F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMacarthur FC vs Sydney FC

Macarthur FC vs Sydney FC

Xem thông tin Macarthur FC vs Sydney FC tại Australia A-League, bắt đầu lúc 15:35 ngày 10/01/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Australia A-LeagueAustralia A-League
15:35 ngày 10/01/2026
Macarthur FC

Macarthur FC

0 - 3
Sydney FC

Sydney FC

Giải đấuAustralia A-League
Ngày thi đấu10/01/2026
Giờ Việt Nam15:35
Mã trận đấu4426635
Thống kê

Thống kê trận đấu

Macarthur FCChỉ sốSydney FC
4Chỉ số 226
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
3Chỉ số 216
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
45Chỉ số 2555
64Chỉ số 2370
35Chỉ số 2427
8Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

Macarthur FC

Sơ đồ 4-2-3-1
12323142522267101113

Đội hình xuất phát

F.Kurto
F.Kurto#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
W.McKay
W.McKay#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.D.Silva
D.D.Silva#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Popovic
K.Popovic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C.Talbot
C.Talbot#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Rose
L.Rose#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
L.Brattan
L.Brattan#26 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
Š.Gržan
Š.Gržan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Caceres
A.Caceres#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
B.Oliveira
B.Oliveira#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
R.Duran
R.Duran#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Duran
R.Duran#8
R.Duran
R.Duran#24
R.Duran
R.Duran#18
R.Duran
R.Duran#28
R.Duran
R.Duran#31
R.Duran
R.Duran#17
R.Duran
R.Duran#1

Sydney FC

Sơ đồ 4-4-2
1223325172036247913

Đội hình xuất phát

H.Meares
H.Meares#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Grant
R.Grant#23 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
M.Tisserand
M.Tisserand#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Grant
A.Grant#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Garuccio
B.Garuccio#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Quintal
T.Quintal#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Youlley
R.Youlley#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
P.Okon
P.Okon#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
P.Quispe
P.Quispe#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
V.Campuzano
V.Campuzano#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
P.Wood
P.Wood#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

P.Wood
P.Wood#30
P.Wood
P.Wood#44
P.Wood
P.Wood#4
P.Wood
P.Wood#6
P.Wood
P.Wood#16
P.Wood
P.Wood#41
P.Wood
P.Wood#11
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Newcastle JetsNewcastle Jets
26153848
2
Auckland FCAuckland FC
26119642
3
Melbourne VictoryMelbourne Victory
26117840
4
Adelaide UnitedAdelaide United
25117740
5
Sydney FCSydney FC
26116939
6
Melbourne CityMelbourne City
25108738
7
Macarthur FCMacarthur FC
26971034
8
Wellington PhoenixWellington Phoenix
26961133
9
Central Coast MarinersCentral Coast Mariners
26881032
10
Perth GloryPerth Glory
26871131
11
Brisbane RoarBrisbane Roar
26681226
12
Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC
26561521
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Sydney FCSydney FC2 - 0Macarthur FCMacarthur FC
Match #4426562 · Home #12976 · Away #59450 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Macarthur FCMacarthur FC0 - 2Sydney FCSydney FC
Match #4179811 · Home #59450 · Away #12976 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Sydney FCSydney FC1 - 2Macarthur FCMacarthur FC
Match #4179706 · Home #12976 · Away #59450 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Sydney FCSydney FC4 - 0Macarthur FCMacarthur FC
Match #4120603 · Home #12976 · Away #59450 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 0, 0, 0]
Macarthur FCMacarthur FC1 - 0Sydney FCSydney FC
Match #4001655 · Home #59450 · Away #12976 · Status #8 · H [1, 1, 2, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Sydney FCSydney FC0 - 2Macarthur FCMacarthur FC
Match #4001544 · Home #12976 · Away #59450 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 2, 0, 0]
Sydney FCSydney FC0 - 3Macarthur FCMacarthur FC
Match #3791522 · Home #12976 · Away #59450 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Macarthur FCMacarthur FC2 - 3Sydney FCSydney FC
Match #3791469 · Home #59450 · Away #12976 · Status #8 · H [2, 1, 1, 0, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 9, 0, 0]
Sydney FCSydney FC2 - 2Macarthur FCMacarthur FC
Match #3655185 · Home #12976 · Away #59450 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0]
Macarthur FCMacarthur FC0 - 3Sydney FCSydney FC
Match #3637337 · Home #59450 · Away #12976 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 10, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Macarthur FC

Macarthur FCMacarthur FC1 - 1Auckland FCAuckland FC
Match #4426666 · Home #59450 · Away #84996 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC0 - 1Macarthur FCMacarthur FC
Match #4426628 · Home #24460 · Away #59450 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Newcastle JetsNewcastle Jets4 - 5Macarthur FCMacarthur FC
Match #4426593 · Home #16714 · Away #59450 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [5, 2, 0, 4, 5, 0, 0]
Melbourne CityMelbourne City1 - 1Macarthur FCMacarthur FC
Match #4426582 · Home #25145 · Away #59450 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Macarthur FCMacarthur FC2 - 1Brisbane RoarBrisbane Roar
Match #4426592 · Home #59450 · Away #13968 · Status #8 · H [2, 0, 0, 5, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Beijing GuoanBeijing Guoan1 - 2Macarthur FCMacarthur FC
Match #4405626 · Home #10009 · Away #59450 · Status #8 · H [1, 0, 1, 4, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 10, 0, 0]
Macarthur FCMacarthur FC0 - 0Melbourne VictoryMelbourne Victory
Match #4426575 · Home #59450 · Away #13967 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Macarthur FCMacarthur FC0 - 2Perth GloryPerth Glory
Match #4426574 · Home #59450 · Away #15411 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Macarthur FCMacarthur FC2 - 1Tai PoTai Po
Match #4405632 · Home #59450 · Away #15751 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Wellington PhoenixWellington Phoenix0 - 1Macarthur FCMacarthur FC
Match #4426564 · Home #14753 · Away #59450 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sydney FC

Melbourne CityMelbourne City0 - 0Sydney FCSydney FC
Match #4426629 · Home #25145 · Away #12976 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Newcastle JetsNewcastle Jets2 - 0Sydney FCSydney FC
Match #4426588 · Home #16714 · Away #12976 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Perth GloryPerth Glory0 - 1Sydney FCSydney FC
Match #4426585 · Home #15411 · Away #12976 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Central Coast MarinersCentral Coast Mariners1 - 2Sydney FCSydney FC
Match #4426579 · Home #16230 · Away #12976 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC1 - 0Sydney FCSydney FC
Match #4426572 · Home #24460 · Away #12976 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Sydney FCSydney FC3 - 0Melbourne VictoryMelbourne Victory
Match #4426566 · Home #12976 · Away #13967 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Sydney FCSydney FC2 - 0Macarthur FCMacarthur FC
Match #4426562 · Home #12976 · Away #59450 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Newcastle JetsNewcastle Jets1 - 4Sydney FCSydney FC
Match #4426554 · Home #16714 · Away #12976 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Sydney FCSydney FC2 - 0Central Coast MarinersCentral Coast Mariners
Match #4426548 · Home #12976 · Away #16230 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Adelaide UnitedAdelaide United2 - 1Sydney FCSydney FC
Match #4425579 · Home #15569 · Away #12976 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Macarthur FC
#10#20#30#40#56#60#70
Sydney FC
#13#21#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K