F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAnsan Greeners FC vs Cheonan City

Ansan Greeners FC vs Cheonan City

Xem thông tin Ansan Greeners FC vs Cheonan City tại Korean K League 2, bắt đầu lúc 17:00 ngày 31/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Korean K League 2Korean K League 2
17:00 ngày 31/05/2026
Ansan Greeners FC

Ansan Greeners FC

1 - 3
Cheonan City

Cheonan City

Giải đấuKorean K League 2
Ngày thi đấu31/05/2026
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4481105
Thống kê

Thống kê trận đấu

Ansan Greeners FCChỉ sốCheonan City
74Chỉ số 24101
2Chỉ số 31
3Chỉ số 215
47Chỉ số 2553
1Chỉ số 227
89Chỉ số 23132
0Chỉ số 40
1Chỉ số 81
8Chỉ số 26
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Ansan Greeners FC

Sơ đồ 4-3-3
12441562625133107

Đội hình xuất phát

S.Lee
S.Lee#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Jang
H.Jang#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
T.Hartzell
T.Hartzell#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Obradović
M.Obradović#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Gyu-Min Park
Gyu-Min Park#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Im
J.Im#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
J.Cho
J.Cho#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
G.Kim
G.Kim#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Kang Dong-Hyun
Kang Dong-Hyun#3 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
G.Lima
G.Lima#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Ryu
S.Ryu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

S.Ryu#87
S.Ryu#11
S.Ryu
S.Ryu#8
S.Ryu#22
S.Ryu#32
S.Ryu
S.Ryu#21
S.Ryu#55
S.Ryu
S.Ryu#19
S.Ryu
S.Ryu#9

Cheonan City

Sơ đồ 3-4-3
2146242799162374710

Đội hình xuất phát

D.Park
D.Park#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Choi
J.Choi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Choi
K.Choi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Y.Kwon
Y.Kwon#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
C.Park
C.Park#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
B.Lamas
B.Lamas#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Kim
S.Kim#16 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
D.Lee
D.Lee#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Lee
S.Lee#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
J.Wu
J.Wu#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Toungara
A.Toungara#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

A.Toungara
A.Toungara#33
A.Toungara
A.Toungara#18
A.Toungara
A.Toungara#19
A.Toungara
A.Toungara#14
A.Toungara
A.Toungara#17
A.Toungara
A.Toungara#20
A.Toungara
A.Toungara#11
A.Toungara
A.Toungara#9
A.Toungara
A.Toungara#77
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ansan Greeners FC

Daegu Football ClubDaegu Football Club3 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4481094 · Home #10190 · Away #39916 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 1Gimpo FCGimpo FC
Match #4481084 · Home #39916 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 2, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 2Yongin FCYongin FC
Match #4481079 · Home #39916 · Away #91767 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Hwaseong FCHwaseong FC2 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4481067 · Home #28437 · Away #39916 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC2 - 1Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
Match #4481060 · Home #39916 · Away #10418 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 4, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 2Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4481054 · Home #39916 · Away #32452 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Seongnam FCSeongnam FC0 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4481049 · Home #10150 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 3Chungnam AsanChungnam Asan
Match #4481040 · Home #39916 · Away #55750 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 1Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4481028 · Home #39916 · Away #14649 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC1 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4481022 · Home #20001 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Cheonan City

Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings3 - 2Cheonan CityCheonan City
Match #4481097 · Home #10270 · Away #23642 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Cheonan CityCheonan City0 - 0Paju Frontier FCPaju Frontier FC
Match #4481085 · Home #23642 · Away #20002 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 1, 0, 0]
Busan I ParkBusan I Park1 - 0Cheonan CityCheonan City
Match #4481080 · Home #10271 · Away #23642 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Cheonan CityCheonan City1 - 0Chungnam AsanChungnam Asan
Match #4481069 · Home #23642 · Away #55750 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Cheonan CityCheonan City1 - 1Seongnam FCSeongnam FC
Match #4481061 · Home #23642 · Away #10150 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Daegu Football ClubDaegu Football Club1 - 2Cheonan CityCheonan City
Match #4481053 · Home #10190 · Away #23642 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 11, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Cheonan CityCheonan City2 - 2Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #4481046 · Home #23642 · Away #20001 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Cheonan CityCheonan City1 - 0Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
Match #4481029 · Home #23642 · Away #10418 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 11, 0, 0]
Cheonan CityCheonan City0 - 0Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4481021 · Home #23642 · Away #32452 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 7, 0, 0]
Hwaseong FCHwaseong FC2 - 2Cheonan CityCheonan City
Match #4481017 · Home #28437 · Away #23642 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Ansan Greeners FC
#11#21#30#42#58#60#70
Cheonan City
#13#21#30#41#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K