F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBenfica vs Chelsea

Benfica vs Chelsea

Xem thông tin Benfica vs Chelsea tại FIFA Club World Cup, bắt đầu lúc 03:00 ngày 29/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

FIFA Club World CupFIFA Club World Cup
03:00 ngày 29/06/2025
Benfica

Benfica

1 - 1
Chelsea

Chelsea

Giải đấuFIFA Club World Cup
Ngày thi đấu29/06/2025
Giờ Việt Nam03:00
Mã trận đấu4249735
Thống kê

Thống kê trận đấu

BenficaChỉ sốChelsea
1Chỉ số 40
5Chỉ số 2112
6Chỉ số 33
2Chỉ số 210
1Chỉ số 80
39Chỉ số 2561
76Chỉ số 23156
38Chỉ số 2476
3Chỉ số 2210
Lineup

Đội hình trận đấu

Benfica

Sơ đồ 4-2-3-1
1843026611811102114

Đội hình xuất phát

A.Trubin
A.Trubin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Aursnes
F.Aursnes#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Silva
A.Silva#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Otamendi
N.Otamendi#30 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
S.Dahl
S.Dahl#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F.Luís
F.Luís#61 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
L.Barreiro
L.Barreiro#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Á.D.María
Á.D.María#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
O.Kökçü
O.Kökçü#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Schjelderup
A.Schjelderup#21 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
V.Pavlidis
V.Pavlidis#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

V.Pavlidis
V.Pavlidis#66
V.Pavlidis
V.Pavlidis#50
V.Pavlidis
V.Pavlidis#71
V.Pavlidis
V.Pavlidis#17
V.Pavlidis
V.Pavlidis#27
V.Pavlidis
V.Pavlidis#84
V.Pavlidis
V.Pavlidis#25
V.Pavlidis
V.Pavlidis#83
V.Pavlidis
V.Pavlidis#68
V.Pavlidis
V.Pavlidis#86
V.Pavlidis
V.Pavlidis#3
V.Pavlidis
V.Pavlidis#47
V.Pavlidis
V.Pavlidis#81
V.Pavlidis
V.Pavlidis#19
V.Pavlidis
V.Pavlidis#64

Chelsea

Sơ đồ 4-1-2-3
124653452581097

Đội hình xuất phát

R.Sanchez
R.Sanchez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.James
R.James#24 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
L.Colwill
L.Colwill#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Badiashile
B.Badiashile#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Cucurella
M.Cucurella#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Lavia
R.Lavia#45 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
M.Caicedo
M.Caicedo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
E.Fernández
E.Fernández#8 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
C.Palmer
C.Palmer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
L.Delap
L.Delap#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
P.Neto
P.Neto#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

P.Neto
P.Neto#32
P.Neto
P.Neto#44
P.Neto
P.Neto#19
P.Neto
P.Neto#39
P.Neto
P.Neto#18
P.Neto
P.Neto#17
P.Neto
P.Neto#11
P.Neto
P.Neto#14
P.Neto
P.Neto#27
P.Neto
P.Neto#38
P.Neto
P.Neto#22
P.Neto
P.Neto#23
P.Neto
P.Neto#4
P.Neto
P.Neto#34
P.Neto
P.Neto#30
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC PortoFC Porto
00000
2
Palmeiras - SPPalmeiras - SP
00000
3
Al Ahly FCAl Ahly FC
00000
4
Inter Miami CFInter Miami CF
00000

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Atletico MadridAtletico Madrid
00000
2
Paris Saint GermainParis Saint Germain
00000
3
Botafogo - RJBotafogo - RJ
00000
4
Seattle SoundersSeattle Sounders
00000

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
00000
2
BenficaBenfica
00000
3
Boca JuniorsBoca Juniors
00000
4
Auckland CityAuckland City
00000

