F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAdelaide United vs Auckland FC

Adelaide United vs Auckland FC

Xem thông tin Adelaide United vs Auckland FC tại Australia A-League, bắt đầu lúc 16:35 ngày 15/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Australia A-LeagueAustralia A-League
16:35 ngày 15/05/2026
Adelaide United

Adelaide United

0 - 3
Auckland FC

Auckland FC

Giải đấuAustralia A-League
Ngày thi đấu15/05/2026
Giờ Việt Nam16:35
Mã trận đấu4538136
Thống kê

Thống kê trận đấu

Adelaide UnitedChỉ sốAuckland FC
4Chỉ số 222
6Chỉ số 24
0Chỉ số 81
1Chỉ số 215
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 40
109Chỉ số 23104
1Chỉ số 32
44Chỉ số 2445
10Chỉ số 375
Lineup

Đội hình trận đấu

Adelaide United

Sơ đồ 4-2-3-1
2214347445512873519

Đội hình xuất phát

J.Smits
J.Smits#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Barnett
J.Barnett#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Vriends
B.Vriends#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
P.Kikianis
P.Kikianis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Kitto
R.Kitto#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.White
R.White#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
E.Alagich
E.Alagich#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Yull
J.Yull#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Anselmo
Anselmo#87 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
B.Burkitt
B.Burkitt#35 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Y.Dukuly
Y.Dukuly#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

Y.Dukuly
Y.Dukuly#9
Y.Dukuly
Y.Dukuly#23
Y.Dukuly
Y.Dukuly#52
Y.Dukuly
Y.Dukuly#10
Y.Dukuly
Y.Dukuly#58
Y.Dukuly
Y.Dukuly#11
Y.Dukuly
Y.Dukuly#40

Auckland FC

Sơ đồ 5-4-1
123234177767219

Đội hình xuất phát

M.Woud
M.Woud#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Sakai
H.Sakai#2 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32
J.M.Girdwood-Reich
J.M.Girdwood-Reich#3 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
D.Hall
D.Hall#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
N.Pijnaker
N.Pijnaker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
C.Elliot
C.Elliot#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
L.Brook
L.Brook#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
L.Verstraete
L.Verstraete#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
C.Howieson
C.Howieson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Randall
J.Randall#21 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Cosgrove
S.Cosgrove#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

S.Cosgrove
S.Cosgrove#57
S.Cosgrove
S.Cosgrove#27
S.Cosgrove
S.Cosgrove#18
S.Cosgrove
S.Cosgrove#12
S.Cosgrove
S.Cosgrove#14
S.Cosgrove
S.Cosgrove#52
S.Cosgrove
S.Cosgrove#15
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Newcastle JetsNewcastle Jets
26153848
2
Auckland FCAuckland FC
26119642
3
Melbourne VictoryMelbourne Victory
26117840
4
Adelaide UnitedAdelaide United
25117740
5
Sydney FCSydney FC
26116939
6
Melbourne CityMelbourne City
25108738
7
Macarthur FCMacarthur FC
26971034
8
Wellington PhoenixWellington Phoenix
26961133
9
Central Coast MarinersCentral Coast Mariners
26881032
10
Perth GloryPerth Glory
26871131
11
Brisbane RoarBrisbane Roar
26681226
12
Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC
26561521
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Adelaide United

Auckland FCAuckland FC1 - 1Adelaide UnitedAdelaide United
Match #4538135 · Home #84996 · Away #15569 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Melbourne CityMelbourne City1 - 2Adelaide UnitedAdelaide United
Match #4426749 · Home #25145 · Away #15569 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 3, 0, 0] · A [2, 0, 1, 2, 10, 0, 0]
Adelaide UnitedAdelaide United3 - 1Macarthur FCMacarthur FC
Match #4426743 · Home #15569 · Away #59450 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Newcastle JetsNewcastle Jets1 - 1Adelaide UnitedAdelaide United
Match #4426731 · Home #16714 · Away #15569 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Adelaide UnitedAdelaide United1 - 1Auckland FCAuckland FC
Match #4426718 · Home #15569 · Away #84996 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 8, 3, 0, 0]
Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2 - 4Adelaide UnitedAdelaide United
Match #4426709 · Home #24460 · Away #15569 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 6, 0, 0]
Central Coast MarinersCentral Coast Mariners1 - 1Adelaide UnitedAdelaide United
Match #4426701 · Home #16230 · Away #15569 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Adelaide UnitedAdelaide United1 - 1Wellington PhoenixWellington Phoenix
Match #4426688 · Home #15569 · Away #14753 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Melbourne VictoryMelbourne Victory1 - 1Adelaide UnitedAdelaide United
Match #4426680 · Home #13967 · Away #15569 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Adelaide UnitedAdelaide United4 - 0Perth GloryPerth Glory
Match #4426672 · Home #15569 · Away #15411 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Auckland FC

Auckland FCAuckland FC1 - 1Adelaide UnitedAdelaide United
Match #4538135 · Home #84996 · Away #15569 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Auckland FCAuckland FC1 - 1Melbourne CityMelbourne City
Match #4535937 · Home #84996 · Away #25145 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 6, 1, 7] · A [1, 0, 0, 1, 6, 1, 6]
Sydney FCSydney FC2 - 2Auckland FCAuckland FC
Match #4426748 · Home #12976 · Away #84996 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Auckland FCAuckland FC0 - 1Central Coast MarinersCentral Coast Mariners
Match #4426742 · Home #84996 · Away #16230 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
Auckland FCAuckland FC2 - 2Melbourne VictoryMelbourne Victory
Match #4426730 · Home #84996 · Away #13967 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Adelaide UnitedAdelaide United1 - 1Auckland FCAuckland FC
Match #4426718 · Home #15569 · Away #84996 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 8, 3, 0, 0]
Auckland FCAuckland FC1 - 2Macarthur FCMacarthur FC
Match #4426710 · Home #84996 · Away #59450 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Newcastle JetsNewcastle Jets1 - 2Auckland FCAuckland FC
Match #4426704 · Home #16714 · Away #84996 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Auckland FCAuckland FC2 - 2Perth GloryPerth Glory
Match #4426695 · Home #84996 · Away #15411 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Auckland FCAuckland FC3 - 0Melbourne CityMelbourne City
Match #4426681 · Home #84996 · Away #25145 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Adelaide United
#10#20#30#41#56#60#70
Auckland FC
#13#21#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K