F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủReal Betis vs Chelsea

Real Betis vs Chelsea

Xem thông tin Real Betis vs Chelsea tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 02:00 ngày 29/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
02:00 ngày 29/05/2025
Real Betis

Real Betis

1 - 4
Chelsea

Chelsea

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu29/05/2025
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4329502
Thống kê

Thống kê trận đấu

Real BetisChỉ sốChelsea
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
34Chỉ số 2566
41Chỉ số 2468
75Chỉ số 23104
9Chỉ số 224
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
3Chỉ số 217
Lineup

Đội hình trận đấu

Real Betis

Sơ đồ 4-2-3-1
132356121847221011

Đội hình xuất phát

Adrián
Adrián#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Sabaly
Y.Sabaly#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Bartra
M.Bartra#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Natan
Natan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Rodríguez
R.Rodríguez#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
P.Fornals
P.Fornals#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.Cardoso
J.Cardoso#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Antony
Antony#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Isco
Isco#22 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
A.Ezzalzouli
A.Ezzalzouli#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
C.Bakambu
C.Bakambu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Bakambu
C.Bakambu#41
C.Bakambu
C.Bakambu#20
C.Bakambu
C.Bakambu#32
C.Bakambu
C.Bakambu#40
C.Bakambu
C.Bakambu#15
C.Bakambu
C.Bakambu#36
C.Bakambu
C.Bakambu#24
C.Bakambu
C.Bakambu#46
C.Bakambu
C.Bakambu#52
C.Bakambu
C.Bakambu#16
C.Bakambu
C.Bakambu#25

Chelsea

Sơ đồ 4-2-3-1
122723532587201115

Đội hình xuất phát

F.Jørgensen
F.Jørgensen#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Gusto
M.Gusto#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Chalobah
T.Chalobah#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Badiashile
B.Badiashile#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Cucurella
M.Cucurella#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Caicedo
M.Caicedo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
E.Fernández
E.Fernández#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
P.Neto
P.Neto#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
C.Palmer
C.Palmer#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
N.Madueke
N.Madueke#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
N.Jackson
N.Jackson#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

N.Jackson
N.Jackson#32
N.Jackson
N.Jackson#34
N.Jackson
N.Jackson#38
N.Jackson
N.Jackson#24
N.Jackson
N.Jackson#1
N.Jackson
N.Jackson#18
N.Jackson
N.Jackson#4
N.Jackson
N.Jackson#6
N.Jackson
N.Jackson#19
N.Jackson
N.Jackson#22
N.Jackson
N.Jackson#47
N.Jackson
N.Jackson#39
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ChelseaChelsea
660018
2
Vitoria GuimaraesVitoria Guimaraes
642014
3
FiorentinaFiorentina
641113
4
SK Rapid WienSK Rapid Wien
641113
5
DjurgardensDjurgardens
641113
6
LuganoLugano
641113
7
Legia WarszawaLegia Warszawa
640212
8
Cercle BruggeCercle Brugge
632111
9
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
632111
10
Shamrock RoversShamrock Rovers
632111
11
APOEL NicosiaAPOEL Nicosia
632111
12
Pafos FCPafos FC
631210
13
PanathinaikosPanathinaikos
631210
14
NK Olimpija LjubljanaNK Olimpija Ljubljana
631210
15
Real BetisReal Betis
631210
16
1. FC Heidenheim 18461. FC Heidenheim 1846
631210
17
KAA GentKAA Gent
63039
18
FC CopenhagenFC Copenhagen
62228
19
Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik
62228
20
Borac Banja LukaBorac Banja Luka
62228
21
NK Publikum CeljeNK Publikum Celje
62137
22
Omonia Nicosia FCOmonia Nicosia FC
62137
23
MoldeMolde
62137
24
Backa TopolaBacka Topola
62137
25
Heart of Midlothian F.C.Heart of Midlothian F.C.
62137
26
Başakşehir Futbol KulübüBaşakşehir Futbol Kulübü
61326
27
FK Mladá BoleslavFK Mladá Boleslav
62046
28
FC AstanaFC Astana
61235
29
St. GallenSt. Gallen
61235
30
HJK HelsinkiHJK Helsinki
61144
31
FC NoahFC Noah
61144
32
The New SaintsThe New Saints
61053
33
Dinamo MinskDinamo Minsk
61053
34
Larne FCLarne FC
61053
35
LASK LinzLASK Linz
60333
36
CS PetrocubCS Petrocub
60242
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Real Betis

Real BetisReal Betis1 - 1Valencia CFValencia CF
Match #4140511 · Home #10029 · Away #10325 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Atletico MadridAtletico Madrid4 - 1Real BetisReal Betis
Match #4140502 · Home #10251 · Away #10029 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Rayo VallecanoRayo Vallecano2 - 2Real BetisReal Betis
Match #4140496 · Home #11845 · Away #10029 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Real BetisReal Betis1 - 1CA OsasunaCA Osasuna
Match #4140487 · Home #10029 · Away #10749 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
FiorentinaFiorentina2 - 1Real BetisReal Betis
Match #4321741 · Home #10059 · Away #10029 · Status #8 · H [2, 2, 0, 7, 12, 2, 0] · A [1, 1, 0, 4, 9, 2, 0]
RCD Espanyol de BarcelonaRCD Espanyol de Barcelona1 - 2Real BetisReal Betis
Match #4145582 · Home #10220 · Away #10029 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Real BetisReal Betis2 - 1FiorentinaFiorentina
Match #4321740 · Home #10029 · Away #10059 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Real BetisReal Betis5 - 1Real Valladolid CFReal Valladolid CF
Match #4140472 · Home #10029 · Away #10252 · Status #8 · H [5, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Girona FCGirona FC1 - 3Real BetisReal Betis
Match #4140461 · Home #10808 · Away #10029 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 9, 0, 0]
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok1 - 1Real BetisReal Betis
Match #4304306 · Home #10285 · Away #10029 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Chelsea

Nottingham ForestNottingham Forest0 - 1ChelseaChelsea
Match #4140088 · Home #10020 · Away #10180 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
ChelseaChelsea1 - 0Manchester UnitedManchester United
Match #4140076 · Home #10180 · Away #10135 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 6, 2, 0, 0]
Newcastle UnitedNewcastle United2 - 0ChelseaChelsea
Match #4140067 · Home #10136 · Away #10180 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 8, 0, 0]
ChelseaChelsea1 - 0DjurgardensDjurgardens
Match #4321745 · Home #10180 · Away #10464 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
ChelseaChelsea3 - 1LiverpoolLiverpool
Match #4140055 · Home #10180 · Away #10249 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
DjurgardensDjurgardens1 - 4ChelseaChelsea
Match #4321746 · Home #10464 · Away #10180 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
ChelseaChelsea1 - 0EvertonEverton
Match #4140044 · Home #10180 · Away #10250 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
FulhamFulham1 - 2ChelseaChelsea
Match #4140035 · Home #10018 · Away #10180 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
ChelseaChelsea1 - 2Legia WarszawaLegia Warszawa
Match #4304311 · Home #10180 · Away #10283 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
ChelseaChelsea2 - 2Ipswich TownIpswich Town
Match #4140024 · Home #10180 · Away #10257 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 15, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Real Betis
#11#21#30#42#54#60#70
Chelsea
#14#20#30#43#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K