F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBenfica vs Fenerbahce

Benfica vs Fenerbahce

Xem thông tin Benfica vs Fenerbahce tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 02:00 ngày 28/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
02:00 ngày 28/08/2025
Benfica

Benfica

1 - 0
Fenerbahce

Fenerbahce

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu28/08/2025
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4403756
Thống kê

Thống kê trận đấu

BenficaChỉ sốFenerbahce
3Chỉ số 210
124Chỉ số 2389
0Chỉ số 41
53Chỉ số 2547
2Chỉ số 33
12Chỉ số 226
45Chỉ số 2427
4Chỉ số 21
0Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

Benfica

Sơ đồ 4-2-3-1
11743026205818714

Đội hình xuất phát

A.Trubin
A.Trubin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Dedić
A.Dedić#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Silva
A.Silva#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Otamendi
N.Otamendi#30 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
S.Dahl
S.Dahl#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Rios
R.Rios#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
E.Barrenechea
E.Barrenechea#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
F.Aursnes
F.Aursnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
L.Barreiro
L.Barreiro#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
K.Akturkoglu
K.Akturkoglu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
V.Pavlidis
V.Pavlidis#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

V.Pavlidis
V.Pavlidis#68
V.Pavlidis
V.Pavlidis#44
V.Pavlidis
V.Pavlidis#64
V.Pavlidis
V.Pavlidis#71
V.Pavlidis
V.Pavlidis#21
V.Pavlidis
V.Pavlidis#25
V.Pavlidis
V.Pavlidis#39
V.Pavlidis
V.Pavlidis#3
V.Pavlidis
V.Pavlidis#24
V.Pavlidis
V.Pavlidis#9
V.Pavlidis
V.Pavlidis#47
V.Pavlidis
V.Pavlidis#86

Fenerbahce

Sơ đồ 3-4-1-2
401837242734733531994

Đội hình xuất phát

D.Livaković
D.Livaković#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Müldür
M.Müldür#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Škriniar
M.Škriniar#37 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
J.Oosterwolde
J.Oosterwolde#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
N.Semedo
N.Semedo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Amrabat
S.Amrabat#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Fred
Fred#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Brown
A.Brown#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Szymański
S.Szymański#53 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
Y.En-Nesyri
Y.En-Nesyri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Talisca
A.Talisca#94 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Talisca
A.Talisca#20
A.Talisca
A.Talisca#5
A.Talisca
A.Talisca#4
A.Talisca
A.Talisca#22
A.Talisca
A.Talisca#17
A.Talisca
A.Talisca#1
A.Talisca
A.Talisca#95
A.Talisca
A.Talisca#70
A.Talisca
A.Talisca#28
A.Talisca
A.Talisca#6
A.Talisca
A.Talisca#14
A.Talisca
A.Talisca#10
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
440012
2
ArsenalArsenal
440012
3
Paris Saint GermainParis Saint Germain
43019
4
Inter MilanInter Milan
33009
5
Real MadridReal Madrid
43019
6
LiverpoolLiverpool
43019
7
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
42208
8
Borussia DortmundBorussia Dortmund
32107
9
Manchester CityManchester City
32107
10
Sporting CPSporting CP
42117
11
Newcastle UnitedNewcastle United
32016
12
FC BarcelonaFC Barcelona
32016
13
ChelseaChelsea
32016
14
Atletico MadridAtletico Madrid
42026
15
QarabagQarabag
32016
16
GalatasarayGalatasaray
32016
17
PSV EindhovenPSV Eindhoven
41215
18
AS MonacoAS Monaco
41215
19
AtalantaAtalanta
31114
20
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
41124
21
NapoliNapoli
41124
22
MarseilleMarseille
31023
23
JuventusJuventus
40313
24
Club BruggeClub Brugge
31023
25
Athletic ClubAthletic Club
31023
26
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
41033
27
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
40222
28
Pafos FCPafos FC
30212
29
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
30212
30
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
40222
31
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
40222
32
Villarreal CFVillarreal CF
30121
33
FC CopenhagenFC Copenhagen
40131
34
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
30121
35
BenficaBenfica
30030
36
AFC AjaxAFC Ajax
30030
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Benfica

BenficaBenfica3 - 0CD TondelaCD Tondela
Match #4368806 · Home #10146 · Away #32896 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FenerbahceFenerbahce0 - 0BenficaBenfica
Match #4403752 · Home #10195 · Away #10146 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 4, 0, 0]
CF Estrela Amadora SADCF Estrela Amadora SAD0 - 1BenficaBenfica
Match #4368798 · Home #11523 · Away #10146 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
BenficaBenfica2 - 0OGC NiceOGC Nice
Match #4393381 · Home #10146 · Away #10529 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
OGC NiceOGC Nice0 - 2BenficaBenfica
Match #4393192 · Home #10529 · Away #10146 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Sporting CPSporting CP0 - 1BenficaBenfica
Match #4357253 · Home #10206 · Away #10146 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 7, 0, 0]
BenficaBenfica3 - 2FenerbahceFenerbahce
Match #4386571 · Home #10146 · Away #10195 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
BenficaBenfica1 - 1ChelseaChelsea
Match #4249735 · Home #10146 · Away #10180 · Status #8 · H [1, 0, 1, 6, 2, 1, 0] · A [1, 0, 0, 3, 10, 4, 0]
BenficaBenfica1 - 0FC Bayern MunichFC Bayern Munich
Match #4249026 · Home #10146 · Away #10016 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
BenficaBenfica6 - 0Auckland CityAuckland City
Match #4249025 · Home #10146 · Away #17251 · Status #8 · H [6, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Fenerbahce

FenerbahceFenerbahce3 - 1KocaelisporKocaelispor
Match #4365953 · Home #10195 · Away #19025 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
FenerbahceFenerbahce0 - 0BenficaBenfica
Match #4403752 · Home #10195 · Away #10146 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 4, 0, 0]
GoztepeGoztepe0 - 0FenerbahceFenerbahce
Match #4365980 · Home #16639 · Away #10195 · Status #8 · H [0, 0, 1, 5, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 6, 0, 0]
FenerbahceFenerbahce5 - 2FeyenoordFeyenoord
Match #4393373 · Home #10195 · Away #10080 · Status #8 · H [5, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
FeyenoordFeyenoord2 - 1FenerbahceFenerbahce
Match #4393191 · Home #10080 · Away #10195 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
FenerbahceFenerbahce1 - 0LazioLazio
Match #4387282 · Home #10195 · Away #11194 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
BenficaBenfica3 - 2FenerbahceFenerbahce
Match #4386571 · Home #10146 · Away #10195 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
FenerbahceFenerbahce4 - 0Al IttihadAl Ittihad
Match #4381057 · Home #10195 · Away #13257 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Uniao LeiriaUniao Leiria0 - 2FenerbahceFenerbahce
Match #4380858 · Home #13923 · Away #10195 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Portimonense SCPortimonense SC1 - 2FenerbahceFenerbahce
Match #4378662 · Home #13571 · Away #10195 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Benfica
#11#21#30#42#54#60#70
Fenerbahce
#10#20#31#43#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K