F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMelbourne City vs Auckland FC

Melbourne City vs Auckland FC

Xem thông tin Melbourne City vs Auckland FC tại Australia A-League, bắt đầu lúc 15:35 ngày 16/01/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Australia A-LeagueAustralia A-League
15:35 ngày 16/01/2026
Melbourne City

Melbourne City

2 - 1
Auckland FC

Auckland FC

Giải đấuAustralia A-League
Ngày thi đấu16/01/2026
Giờ Việt Nam15:35
Mã trận đấu4426639
Thống kê

Thống kê trận đấu

Melbourne CityChỉ sốAuckland FC
2Chỉ số 213
1Chỉ số 80
2Chỉ số 25
51Chỉ số 2438
1Chỉ số 223
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
103Chỉ số 2387
3Chỉ số 373
Lineup

Đội hình trận đấu

Melbourne City

Sơ đồ 4-3-3
1132241682739151735

Đội hình xuất phát

P.Beach
P.Beach#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Atkinson
N.Atkinson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Ferreyra
G.Ferreyra#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Bonetig
L.Bonetig#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Behich
A.Behich#16 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
R.Teague
R.Teague#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
K.Trewin
K.Trewin#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
E.Durakovic
E.Durakovic#39 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Nabbout
A.Nabbout#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.Caputo
M.Caputo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Memeti
M.Memeti#35 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Memeti
M.Memeti#40
M.Memeti
M.Memeti#30
M.Memeti
M.Memeti#21
M.Memeti
M.Memeti#20
M.Memeti
M.Memeti#19
M.Memeti
M.Memeti#36
M.Memeti
M.Memeti#41

Auckland FC

Sơ đồ 4-4-1-1
1223415276821779

Đội hình xuất phát

M.Woud
M.Woud#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Sakai
H.Sakai#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
D.Hall
D.Hall#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Pijnaker
N.Pijnaker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.DeVries
F.DeVries#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Rogerson
L.Rogerson#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
L.Verstraete
L.Verstraete#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
F.Gallegos
F.Gallegos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Randall
J.Randall#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L.Brook
L.Brook#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75
S.Cosgrove
S.Cosgrove#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Cosgrove
S.Cosgrove#20
S.Cosgrove
S.Cosgrove#10
S.Cosgrove
S.Cosgrove#7
S.Cosgrove
S.Cosgrove#22
S.Cosgrove
S.Cosgrove#3
S.Cosgrove
S.Cosgrove#11
S.Cosgrove
S.Cosgrove#17
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Newcastle JetsNewcastle Jets
26153848
2
Auckland FCAuckland FC
26119642
3
Melbourne VictoryMelbourne Victory
26117840
4
Adelaide UnitedAdelaide United
25117740
5
Sydney FCSydney FC
26116939
6
Melbourne CityMelbourne City
25108738
7
Macarthur FCMacarthur FC
26971034
8
Wellington PhoenixWellington Phoenix
26961133
9
Central Coast MarinersCentral Coast Mariners
26881032
10
Perth GloryPerth Glory
26871131
11
Brisbane RoarBrisbane Roar
26681226
12
Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC
26561521
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Melbourne City

Melbourne CityMelbourne City0 - 1Newcastle JetsNewcastle Jets
Match #4426638 · Home #25145 · Away #16714 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Melbourne CityMelbourne City1 - 0Brisbane RoarBrisbane Roar
Match #4426692 · Home #25145 · Away #13968 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Melbourne CityMelbourne City0 - 0Sydney FCSydney FC
Match #4426629 · Home #25145 · Away #12976 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Melbourne CityMelbourne City1 - 3Perth GloryPerth Glory
Match #4426596 · Home #25145 · Away #15411 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Melbourne CityMelbourne City1 - 1Macarthur FCMacarthur FC
Match #4426582 · Home #25145 · Away #59450 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Melbourne CityMelbourne City0 - 1Melbourne VictoryMelbourne Victory
Match #4426589 · Home #25145 · Away #13967 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Football Club SeoulFootball Club Seoul1 - 1Melbourne CityMelbourne City
Match #4405761 · Home #10305 · Away #25145 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Newcastle JetsNewcastle Jets0 - 1Melbourne CityMelbourne City
Match #4426578 · Home #16714 · Away #25145 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Central Coast MarinersCentral Coast Mariners0 - 0Melbourne CityMelbourne City
Match #4426571 · Home #16230 · Away #25145 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Melbourne CityMelbourne City2 - 0Johor Darul Ta'zim FCJohor Darul Ta'zim FC
Match #4405749 · Home #25145 · Away #13950 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Auckland FC

Brisbane RoarBrisbane Roar0 - 2Auckland FCAuckland FC
Match #4426633 · Home #13968 · Away #84996 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Macarthur FCMacarthur FC1 - 1Auckland FCAuckland FC
Match #4426666 · Home #59450 · Away #84996 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Auckland FCAuckland FC1 - 3Newcastle JetsNewcastle Jets
Match #4426627 · Home #84996 · Away #16714 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [3, 2, 1, 5, 1, 0, 0]
Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC0 - 2Auckland FCAuckland FC
Match #4426587 · Home #24460 · Away #84996 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Central Coast MarinersCentral Coast Mariners1 - 2Auckland FCAuckland FC
Match #4426581 · Home #16230 · Away #84996 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Auckland FCAuckland FC3 - 1Wellington PhoenixWellington Phoenix
Match #4426577 · Home #84996 · Away #14753 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
Auckland FCAuckland FC1 - 2Newcastle JetsNewcastle Jets
Match #4426573 · Home #84996 · Away #16714 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0]
Auckland FCAuckland FC1 - 1Brisbane RoarBrisbane Roar
Match #4426567 · Home #84996 · Away #13968 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Wellington PhoenixWellington Phoenix1 - 2Auckland FCAuckland FC
Match #4426560 · Home #14753 · Away #84996 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 13, 0, 0] · A [2, 2, 2, 1, 0, 0, 0]
Auckland FCAuckland FC2 - 1Adelaide UnitedAdelaide United
Match #4426553 · Home #84996 · Away #15569 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Melbourne City
#12#20#30#41#52#60#70
Auckland FC
#11#21#30#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K