F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAnsan Greeners FC vs Paju Frontier FC

Ansan Greeners FC vs Paju Frontier FC

Xem thông tin Ansan Greeners FC vs Paju Frontier FC tại Korean K League 2, bắt đầu lúc 12:00 ngày 15/03/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Korean K League 2Korean K League 2
12:00 ngày 15/03/2026
Ansan Greeners FC

Ansan Greeners FC

1 - 2
Paju Frontier FC

Paju Frontier FC

Giải đấuKorean K League 2
Ngày thi đấu15/03/2026
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4481015
Thống kê

Thống kê trận đấu

Ansan Greeners FCChỉ sốPaju Frontier FC
0Chỉ số 41
2Chỉ số 34
2Chỉ số 214
2Chỉ số 26
1Chỉ số 81
105Chỉ số 23100
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 223
70Chỉ số 2467
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Ansan Greeners FC

Sơ đồ 3-4-3
14441536258877919

Đội hình xuất phát

S.Lee
S.Lee#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Yeon
J.Yeon#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
T.Hartzell
T.Hartzell#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Obradović
M.Obradović#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Kang Dong-Hyun
Kang Dong-Hyun#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Gyu-Min Park
Gyu-Min Park#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Cho
J.Cho#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
G.Lee
G.Lee#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Marlon Maranhão
Marlon Maranhão#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.M.Chol
M.M.Chol#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Lee
J.Lee#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Lee
J.Lee#8
J.Lee#22
J.Lee
J.Lee#21
J.Lee#32
J.Lee#55
J.Lee#18
J.Lee
J.Lee#26
J.Lee
J.Lee#7
J.Lee#20

Paju Frontier FC

Sơ đồ 4-3-3
1388481281920169210

Đội hình xuất phát

M.Kim
M.Kim#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Lee
T.Lee#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
H.Kim
H.Kim#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Kim
M.Kim#81 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Kim
M.Kim#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Choi
B.Choi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
J.Yu
J.Yu#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Hong
J.Hong#20 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
D.Lee
D.Lee#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
B.Bastón
B.Bastón#92 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Lee
J.Lee#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Lee
J.Lee#9
J.Lee
J.Lee#33
J.Lee#47
J.Lee
J.Lee#18
J.Lee#77
J.Lee
J.Lee#34
J.Lee
J.Lee#17
J.Lee
J.Lee#1
J.Lee
J.Lee#7
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ansan Greeners FC

Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 3Busan I ParkBusan I Park
Match #4481006 · Home #39916 · Away #10271 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Gimhae CityGimhae City1 - 4Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4480994 · Home #23641 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [4, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Shaanxi UnionShaanxi Union2 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4482264 · Home #74666 · Away #39916 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Shanghai Port BShanghai Port B1 - 3Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4479658 · Home #75181 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC6 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271444 · Home #32452 · Away #39916 · Status #8 · H [6, 3, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 1Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
Match #4271436 · Home #39916 · Away #10270 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19952 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271427 · Home #20060 · Away #39916 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Cheonan CityCheonan City0 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271421 · Home #23642 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 1Incheon United ClubIncheon United Club
Match #4271411 · Home #39916 · Away #10694 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Jeonnam DragonsJeonnam Dragons0 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271407 · Home #10418 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Paju Frontier FC

Paju Frontier FCPaju Frontier FC0 - 1Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
Match #4481002 · Home #20002 · Away #10270 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan3 - 2Paju Frontier FCPaju Frontier FC
Match #4481000 · Home #55750 · Away #20002 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City2 - 2Paju Frontier FCPaju Frontier FC
Match #4497921 · Home #45373 · Away #20002 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Paju Frontier FCPaju Frontier FC0 - 0Wuhan Three TownsWuhan Three Towns
Match #4494039 · Home #20002 · Away #50542 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Siheung CitySiheung City2 - 0Paju Frontier FCPaju Frontier FC
Match #4290193 · Home #34267 · Away #20002 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Paju Frontier FCPaju Frontier FC2 - 0Mokpo CityMokpo City
Match #4297756 · Home #20002 · Away #26502 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Busan Transportation CorporationBusan Transportation Corporation1 - 2Paju Frontier FCPaju Frontier FC
Match #4297752 · Home #18777 · Away #20002 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
Yeoju CitizenYeoju Citizen0 - 2Paju Frontier FCPaju Frontier FC
Match #4290180 · Home #45259 · Away #20002 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Paju Frontier FCPaju Frontier FC0 - 0Changwon CityChangwon City
Match #4290110 · Home #20002 · Away #19763 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Chuncheon CitizenChuncheon Citizen0 - 3Paju Frontier FCPaju Frontier FC
Match #4297736 · Home #22657 · Away #20002 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Ansan Greeners FC
#11#21#30#42#52#60#70
Paju Frontier FC
#12#22#31#44#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K