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ChelseaChelsea
00000
2
Flamengo - RJFlamengo - RJ
00000
3
Esperance Sportive de TunisEsperance Sportive de Tunis
00000
4
To Be ConfirmedTo Be Confirmed
00000

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Inter MilanInter Milan
00000
2
River PlateRiver Plate
00000
3
Rayados de MonterreyRayados de Monterrey
00000
4
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
00000

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Borussia DortmundBorussia Dortmund
00000
2
Fluminense - RJFluminense - RJ
00000
3
Ulsan HD FCUlsan HD FC
00000
4
Mamelodi SundownsMamelodi Sundowns
00000

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JuventusJuventus
00000
2
Manchester CityManchester City
00000
3
Al-Ain FCAl-Ain FC
00000
4
Wydad CasablancaWydad Casablanca
00000

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Real MadridReal Madrid
00000
2
Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg
00000
3
Al HilalAl Hilal
00000
4
PachucaPachuca
00000
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Benfica

BenficaBenfica1 - 0FC Bayern MunichFC Bayern Munich
Match #4249026 · Home #10146 · Away #10016 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
BenficaBenfica6 - 0Auckland CityAuckland City
Match #4249025 · Home #10146 · Away #17251 · Status #8 · H [6, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Boca JuniorsBoca Juniors2 - 2BenficaBenfica
Match #4248974 · Home #10093 · Away #10146 · Status #8 · H [2, 2, 1, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 1, 2, 7, 0, 0]
BenficaBenfica1 - 1Sporting CPSporting CP
Match #4324017 · Home #10146 · Away #10206 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 7, 1, 0] · A [1, 0, 0, 4, 8, 3, 0]
Sporting BragaSporting Braga1 - 1BenficaBenfica
Match #4160791 · Home #10203 · Away #10146 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
BenficaBenfica1 - 1Sporting CPSporting CP
Match #4169108 · Home #10146 · Away #10206 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
EstorilEstoril1 - 2BenficaBenfica
Match #4160763 · Home #12206 · Away #10146 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
BenficaBenfica6 - 0AVS Futebol SADAVS Futebol SAD
Match #4160747 · Home #10146 · Away #76234 · Status #8 · H [6, 4, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
BenficaBenfica4 - 0TirsenseTirsense
Match #4297766 · Home #10146 · Away #32042 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 14, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Vitoria GuimaraesVitoria Guimaraes0 - 3BenficaBenfica
Match #4160729 · Home #10524 · Away #10146 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Chelsea

Esperance Sportive de TunisEsperance Sportive de Tunis0 - 3ChelseaChelsea
Match #4249031 · Home #14757 · Away #10180 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Flamengo - RJFlamengo - RJ3 - 1ChelseaChelsea
Match #4249028 · Home #10117 · Away #10180 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 5, 0, 0]
ChelseaChelsea2 - 0Los Angeles FCLos Angeles FC
Match #4248976 · Home #10180 · Away #45111 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Real BetisReal Betis1 - 4ChelseaChelsea
Match #4329502 · Home #10029 · Away #10180 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [4, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Nottingham ForestNottingham Forest0 - 1ChelseaChelsea
Match #4140088 · Home #10020 · Away #10180 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
ChelseaChelsea1 - 0Manchester UnitedManchester United
Match #4140076 · Home #10180 · Away #10135 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 6, 2, 0, 0]
Newcastle UnitedNewcastle United2 - 0ChelseaChelsea
Match #4140067 · Home #10136 · Away #10180 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 8, 0, 0]
ChelseaChelsea1 - 0DjurgardensDjurgardens
Match #4321745 · Home #10180 · Away #10464 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
ChelseaChelsea3 - 1LiverpoolLiverpool
Match #4140055 · Home #10180 · Away #10249 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
DjurgardensDjurgardens1 - 4ChelseaChelsea
Match #4321746 · Home #10464 · Away #10180 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Benfica
#11#20#31#46#52#61#70
Chelsea
#11#20#30#43#510#64#70
Đăng ký nhận 8888K