F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBeerschot Wilrijk vs RSCA Futures

Beerschot Wilrijk vs RSCA Futures

Xem thông tin Beerschot Wilrijk vs RSCA Futures tại Belgian Challenger Pro League, bắt đầu lúc 02:00 ngày 11/03/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Belgian Challenger Pro LeagueBelgian Challenger Pro League
02:00 ngày 11/03/2026
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

4 - 2
RSCA Futures

RSCA Futures

Giải đấuBelgian Challenger Pro League
Ngày thi đấu11/03/2026
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4367637
Thống kê

Thống kê trận đấu

Beerschot WilrijkChỉ sốRSCA Futures
5Chỉ số 21
6Chỉ số 213
46Chỉ số 2554
49Chỉ số 2437
81Chỉ số 2386
1Chỉ số 41
0Chỉ số 31
4Chỉ số 226
3Chỉ số 80
6Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

Beerschot Wilrijk

Sơ đồ 3-4-3
33264711887671532

Đội hình xuất phát

N.Shinton
N.Shinton#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Dagba
C.Dagba#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
B.denEynden
B.denEynden#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
B.Plat
B.Plat#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
K.Masui
K.Masui#71 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Sanusi
R.Sanusi#18 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
L.V.Eenoo
L.V.Eenoo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D.Gyamfi
D.Gyamfi#76 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.V.L.Parra
R.V.L.Parra#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.LambLuth
A.LambLuth#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
D.Phillips
D.Phillips#32 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Phillips
D.Phillips#75
D.Phillips
D.Phillips#10
D.Phillips
D.Phillips#45
D.Phillips
D.Phillips#1
D.Phillips
D.Phillips#19
D.Phillips
D.Phillips#78
D.Phillips
D.Phillips#16
D.Phillips
D.Phillips#24
D.Phillips
D.Phillips#17

RSCA Futures

Sơ đồ 4-2-3-1
3365506856645149787690

Đội hình xuất phát

Mattis Seghers#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Wola
L.Wola#65 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Barry
K.Barry#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Dacosta
A.Dacosta#68 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Mahroug
M.Mahroug#56 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.DeRidder
A.DeRidder#64 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
O.Sarr#51 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Seke
J.Seke#49 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Tajaouart
A.Tajaouart#78 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
T.VanDeVen
T.VanDeVen#76 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Pape Aliya N'dao
Pape Aliya N'dao#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Pape Aliya N'dao
Pape Aliya N'dao#60
Pape Aliya N'dao
Pape Aliya N'dao#66
Pape Aliya N'dao
Pape Aliya N'dao#99
Pape Aliya N'dao
Pape Aliya N'dao#45
Pape Aliya N'dao
Pape Aliya N'dao#80
Pape Aliya N'dao
Pape Aliya N'dao#72
Pape Aliya N'dao#40
Pape Aliya N'dao
Pape Aliya N'dao#82
Pape Aliya N'dao#52
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Beerschot Wilrijk

Beerschot WilrijkBeerschot Wilrijk1 - 0Jong GenkJong Genk
Match #4367630 · Home #24289 · Away #71635 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Francs BorainsFrancs Borains0 - 2Beerschot WilrijkBeerschot Wilrijk
Match #4367624 · Home #18209 · Away #24289 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Beerschot WilrijkBeerschot Wilrijk1 - 1RWDM BrusselsRWDM Brussels
Match #4367614 · Home #24289 · Away #14825 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
KV KortrijkKV Kortrijk1 - 0Beerschot WilrijkBeerschot Wilrijk
Match #4367611 · Home #10342 · Away #24289 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Beerschot WilrijkBeerschot Wilrijk2 - 1Club NxtClub Nxt
Match #4367597 · Home #24289 · Away #26367 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Koninklijke Lierse SportkringKoninklijke Lierse Sportkring1 - 2Beerschot WilrijkBeerschot Wilrijk
Match #4367593 · Home #10693 · Away #24289 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 9, 0, 0]
Beerschot WilrijkBeerschot Wilrijk0 - 0RFC SeraingRFC Seraing
Match #4367582 · Home #24289 · Away #21331 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 1, 0, 0]
KSC LokerenKSC Lokeren0 - 0Beerschot WilrijkBeerschot Wilrijk
Match #4367577 · Home #58650 · Away #24289 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Beerschot WilrijkBeerschot Wilrijk2 - 1Olympic CharleroiOlympic Charleroi
Match #4367566 · Home #24289 · Away #19826 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
SK BeverenSK Beveren4 - 2Beerschot WilrijkBeerschot Wilrijk
Match #4367557 · Home #11507 · Away #24289 · Status #8 · H [4, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 2, 1, 3, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của RSCA Futures

RSCA FuturesRSCA Futures0 - 0Patro EisdenPatro Eisden
Match #4367629 · Home #71795 · Away #21871 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Club NxtClub Nxt0 - 5RSCA FuturesRSCA Futures
Match #4367622 · Home #26367 · Away #71795 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 4, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
RSCA FuturesRSCA Futures2 - 1Jong GenkJong Genk
Match #4367613 · Home #71795 · Away #71635 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 1, 0, 8, 0, 0]
KVSK LommelKVSK Lommel2 - 0RSCA FuturesRSCA Futures
Match #4367612 · Home #15683 · Away #71795 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
RFC SeraingRFC Seraing1 - 2RSCA FuturesRSCA Futures
Match #4367604 · Home #21331 · Away #71795 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 7, 0, 0] · A [2, 1, 1, 1, 2, 0, 0]
RSCA FuturesRSCA Futures0 - 0RFC de LiegeRFC de Liege
Match #4367589 · Home #71795 · Away #21332 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
RSCA FuturesRSCA Futures2 - 2Koninklijke Lierse SportkringKoninklijke Lierse Sportkring
Match #4367581 · Home #71795 · Away #10693 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 1, 2, 2, 1, 0, 0]
RSCA FuturesRSCA Futures1 - 2Gent BGent B
Match #4367565 · Home #71795 · Away #71646 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
KV KortrijkKV Kortrijk5 - 2RSCA FuturesRSCA Futures
Match #4367562 · Home #10342 · Away #71795 · Status #8 · H [5, 2, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
RSCA FuturesRSCA Futures2 - 0Francs BorainsFrancs Borains
Match #4367549 · Home #71795 · Away #18209 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Beerschot Wilrijk
#14#23#31#40#55#60#70
RSCA Futures
#12#20#31#41#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K