F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAuckland FC vs Wellington Phoenix

Auckland FC vs Wellington Phoenix

Xem thông tin Auckland FC vs Wellington Phoenix tại Australia A-League, bắt đầu lúc 11:00 ngày 06/12/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Australia A-LeagueAustralia A-League
11:00 ngày 06/12/2025
Auckland FC

Auckland FC

3 - 1
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

Giải đấuAustralia A-League
Ngày thi đấu06/12/2025
Giờ Việt Nam11:00
Mã trận đấu4426577
Thống kê

Thống kê trận đấu

Auckland FCChỉ sốWellington Phoenix
2Chỉ số 33
38Chỉ số 2423
9Chỉ số 222
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 41
80Chỉ số 2375
6Chỉ số 23
13Chỉ số 212
2Chỉ số 80
0Chỉ số 375
Lineup

Đội hình trận đấu

Auckland FC

Sơ đồ 4-2-3-1
117233152262777219

Đội hình xuất phát

M.Woud
M.Woud#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Elliot
C.Elliot#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Hall
D.Hall#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.M.Girdwood-Reich
J.M.Girdwood-Reich#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.DeVries
F.DeVries#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J. Brimmer
J. Brimmer#22 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
L.Verstraete
L.Verstraete#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
L.Rogerson
L.Rogerson#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
L.Brook
L.Brook#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Randall
J.Randall#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Cosgrove
S.Cosgrove#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Cosgrove
S.Cosgrove#20
S.Cosgrove
S.Cosgrove#35
S.Cosgrove
S.Cosgrove#11
S.Cosgrove
S.Cosgrove#8
S.Cosgrove
S.Cosgrove#7
S.Cosgrove
S.Cosgrove#10
S.Cosgrove
S.Cosgrove#4

Wellington Phoenix

Sơ đồ 3-4-3
1415182714251220711

Đội hình xuất phát

J.Oluwayemi
J.Oluwayemi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.James
M.James#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
I.Hughes
I.Hughes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
L.Kelly-Heald
L.Kelly-Heald#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Sheridan
M.Sheridan#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Rufer
A.Rufer#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
K.Nagasawa
K.Nagasawa#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D.Edwards
D.Edwards#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Najjarine
R.Najjarine#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
I.Eze
I.Eze#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
C.Armiento
C.Armiento#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Armiento
C.Armiento#39
C.Armiento
C.Armiento#29
C.Armiento
C.Armiento#37
C.Armiento
C.Armiento#3
C.Armiento
C.Armiento#24
C.Armiento
C.Armiento#40
C.Armiento
C.Armiento#5
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Newcastle JetsNewcastle Jets
26153848
2
Auckland FCAuckland FC
26119642
3
Melbourne VictoryMelbourne Victory
26117840
4
Adelaide UnitedAdelaide United
25117740
5
Sydney FCSydney FC
26116939
6
Melbourne CityMelbourne City
25108738
7
Macarthur FCMacarthur FC
26971034
8
Wellington PhoenixWellington Phoenix
26961133
9
Central Coast MarinersCentral Coast Mariners
26881032
10
Perth GloryPerth Glory
26871131
11
Brisbane RoarBrisbane Roar
26681226
12
Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC
26561521
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Auckland FC

Auckland FCAuckland FC1 - 2Newcastle JetsNewcastle Jets
Match #4426573 · Home #84996 · Away #16714 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0]
Auckland FCAuckland FC1 - 1Brisbane RoarBrisbane Roar
Match #4426567 · Home #84996 · Away #13968 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Wellington PhoenixWellington Phoenix1 - 2Auckland FCAuckland FC
Match #4426560 · Home #14753 · Away #84996 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 13, 0, 0] · A [2, 2, 2, 1, 0, 0, 0]
Auckland FCAuckland FC2 - 1Adelaide UnitedAdelaide United
Match #4426553 · Home #84996 · Away #15569 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Auckland FCAuckland FC1 - 0Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC
Match #4426546 · Home #84996 · Away #24460 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Melbourne VictoryMelbourne Victory0 - 0Auckland FCAuckland FC
Match #4425582 · Home #13967 · Away #84996 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Auckland FCAuckland FC2 - 0Birkenhead UnitedBirkenhead United
Match #4430102 · Home #84996 · Away #35505 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Heidelberg UnitedHeidelberg United2 - 0Auckland FCAuckland FC
Match #4412361 · Home #18137 · Away #84996 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Sydney FCSydney FC1 - 1Auckland FCAuckland FC
Match #4406957 · Home #12976 · Away #84996 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 11, 1, 1] · A [1, 0, 0, 3, 7, 1, 3]
South MelbourneSouth Melbourne0 - 3Auckland FCAuckland FC
Match #4397341 · Home #18136 · Away #84996 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Wellington Phoenix

Wellington PhoenixWellington Phoenix2 - 1Adelaide UnitedAdelaide United
Match #4426570 · Home #14753 · Away #15569 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Wellington PhoenixWellington Phoenix0 - 1Macarthur FCMacarthur FC
Match #4426564 · Home #14753 · Away #59450 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Wellington PhoenixWellington Phoenix1 - 2Auckland FCAuckland FC
Match #4426560 · Home #14753 · Away #84996 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 13, 0, 0] · A [2, 2, 2, 1, 0, 0, 0]
Central Coast MarinersCentral Coast Mariners1 - 1Wellington PhoenixWellington Phoenix
Match #4426556 · Home #16230 · Away #14753 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0]
Wellington PhoenixWellington Phoenix2 - 1Brisbane RoarBrisbane Roar
Match #4426549 · Home #14753 · Away #13968 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Perth GloryPerth Glory2 - 2Wellington PhoenixWellington Phoenix
Match #4425583 · Home #15411 · Away #14753 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Heidelberg UnitedHeidelberg United4 - 0Wellington PhoenixWellington Phoenix
Match #4406902 · Home #18137 · Away #14753 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Nunawading CityNunawading City0 - 1Wellington PhoenixWellington Phoenix
Match #4397334 · Home #30338 · Away #14753 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Perth GloryPerth Glory1 - 1Wellington PhoenixWellington Phoenix
Match #4379149 · Home #15411 · Away #14753 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 9, 1, 7] · A [1, 1, 0, 2, 6, 1, 8]
Wellington PhoenixWellington Phoenix1 - 0WrexhamWrexham
Match #4371803 · Home #14753 · Away #10498 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Auckland FC
#13#21#30#42#56#60#70
Wellington Phoenix
#11#20#31#43#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K