F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAtalanta vs FC Bayern Munich

Atalanta vs FC Bayern Munich

Xem thông tin Atalanta vs FC Bayern Munich tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 03:00 ngày 11/03/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
03:00 ngày 11/03/2026
Atalanta

Atalanta

1 - 6
FC Bayern Munich

FC Bayern Munich

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu11/03/2026
Giờ Việt Nam03:00
Mã trận đấu4503845
Thống kê

Thống kê trận đấu

AtalantaChỉ sốFC Bayern Munich
28Chỉ số 2461
3Chỉ số 2113
0Chỉ số 40
31Chỉ số 2569
4Chỉ số 228
0Chỉ số 80
2Chỉ số 27
64Chỉ số 23130
1Chỉ số 33
4Chỉ số 374
Lineup

Đội hình trận đấu

Atalanta

Sơ đồ 4-4-2
297742347715859909

Đội hình xuất phát

M.Carnesecchi
M.Carnesecchi#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Zappacosta
D.Zappacosta#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.Hien
I.Hien#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Kolašinac
S.Kolašinac#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Bernasconi
L.Bernasconi#47 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Sulemana
K.Sulemana#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.deRoon
M.deRoon#15 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
M.Pašalić
M.Pašalić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
N.Zalewski
N.Zalewski#59 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
N.Krstović
N.Krstović#90 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
G.Scamacca
G.Scamacca#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Scamacca
G.Scamacca#45
G.Scamacca
G.Scamacca#69
G.Scamacca
G.Scamacca#5
G.Scamacca
G.Scamacca#16
G.Scamacca
G.Scamacca#48
G.Scamacca
G.Scamacca#19
G.Scamacca
G.Scamacca#3
G.Scamacca
G.Scamacca#6
G.Scamacca
G.Scamacca#31
G.Scamacca
G.Scamacca#10
G.Scamacca
G.Scamacca#57

FC Bayern Munich

Sơ đồ 4-2-3-1
404424276451771411

Đội hình xuất phát

J.Urbig
J.Urbig#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Stanišić
J.Stanišić#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Upamecano
D.Upamecano#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Tah
J.Tah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Laimer
K.Laimer#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Kimmich
J.Kimmich#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
A.Pavlović
A.Pavlović#45 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Olise
M.Olise#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
S.Gnabry
S.Gnabry#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
L.Díaz
L.Díaz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
N.Jackson
N.Jackson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

N.Jackson
N.Jackson#26
N.Jackson
N.Jackson#10
N.Jackson#37
N.Jackson
N.Jackson#20
N.Jackson
N.Jackson#19
N.Jackson
N.Jackson#8
N.Jackson
N.Jackson#22
N.Jackson
N.Jackson#9
N.Jackson
N.Jackson#42
N.Jackson
N.Jackson#3
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
440012
2
ArsenalArsenal
440012
3
Paris Saint GermainParis Saint Germain
43019
4
Inter MilanInter Milan
33009
5
Real MadridReal Madrid
43019
6
LiverpoolLiverpool
43019
7
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
42208
8
Borussia DortmundBorussia Dortmund
32107
9
Manchester CityManchester City
32107
10
Sporting CPSporting CP
42117
11
Newcastle UnitedNewcastle United
32016
12
FC BarcelonaFC Barcelona
32016
13
ChelseaChelsea
32016
14
Atletico MadridAtletico Madrid
42026
15
QarabagQarabag
32016
16
GalatasarayGalatasaray
32016
17
PSV EindhovenPSV Eindhoven
41215
18
AS MonacoAS Monaco
41215
19
AtalantaAtalanta
31114
20
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
41124
21
NapoliNapoli
41124
22
MarseilleMarseille
31023
23
JuventusJuventus
40313
24
Club BruggeClub Brugge
31023
25
Athletic ClubAthletic Club
31023
26
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
41033
27
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
40222
28
Pafos FCPafos FC
30212
29
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
30212
30
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
40222
31
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
40222
32
Villarreal CFVillarreal CF
30121
33
FC CopenhagenFC Copenhagen
40131
34
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
30121
35
BenficaBenfica
30030
36
AFC AjaxAFC Ajax
30030
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Atalanta

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Bayern Munich

FC Bayern MunichFC Bayern Munich4 - 1Borussia MonchengladbachBorussia Monchengladbach
Match #4347576 · Home #10016 · Away #10034 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 1, 0, 1, 0, 0]
Borussia DortmundBorussia Dortmund2 - 3FC Bayern MunichFC Bayern Munich
Match #4347570 · Home #10030 · Away #10016 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
FC Bayern MunichFC Bayern Munich3 - 2Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
Match #4347557 · Home #10016 · Away #10125 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
SV Werder BremenSV Werder Bremen0 - 3FC Bayern MunichFC Bayern Munich
Match #4347556 · Home #10036 · Away #10016 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
FC Bayern MunichFC Bayern Munich2 - 0RB LeipzigRB Leipzig
Match #4461762 · Home #10016 · Away #10364 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
FC Bayern MunichFC Bayern Munich5 - 1TSG HoffenheimTSG Hoffenheim
Match #4347536 · Home #10016 · Away #10322 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 3, 0, 0]
Hamburger SVHamburger SV2 - 2FC Bayern MunichFC Bayern Munich
Match #4347531 · Home #10051 · Away #10016 · Status #8 · H [2, 1, 0, 6, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 8, 0, 0]
PSV EindhovenPSV Eindhoven1 - 2FC Bayern MunichFC Bayern Munich
Match #4415408 · Home #10375 · Away #10016 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
FC Bayern MunichFC Bayern Munich1 - 2FC AugsburgFC Augsburg
Match #4347519 · Home #10016 · Away #10321 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Bayern MunichFC Bayern Munich2 - 0Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
Match #4415323 · Home #10016 · Away #15323 · Status #8 · H [2, 0, 1, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Atalanta
#11#20#30#41#52#60#70
FC Bayern Munich
#16#23#30#43#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K