F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAnsan Greeners FC vs Seoul E-Land FC

Ansan Greeners FC vs Seoul E-Land FC

Xem thông tin Ansan Greeners FC vs Seoul E-Land FC tại Korean K League 2, bắt đầu lúc 12:00 ngày 19/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Korean K League 2Korean K League 2
12:00 ngày 19/04/2026
Ansan Greeners FC

Ansan Greeners FC

0 - 2
Seoul E-Land FC

Seoul E-Land FC

Giải đấuKorean K League 2
Ngày thi đấu19/04/2026
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4481054
Thống kê

Thống kê trận đấu

Ansan Greeners FCChỉ sốSeoul E-Land FC
0Chỉ số 215
26Chỉ số 2449
1Chỉ số 34
65Chỉ số 2374
1Chỉ số 22
0Chỉ số 80
2Chỉ số 224
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Ansan Greeners FC

Sơ đồ 4-3-3
126444151352219102

Đội hình xuất phát

S.Lee
S.Lee#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Im
J.Im#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Yeon
J.Yeon#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
T.Hartzell
T.Hartzell#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Obradović
M.Obradović#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Kim
G.Kim#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
E.Yeon
E.Yeon#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
H.Jin#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Lee
J.Lee#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
G.Lima
G.Lima#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
H.Jang
H.Jang#2 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

H.Jang#87
H.Jang
H.Jang#42
H.Jang#11
H.Jang
H.Jang#3
H.Jang
H.Jang#21
H.Jang#18
H.Jang
H.Jang#6
H.Jang#20
H.Jang
H.Jang#77

Seoul E-Land FC

Sơ đồ 4-2-3-1
11320533306722148

Đội hình xuất phát

S.Min
S.Min#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Oh
I.Oh#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.Kim
O.Kim#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Osmar
Osmar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Hyeok-Chan Son
Hyeok-Chan Son#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.Park
C.Park#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.Baek
J.Baek#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Euller
Euller#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Cho
J.Cho#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
H.Kang
H.Kang#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
H.Kim
H.Kim#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

H.Kim
H.Kim#70
H.Kim
H.Kim#23
H.Kim
H.Kim#16
H.Kim
H.Kim#11
H.Kim
H.Kim#47
H.Kim
H.Kim#4
H.Kim
H.Kim#21
H.Kim
H.Kim#18
H.Kim
H.Kim#80
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC6 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271444 · Home #32452 · Away #39916 · Status #8 · H [6, 3, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC2 - 2Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4271299 · Home #39916 · Away #32452 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC1 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271233 · Home #32452 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 0Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4069171 · Home #39916 · Away #32452 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC0 - 3Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4069152 · Home #32452 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 3Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4069105 · Home #39916 · Away #32452 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC3 - 4Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #3871613 · Home #32452 · Away #39916 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [4, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 2Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #3871506 · Home #39916 · Away #32452 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC4 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #3871451 · Home #32452 · Away #39916 · Status #8 · H [4, 2, 1, 5, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 1Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #3687332 · Home #39916 · Away #32452 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ansan Greeners FC

Seongnam FCSeongnam FC0 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4481049 · Home #10150 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 3Chungnam AsanChungnam Asan
Match #4481040 · Home #39916 · Away #55750 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 1Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4481028 · Home #39916 · Away #14649 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC1 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4481022 · Home #20001 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 2Paju Frontier FCPaju Frontier FC
Match #4481015 · Home #39916 · Away #20002 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 2, 1, 4, 6, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 3Busan I ParkBusan I Park
Match #4481006 · Home #39916 · Away #10271 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Gimhae CityGimhae City1 - 4Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4480994 · Home #23641 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [4, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Shaanxi UnionShaanxi Union2 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4482264 · Home #74666 · Away #39916 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Shanghai Port BShanghai Port B1 - 3Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4479658 · Home #75181 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC6 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271444 · Home #32452 · Away #39916 · Status #8 · H [6, 3, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Seoul E-Land FC

Paju Frontier FCPaju Frontier FC1 - 3Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4481045 · Home #20002 · Away #32452 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC3 - 0Suwon Football ClubSuwon Football Club
Match #4481034 · Home #32452 · Away #21947 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Daegu Football ClubDaegu Football Club1 - 3Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4481033 · Home #10190 · Away #32452 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
Cheonan CityCheonan City0 - 0Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4481021 · Home #23642 · Away #32452 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 7, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC2 - 3Busan I ParkBusan I Park
Match #4481011 · Home #32452 · Away #10271 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC1 - 0Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4481003 · Home #32452 · Away #14649 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings2 - 1Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4480995 · Home #10270 · Away #32452 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC0 - 1Seongnam FCSeongnam FC
Match #4457139 · Home #32452 · Away #10150 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC6 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271444 · Home #32452 · Away #39916 · Status #8 · H [6, 3, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC0 - 2Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4271437 · Home #20001 · Away #32452 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Ansan Greeners FC
#10#20#30#41#51#60#70
Seoul E-Land FC
#12#20#30#44#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K