F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAFC Metalul Buzau vs FCU 1948 Craiova

AFC Metalul Buzau vs FCU 1948 Craiova

Xem thông tin AFC Metalul Buzau vs FCU 1948 Craiova tại Romanian Liga II, bắt đầu lúc 15:00 ngày 26/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Romanian Liga IIRomanian Liga II
15:00 ngày 26/04/2025
AFC Metalul Buzau

AFC Metalul Buzau

2 - 1
FCU 1948 Craiova

FCU 1948 Craiova

Giải đấuRomanian Liga II
Ngày thi đấu26/04/2025
Giờ Việt Nam15:00
Mã trận đấu4308751
Thống kê

Thống kê trận đấu

AFC Metalul BuzauChỉ sốFCU 1948 Craiova
105Chỉ số 23120
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
5Chỉ số 27
48Chỉ số 2552
5Chỉ số 223
64Chỉ số 2461
2Chỉ số 34
Lineup

Đội hình trận đấu

AFC Metalul Buzau

19877281018497112399

Đội hình xuất phát

costel toader#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.tudorsaim#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Rusu#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.robu
v.robu#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tudorica#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
razvan radu#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Olaru
A.Olaru#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Nica
A.Nica#97 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.adrianmoldovan
s.adrianmoldovan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.manea
m.manea#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Bortoneanu
C.Bortoneanu#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

C.Bortoneanu#24
C.Bortoneanu#5
C.Bortoneanu#9
C.Bortoneanu#33
C.Bortoneanu#17
C.Bortoneanu
C.Bortoneanu#44
C.Bortoneanu
C.Bortoneanu#70
C.Bortoneanu
C.Bortoneanu#2
C.Bortoneanu
C.Bortoneanu#6

FCU 1948 Craiova

11204930155588222123

Đội hình xuất phát

J.Ibrahimi
J.Ibrahimi#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
moses#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.A.Achim
V.A.Achim#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
c.balan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
robert biosan#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Blidar
A.Blidar#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Camara
A.Camara#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
traian ciubotaru#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.dariusghindovean
d.dariusghindovean#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
codrut sandu
codrut sandu#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Pop
V.Pop#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

V.Pop#29
V.Pop#31
V.Pop#27
V.Pop#25
V.Pop
V.Pop#91
V.Pop
V.Pop#72
V.Pop
V.Pop#17
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
21162350
2
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
20128044
3
MetaloglobusMetaloglobus
20132541
4
Scolar ResitaScolar Resita
20114537
5
FC VoluntariFC Voluntari
20106436
6
ArgesArges
2098335
7
CSM SlatinaCSM Slatina
2195732
8
Ceahlaul Piatra NeamtCeahlaul Piatra Neamt
2086630
9
Concordia ChiajnaConcordia Chiajna
2185829
10
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
1985629
11
AfumatiAfumati
2083927
12
FCU 1948 CraiovaFCU 1948 Craiova
1976627
13
Unirea UngheniUnirea Ungheni
2076727
14
AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
2075826
15
Chindia TargovisteChindia Targoviste
2056921
16
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
21551120
17
SelimbarSelimbar
1846818
18
ACS DumbravitaACS Dumbravita
20531218
19
CSM FocsaniCSM Focsani
20451117
20
CS MioveniCS Mioveni
16321111
21
Muscelul CampulungMuscelul Campulung
20311610
22
ACS Viitorul Pandurii Targu JiuACS Viitorul Pandurii Targu Jiu
80171
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của AFC Metalul Buzau

Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara5 - 0AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
Match #4308750 · Home #18461 · Away #42773 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau3 - 0CSM FocsaniCSM Focsani
Match #4308746 · Home #42773 · Away #18855 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
ACS DumbravitaACS Dumbravita0 - 1AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
Match #4308744 · Home #48171 · Away #42773 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 9, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 1, 0, 0]
AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau0 - 3FC Rapid 1923FC Rapid 1923
Match #4253594 · Home #42773 · Away #11186 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau1 - 2FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4308740 · Home #42773 · Away #18856 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau0 - 2Scolar ResitaScolar Resita
Match #4182431 · Home #42773 · Away #32043 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
FCU 1948 CraiovaFCU 1948 Craiova3 - 1AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
Match #4182423 · Home #13006 · Away #42773 · Status #8 · H [3, 2, 1, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 6, 3, 0, 0]
ArgesArges0 - 0AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
Match #4182406 · Home #25204 · Away #42773 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau0 - 1Muscelul CampulungMuscelul Campulung
Match #4182398 · Home #42773 · Away #72319 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau1 - 0Dunarea CalarasiDunarea Calarasi
Match #4287274 · Home #42773 · Away #30460 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FCU 1948 Craiova

FCU 1948 CraiovaFCU 1948 Craiova2 - 0Unirea UngheniUnirea Ungheni
Match #4308748 · Home #13006 · Away #27129 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara2 - 1FCU 1948 CraiovaFCU 1948 Craiova
Match #4308742 · Home #18461 · Away #13006 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 12, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 1, 0, 0]
FCU 1948 CraiovaFCU 1948 Craiova2 - 1CSM FocsaniCSM Focsani
Match #4308739 · Home #13006 · Away #18855 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus3 - 2FCU 1948 CraiovaFCU 1948 Craiova
Match #4182430 · Home #27238 · Away #13006 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 1, 4, 8, 0, 0]
FCU 1948 CraiovaFCU 1948 Craiova3 - 1AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
Match #4182423 · Home #13006 · Away #42773 · Status #8 · H [3, 2, 1, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 6, 3, 0, 0]
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara0 - 0FCU 1948 CraiovaFCU 1948 Craiova
Match #4182408 · Home #18461 · Away #13006 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FCU 1948 CraiovaFCU 1948 Craiova0 - 1ArgesArges
Match #4182401 · Home #13006 · Away #25204 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
CSM SlatinaCSM Slatina2 - 1FCU 1948 CraiovaFCU 1948 Craiova
Match #4285866 · Home #61939 · Away #13006 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FCU 1948 CraiovaFCU 1948 Craiova5 - 0CS Vulturii FarcasestiCS Vulturii Farcasesti
Match #4283320 · Home #13006 · Away #83928 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Concordia ChiajnaConcordia Chiajna1 - 0FCU 1948 CraiovaFCU 1948 Craiova
Match #4282056 · Home #15508 · Away #13006 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

AFC Metalul Buzau
#12#20#30#42#55#60#70
FCU 1948 Craiova
#11#21#30#44#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K