F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBarnet vs Swindon Town

Barnet vs Swindon Town

Xem thông tin Barnet vs Swindon Town tại English Football League Two, bắt đầu lúc 02:45 ngày 18/02/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League TwoEnglish Football League Two
02:45 ngày 18/02/2026
Barnet

Barnet

1 - 2
Swindon Town

Swindon Town

Giải đấuEnglish Football League Two
Ngày thi đấu18/02/2026
Giờ Việt Nam02:45
Mã trận đấu4355128
Thống kê

Thống kê trận đấu

BarnetChỉ sốSwindon Town
2Chỉ số 214
57Chỉ số 2423
3Chỉ số 21
0Chỉ số 80
118Chỉ số 2378
0Chỉ số 40
4Chỉ số 222
55Chỉ số 2545
1Chỉ số 31
2Chỉ số 372
Lineup

Đội hình trận đấu

Barnet

Sơ đồ 4-2-3-1
29430255182815191120

Đội hình xuất phát

C.Slicker
C.Slicker#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Collinge
D.Collinge#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Kizzi
J.Kizzi#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Tavares
N.Tavares#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Senior
A.Senior#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Hartigan
A.Hartigan#18 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
N.Ofoborh
N.Ofoborh#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
R.Glover
R.Glover#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Shelton
M.Shelton#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
I.Kanu
I.Kanu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
K.Tshimanga
K.Tshimanga#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Tshimanga
K.Tshimanga#27
K.Tshimanga
K.Tshimanga#13
K.Tshimanga
K.Tshimanga#12
K.Tshimanga#17
K.Tshimanga
K.Tshimanga#23
K.Tshimanga
K.Tshimanga#16
K.Tshimanga
K.Tshimanga#22

Swindon Town

Sơ đồ 4-1-4-1
1195222618248253023

Đội hình xuất phát

C.Ripley
C.Ripley#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Snowdon
J.Snowdon#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
W.Wright
W.Wright#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Jamie·Knight Lebel
Jamie·Knight Lebel#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Batty
J.Batty#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Kilkenny
G.Kilkenny#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
F.Holman
F.Holman#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
O.Clarke
O.Clarke#8 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62
A. Borland#25 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
J.Hoilett
J.Hoilett#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Drinan
A.Drinan#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Drinan
A.Drinan#3
A.Drinan
A.Drinan#34
A.Drinan
A.Drinan#7
A.Drinan
A.Drinan#29
A.Drinan
A.Drinan#12
A.Drinan
A.Drinan#28
A.Drinan
A.Drinan#21
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Swindon TownSwindon Town
1693430
2
WalsallWalsall
1692529
3
Milton Keynes DonsMilton Keynes Dons
1684428
4
Notts CountyNotts County
1684428
5
BromleyBromley
1676327
6
ChesterfieldChesterfield
1676327
7
GillinghamGillingham
1675426
8
Crewe AlexandraCrewe Alexandra
1682626
9
Salford CitySalford City
1682626
10
Grimsby TownGrimsby Town
1674525
11
BarnetBarnet
1665523
12
Cambridge UnitedCambridge United
1665523
13
Fleetwood TownFleetwood Town
1665523
14
Colchester UnitedColchester United
1656521
15
Oldham AthleticOldham Athletic
1648420
16
Tranmere RoversTranmere Rovers
1647519
17
BarrowBarrow
1654719
18
Accrington StanleyAccrington Stanley
1645717
19
Bristol RoversBristol Rovers
1652917
20
Crawley TownCrawley Town
1644816
21
Shrewsbury TownShrewsbury Town
1644816
22
Harrogate TownHarrogate Town
1643915
23
Cheltenham TownCheltenham Town
16421014
24
Newport CountyNewport County
16321111
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Barnet

BarnetBarnet0 - 0Cheltenham TownCheltenham Town
Match #4355116 · Home #11112 · Away #11527 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 9, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 0, 0, 0]
WalsallWalsall1 - 3BarnetBarnet
Match #4355114 · Home #11781 · Away #11112 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
BarnetBarnet1 - 1Crewe AlexandraCrewe Alexandra
Match #4355032 · Home #11112 · Away #10178 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Shrewsbury TownShrewsbury Town0 - 0BarnetBarnet
Match #4355100 · Home #11117 · Away #11112 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
BarnetBarnet1 - 0Tranmere RoversTranmere Rovers
Match #4355081 · Home #11112 · Away #11319 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
BarnetBarnet3 - 2Oldham AthleticOldham Athletic
Match #4355068 · Home #11112 · Away #10497 · Status #8 · H [3, 2, 1, 3, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Grimsby TownGrimsby Town1 - 0BarnetBarnet
Match #4355062 · Home #11116 · Away #11112 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 7, 0, 0]
BarnetBarnet2 - 1Crawley TownCrawley Town
Match #4355020 · Home #11112 · Away #11842 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 13, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Bristol RoversBristol Rovers0 - 2BarnetBarnet
Match #4355010 · Home #11114 · Away #11112 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Newport CountyNewport County0 - 0BarnetBarnet
Match #4355007 · Home #11429 · Away #11112 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Swindon Town

Shrewsbury TownShrewsbury Town3 - 1Swindon TownSwindon Town
Match #4355125 · Home #11117 · Away #10535 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Swindon TownSwindon Town2 - 0Newport CountyNewport County
Match #4355055 · Home #10535 · Away #11429 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Swindon TownSwindon Town3 - 0Oldham AthleticOldham Athletic
Match #4355113 · Home #10535 · Away #10497 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Harrogate TownHarrogate Town0 - 1Swindon TownSwindon Town
Match #4355038 · Home #15798 · Away #10535 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Swindon TownSwindon Town3 - 1BarrowBarrow
Match #4355101 · Home #10535 · Away #11963 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Notts CountyNotts County2 - 1Swindon TownSwindon Town
Match #4355089 · Home #12504 · Away #10535 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
BromleyBromley2 - 1Swindon TownSwindon Town
Match #4355070 · Home #14652 · Away #10535 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Salford CitySalford City3 - 2Swindon TownSwindon Town
Match #4462136 · Home #24781 · Away #10535 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Swindon TownSwindon Town2 - 3Salford CitySalford City
Match #4355065 · Home #10535 · Away #24781 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 4, 0, 0]
Luton TownLuton Town3 - 0Swindon TownSwindon Town
Match #4468927 · Home #11840 · Away #10535 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 13, 0, 0] · A [0, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Barnet
#11#21#30#41#53#60#70
Swindon Town
#12#20#30#41#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K