F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAl-Ahli SC (Qatar) vs FK Andijon

Al-Ahli SC (Qatar) vs FK Andijon

Xem thông tin Al-Ahli SC (Qatar) vs FK Andijon tại AFC Champions League Two, bắt đầu lúc 23:00 ngày 24/12/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

AFC Champions League TwoAFC Champions League Two
23:00 ngày 24/12/2025
Al-Ahli SC (Qatar)

Al-Ahli SC (Qatar)

2 - 0
FK Andijon

FK Andijon

Giải đấuAFC Champions League Two
Ngày thi đấu24/12/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4405590
Thống kê

Thống kê trận đấu

Al-Ahli SC (Qatar)Chỉ sốFK Andijon
91Chỉ số 2372
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 40
5Chỉ số 25
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
6Chỉ số 211
3Chỉ số 223
53Chỉ số 2452
4Chỉ số 374
Lineup

Đội hình trận đấu

Al-Ahli SC (Qatar)

Sơ đồ 4-4-2
35181658810687149

Đội hình xuất phát

M.Badredlin
M.Badredlin#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Mohammed
J.Mohammed#18 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
R.Tihi
R.Tihi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Mitrović
M.Mitrović#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Amraoui
A.Amraoui#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Expósito
E.Expósito#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
I.Diallo
I.Diallo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
D.Fettouhi
D.Fettouhi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J. Draxler
J. Draxler#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Vlap
M.Vlap#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Yansané
S.Yansané#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Yansané
S.Yansané#20
S.Yansané
S.Yansané#24
S.Yansané
S.Yansané#41
S.Yansané
S.Yansané#13
S.Yansané
S.Yansané#1
S.Yansané
S.Yansané#12
S.Yansané
S.Yansané#33
S.Yansané
S.Yansané#15
S.Yansané
S.Yansané#95
S.Yansané
S.Yansané#4
S.Yansané
S.Yansané#21
S.Yansané
S.Yansané#70

FK Andijon

Sơ đồ 4-1-4-1
132781318726711422

Đội hình xuất phát

E.Atkhamov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
s.khamidzhonov
s.khamidzhonov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Nowak
K.Nowak#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Azmiddinov
S.Azmiddinov#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Azimov
S.Azimov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
d.temirov
d.temirov#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
I.Akinade
I.Akinade#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
m.toirov
m.toirov#26 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
b.abdumannonov
b.abdumannonov#71 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
a.komilov
a.komilov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
ismonaliyev
ismonaliyev#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

ismonaliyev
ismonaliyev#33
ismonaliyev
ismonaliyev#23
ismonaliyev#70
ismonaliyev#10
ismonaliyev
ismonaliyev#2
ismonaliyev#12
ismonaliyev
ismonaliyev#9
ismonaliyev
ismonaliyev#99
ismonaliyev#88
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Wasl SCAl-Wasl SC
22006
2
Al-MuharraqAl-Muharraq
22006
3
Al WehdatAl Wehdat
20020
4
Esteghlal TehranEsteghlal Tehran
20020

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al KhaldiyaAl Khaldiya
21104
2
Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)
20202
3
FK AndijonFK Andijon
20202
4
Arkadag FKArkadag FK
20111

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
22006
2
Mohun Bagan Super GiantMohun Bagan Super Giant
00000
3
SepahanSepahan
10010
4
Ahal FKAhal FK
10010

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al NassrAl Nassr
22006
2
Al Zawraa SCAl Zawraa SC
21013
3
FC Istiklol DushanbeFC Istiklol Dushanbe
21013
4
FC GoaFC Goa
20020

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tai PoTai Po
11003
2
Macarthur FCMacarthur FC
21013
3
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
10101
4
Beijing GuoanBeijing Guoan
20111

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Gamba OsakaGamba Osaka
22006
2
Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC
22006
3
Eastern Football ClubEastern Football Club
20020
4
Ratchaburi FCRatchaburi FC
20020

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Lion City SailorsLion City Sailors
21104
2
Persib BandungPersib Bandung
21104
3
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
21013
4
Selangor FCSelangor FC
20020

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampines Rovers FCTampines Rovers FC
22006
2
Pohang SteelersPohang Steelers
22006
3
BG Pathum UnitedBG Pathum United
20020
4
Kaya FC-IloiloKaya FC-Iloilo
20020
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Al-Ahli SC (Qatar)

Al ShamalAl Shamal0 - 1Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)
Match #4416207 · Home #16448 · Away #16662 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Al Khor SCAl Khor SC2 - 4Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)
Match #4416198 · Home #16663 · Away #16662 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [4, 3, 0, 3, 5, 0, 0]
Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)1 - 2Muaither SCMuaither SC
Match #4416184 · Home #16662 · Away #32326 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 9, 0, 0]
Al DuhailAl Duhail2 - 3Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)
Match #4360220 · Home #24688 · Away #16662 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 2, 1, 3, 1, 0, 0]
Al-SaddAl-Sadd2 - 2Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)
Match #4416181 · Home #13630 · Away #16662 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 11, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)2 - 2Al-Wakrah SCAl-Wakrah SC
Match #4416173 · Home #16662 · Away #21783 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Al-Arabi SCAl-Arabi SC1 - 0Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)
Match #4360202 · Home #17351 · Away #16662 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Arkadag FKArkadag FK1 - 1Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)
Match #4405593 · Home #74617 · Away #16662 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Al-SailiyaAl-Sailiya1 - 2Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)
Match #4360217 · Home #22033 · Away #16662 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Al KhaldiyaAl Khaldiya1 - 2Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)
Match #4405595 · Home #59206 · Away #16662 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Andijon

BunyodkorBunyodkor1 - 2FK AndijonFK Andijon
Match #4389824 · Home #21630 · Away #21400 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 4, 0, 0]
FK AndijonFK Andijon1 - 1Arkadag FKArkadag FK
Match #4405596 · Home #21400 · Away #74617 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
FK AndijonFK Andijon3 - 2Xorazm UrganchXorazm Urganch
Match #4389816 · Home #21400 · Away #16437 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Dinamo SamarqandDinamo Samarqand2 - 0FK AndijonFK Andijon
Match #4389755 · Home #13055 · Away #21400 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Qizilqum ZarafshonQizilqum Zarafshon2 - 1FK AndijonFK Andijon
Match #4389812 · Home #13057 · Away #21400 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 9, 0, 0]
Al KhaldiyaAl Khaldiya0 - 0FK AndijonFK Andijon
Match #4405599 · Home #59206 · Away #21400 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FK AndijonFK Andijon1 - 1Buxoro FKBuxoro FK
Match #4389800 · Home #21400 · Away #15720 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Termez SurkhonTermez Surkhon4 - 0FK AndijonFK Andijon
Match #4389797 · Home #23972 · Away #21400 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
FK AndijonFK Andijon0 - 0Al KhaldiyaAl Khaldiya
Match #4405598 · Home #21400 · Away #59206 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
FK AndijonFK Andijon4 - 3Shurtan GuzorShurtan Guzor
Match #4389784 · Home #21400 · Away #23731 · Status #8 · H [4, 2, 0, 4, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Al-Ahli SC (Qatar)
#12#21#30#42#55#60#70
FK Andijon
#10#20#30#40#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K