Match #4426562 · Home #12976 · Away #59450 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Auckland FC

Auckland FCAuckland FC1 - 3Newcastle JetsNewcastle Jets
Match #4426627 · Home #84996 · Away #16714 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [3, 2, 1, 5, 1, 0, 0]
Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC0 - 2Auckland FCAuckland FC
Match #4426587 · Home #24460 · Away #84996 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Central Coast MarinersCentral Coast Mariners1 - 2Auckland FCAuckland FC
Match #4426581 · Home #16230 · Away #84996 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Auckland FCAuckland FC3 - 1Wellington PhoenixWellington Phoenix
Match #4426577 · Home #84996 · Away #14753 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
Auckland FCAuckland FC1 - 2Newcastle JetsNewcastle Jets
Match #4426573 · Home #84996 · Away #16714 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0]
Auckland FCAuckland FC1 - 1Brisbane RoarBrisbane Roar
Match #4426567 · Home #84996 · Away #13968 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Wellington PhoenixWellington Phoenix1 - 2Auckland FCAuckland FC
Match #4426560 · Home #14753 · Away #84996 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 13, 0, 0] · A [2, 2, 2, 1, 0, 0, 0]
Auckland FCAuckland FC2 - 1Adelaide UnitedAdelaide United
Match #4426553 · Home #84996 · Away #15569 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Auckland FCAuckland FC1 - 0Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC
Match #4426546 · Home #84996 · Away #24460 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Melbourne VictoryMelbourne Victory0 - 0Auckland FCAuckland FC
Match #4425582 · Home #13967 · Away #84996 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Macarthur FC
#11#20#30#42#59#60#70
Auckland FC
#11#21#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K