F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFulham vs Chelsea

Fulham vs Chelsea

Xem thông tin Fulham vs Chelsea tại English Premier League, bắt đầu lúc 20:00 ngày 20/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Premier LeagueEnglish Premier League
20:00 ngày 20/04/2025
Fulham

Fulham

1 - 2
Chelsea

Chelsea

Giải đấuEnglish Premier League
Ngày thi đấu20/04/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4140035
Thống kê

Thống kê trận đấu

FulhamChỉ sốChelsea
57Chỉ số 23109
0Chỉ số 40
5Chỉ số 225
40Chỉ số 2560
1Chỉ số 33
1Chỉ số 218
33Chỉ số 2458
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

Fulham

Sơ đồ 4-2-3-1
12533316203018177

Đội hình xuất phát

B.Leno
B.Leno#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Tete
K.Tete#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Andersen
J.Andersen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
C.Bassey
C.Bassey#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Robinson
A.Robinson#33 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
S.Berge
S.Berge#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.Lukić
S.Lukić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
R.Sessegnon
R.Sessegnon#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Pereira
A.Pereira#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Iwobi
A.Iwobi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
R.Jiménez
R.Jiménez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Jiménez
R.Jiménez#15
R.Jiménez
R.Jiménez#21
R.Jiménez
R.Jiménez#10
R.Jiménez
R.Jiménez#22
R.Jiménez
R.Jiménez#11
R.Jiménez
R.Jiménez#23
R.Jiménez
R.Jiménez#12
R.Jiménez
R.Jiménez#8
R.Jiménez
R.Jiménez#6

Chelsea

Sơ đồ 4-2-3-1
12423638251120715

Đội hình xuất phát

R.Sanchez
R.Sanchez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.James
R.James#24 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
T.Chalobah
T.Chalobah#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Colwill
L.Colwill#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Cucurella
M.Cucurella#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Fernández
E.Fernández#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Caicedo
M.Caicedo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
N.Madueke
N.Madueke#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
C.Palmer
C.Palmer#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
P.Neto
P.Neto#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
N.Jackson
N.Jackson#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

N.Jackson
N.Jackson#32
N.Jackson
N.Jackson#4
N.Jackson
N.Jackson#45
N.Jackson
N.Jackson#12
N.Jackson
N.Jackson#27
N.Jackson
N.Jackson#22
N.Jackson
N.Jackson#5
N.Jackson
N.Jackson#34
N.Jackson
N.Jackson#19
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
LiverpoolLiverpool
37258483
2
ArsenalArsenal
371914471
3
Manchester CityManchester City
37208968
4
Newcastle UnitedNewcastle United
372061166
5
ChelseaChelsea
37199966
6
Aston VillaAston Villa
37199966
7
Nottingham ForestNottingham Forest
371981065
8
Brighton Hove AlbionBrighton Hove Albion
371513958
9
BrentfordBrentford
371671455
10
FulhamFulham
371591354
11
Bournemouth AFCBournemouth AFC
3714111253
12
Crystal PalaceCrystal Palace
3713131152
13
EvertonEverton
3710151245
14
Wolverhampton WanderersWolverhampton Wanderers
371252041
15
West Ham UnitedWest Ham United
3710101740
16
Manchester UnitedManchester United
371091839
17
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
371152138
18
Leicester CityLeicester City
37672425
19
Ipswich TownIpswich Town
374102322
20
SouthamptonSouthampton
37262912
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Fulham

Bournemouth AFCBournemouth AFC1 - 0FulhamFulham
Match #4140021 · Home #10115 · Away #10018 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
FulhamFulham3 - 2LiverpoolLiverpool
Match #4140015 · Home #10018 · Away #10249 · Status #8 · H [3, 3, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
ArsenalArsenal2 - 1FulhamFulham
Match #4139978 · Home #10215 · Away #10018 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FulhamFulham0 - 3Crystal PalaceCrystal Palace
Match #4297961 · Home #10018 · Away #10244 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 12, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 2, 0, 0]
FulhamFulham2 - 0Tottenham HotspurTottenham Hotspur
Match #4139963 · Home #10018 · Away #10183 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Brighton Hove AlbionBrighton Hove Albion2 - 1FulhamFulham
Match #4139924 · Home #10012 · Away #10018 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Manchester UnitedManchester United1 - 1FulhamFulham
Match #4285943 · Home #10135 · Away #10018 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 1, 3] · A [1, 1, 0, 2, 7, 1, 4]
Wolverhampton WanderersWolverhampton Wanderers1 - 2FulhamFulham
Match #4139909 · Home #10226 · Away #10018 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
FulhamFulham0 - 2Crystal PalaceCrystal Palace
Match #4139857 · Home #10018 · Away #10244 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
FulhamFulham2 - 1Nottingham ForestNottingham Forest
Match #4139818 · Home #10018 · Away #10020 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Chelsea

ChelseaChelsea1 - 2Legia WarszawaLegia Warszawa
Match #4304311 · Home #10180 · Away #10283 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
ChelseaChelsea2 - 2Ipswich TownIpswich Town
Match #4140024 · Home #10180 · Away #10257 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 15, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Legia WarszawaLegia Warszawa0 - 3ChelseaChelsea
Match #4304312 · Home #10283 · Away #10180 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
BrentfordBrentford0 - 0ChelseaChelsea
Match #4140012 · Home #10118 · Away #10180 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
ChelseaChelsea1 - 0Tottenham HotspurTottenham Hotspur
Match #4139986 · Home #10180 · Away #10183 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 6, 0, 0]
ArsenalArsenal1 - 0ChelseaChelsea
Match #4139951 · Home #10215 · Away #10180 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
ChelseaChelsea1 - 0FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4291448 · Home #10180 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
ChelseaChelsea1 - 0Leicester CityLeicester City
Match #4139927 · Home #10180 · Away #10247 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 2ChelseaChelsea
Match #4291449 · Home #10064 · Away #10180 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
ChelseaChelsea4 - 0SouthamptonSouthampton
Match #4139912 · Home #10180 · Away #10182 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Fulham
#11#21#30#41#55#60#70
Chelsea
#12#20#30#43#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K