F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSydney FC vs Auckland FC

Sydney FC vs Auckland FC

Xem thông tin Sydney FC vs Auckland FC tại Australia A-League, bắt đầu lúc 12:00 ngày 26/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Australia A-LeagueAustralia A-League
12:00 ngày 26/04/2026
Sydney FC

Sydney FC

2 - 2
Auckland FC

Auckland FC

Giải đấuAustralia A-League
Ngày thi đấu26/04/2026
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4426748
Thống kê

Thống kê trận đấu

Sydney FCChỉ sốAuckland FC
71Chỉ số 2452
8Chỉ số 227
1Chỉ số 31
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
112Chỉ số 2387
6Chỉ số 212
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
3Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

Sydney FC

Sơ đồ 4-2-3-1
1223414178243520770

Đội hình xuất phát

H.Meares
H.Meares#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Grant
R.Grant#23 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
A.Popovic
A.Popovic#41 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Perkins
J.Perkins#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Garuccio
B.Garuccio#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
W.Kamijo
W.Kamijo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
P.Okon
P.Okon#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Toure
A.Toure#35 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
T.Quintal
T.Quintal#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
P.Quispe
P.Quispe#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Arslan
A.Arslan#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

A.Arslan
A.Arslan#13
A.Arslan
A.Arslan#44
A.Arslan
A.Arslan#9
A.Arslan
A.Arslan#1
A.Arslan
A.Arslan#6
A.Arslan
A.Arslan#16
A.Arslan
A.Arslan#29

Auckland FC

Sơ đồ 4-4-2
1223317276877921

Đội hình xuất phát

M.Woud
M.Woud#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Sakai
H.Sakai#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
D.Hall
D.Hall#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.M.Girdwood-Reich
J.M.Girdwood-Reich#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C.Elliot
C.Elliot#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Rogerson
L.Rogerson#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
L.Verstraete
L.Verstraete#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
F.Gallegos
F.Gallegos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
L.Brook
L.Brook#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Cosgrove
S.Cosgrove#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Randall
J.Randall#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Randall
J.Randall#52
J.Randall
J.Randall#35
J.Randall#57
J.Randall
J.Randall#14
J.Randall
J.Randall#12
J.Randall
J.Randall#7
J.Randall
J.Randall#10
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Newcastle JetsNewcastle Jets
26153848
2
Auckland FCAuckland FC
26119642
3
Melbourne VictoryMelbourne Victory
26117840
4
Adelaide UnitedAdelaide United
25117740
5
Sydney FCSydney FC
26116939
6
Melbourne CityMelbourne City
25108738
7
Macarthur FCMacarthur FC
26971034
8
Wellington PhoenixWellington Phoenix
26961133
9
Central Coast MarinersCentral Coast Mariners
26881032
10
Perth GloryPerth Glory
26871131
11
Brisbane RoarBrisbane Roar
26681226
12
Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC
26561521
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sydney FC

Sydney FCSydney FC0 - 0Perth GloryPerth Glory
Match #4426741 · Home #12976 · Away #15411 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC0 - 2Sydney FCSydney FC
Match #4426733 · Home #24460 · Away #12976 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Brisbane RoarBrisbane Roar0 - 0Sydney FCSydney FC
Match #4426723 · Home #13968 · Away #12976 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Sydney FCSydney FC1 - 2Newcastle JetsNewcastle Jets
Match #4426713 · Home #12976 · Away #16714 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Sydney FCSydney FC0 - 1Melbourne CityMelbourne City
Match #4426703 · Home #12976 · Away #25145 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Sydney FCSydney FC2 - 2Melbourne VictoryMelbourne Victory
Match #4426694 · Home #12976 · Away #13967 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 12, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Wellington PhoenixWellington Phoenix0 - 1Sydney FCSydney FC
Match #4426687 · Home #14753 · Away #12976 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Sydney FCSydney FC1 - 0Brisbane RoarBrisbane Roar
Match #4426675 · Home #12976 · Away #13968 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Sydney FCSydney FC1 - 1Auckland FCAuckland FC
Match #4426594 · Home #12976 · Away #84996 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Sydney FCSydney FC1 - 2Adelaide UnitedAdelaide United
Match #4426671 · Home #12976 · Away #15569 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Auckland FC

Auckland FCAuckland FC0 - 1Central Coast MarinersCentral Coast Mariners
Match #4426742 · Home #84996 · Away #16230 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
Auckland FCAuckland FC2 - 2Melbourne VictoryMelbourne Victory
Match #4426730 · Home #84996 · Away #13967 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Adelaide UnitedAdelaide United1 - 1Auckland FCAuckland FC
Match #4426718 · Home #15569 · Away #84996 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 8, 3, 0, 0]
Auckland FCAuckland FC1 - 2Macarthur FCMacarthur FC
Match #4426710 · Home #84996 · Away #59450 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Newcastle JetsNewcastle Jets1 - 2Auckland FCAuckland FC
Match #4426704 · Home #16714 · Away #84996 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Auckland FCAuckland FC2 - 2Perth GloryPerth Glory
Match #4426695 · Home #84996 · Away #15411 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Auckland FCAuckland FC3 - 0Melbourne CityMelbourne City
Match #4426681 · Home #84996 · Away #25145 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Wellington PhoenixWellington Phoenix0 - 5Auckland FCAuckland FC
Match #4426673 · Home #14753 · Away #84996 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [5, 4, 0, 2, 1, 0, 0]
Sydney FCSydney FC1 - 1Auckland FCAuckland FC
Match #4426594 · Home #12976 · Away #84996 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Auckland FCAuckland FC1 - 0Sydney FCSydney FC
Match #4426660 · Home #84996 · Away #12976 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Sydney FC
#12#20#30#41#54#60#70
Auckland FC
#12#20#30#41#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K