F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủDjurgardens vs Chelsea

Djurgardens vs Chelsea

Xem thông tin Djurgardens vs Chelsea tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 02:00 ngày 02/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
02:00 ngày 02/05/2025
Djurgardens

Djurgardens

1 - 4
Chelsea

Chelsea

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu02/05/2025
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4321746
Thống kê

Thống kê trận đấu

DjurgardensChỉ sốChelsea
11Chỉ số 225
34Chỉ số 2459
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
5Chỉ số 217
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
88Chỉ số 23110
42Chỉ số 2558
Lineup

Đội hình trận đấu

Djurgardens

Sơ đồ 4-2-3-1
35184327141329162620

Đội hình xuất phát

J.Rinne
J.Rinne#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Stahl
A.Stahl#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.U.Larsson
J.U.Larsson#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
M.Danielson
M.Danielson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Kosugi
K.Kosugi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Finndell
H.Finndell#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
D.Stensson
D.Stensson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
S.Haarala
S.Haarala#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
T.Gulliksen
T.Gulliksen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Priske
A.Priske#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
T.Nguen
T.Nguen#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Nguen#38
T.Nguen
T.Nguen#32
T.Nguen
T.Nguen#36
T.Nguen
T.Nguen#19
T.Nguen
T.Nguen#40
T.Nguen#37
T.Nguen
T.Nguen#5

Chelsea

Sơ đồ 4-2-3-1
123445382411221932

Đội hình xuất phát

F.Jørgensen
F.Jørgensen#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Acheampong
J.Acheampong#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Adarabioyo
T.Adarabioyo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Badiashile
B.Badiashile#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Cucurella
M.Cucurella#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Fernández
E.Fernández#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
R.James
R.James#24 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
N.Madueke
N.Madueke#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
K.Dewsbury-Hall
K.Dewsbury-Hall#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Sancho
J.Sancho#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
T.George
T.George#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.George
T.George#39
T.George
T.George#81
T.George
T.George#6
T.George
T.George#20
T.George
T.George#76
T.George
T.George#7
T.George
T.George#15
T.George
T.George#27
T.George
T.George#43
T.George
T.George#23
T.George
T.George#25
T.George
T.George#47
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ChelseaChelsea
660018
2
Vitoria GuimaraesVitoria Guimaraes
642014
3
FiorentinaFiorentina
641113
4
SK Rapid WienSK Rapid Wien
641113
5
DjurgardensDjurgardens
641113
6
LuganoLugano
641113
7
Legia WarszawaLegia Warszawa
640212
8
Cercle BruggeCercle Brugge
632111
9
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
632111
10
Shamrock RoversShamrock Rovers
632111
11
APOEL NicosiaAPOEL Nicosia
632111
12
Pafos FCPafos FC
631210
13
PanathinaikosPanathinaikos
631210
14
NK Olimpija LjubljanaNK Olimpija Ljubljana
631210
15
Real BetisReal Betis
631210
16
1. FC Heidenheim 18461. FC Heidenheim 1846
631210
17
KAA GentKAA Gent
63039
18
FC CopenhagenFC Copenhagen
62228
19
Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik
62228
20
Borac Banja LukaBorac Banja Luka
62228
21
NK Publikum CeljeNK Publikum Celje
62137
22
Omonia Nicosia FCOmonia Nicosia FC
62137
23
MoldeMolde
62137
24
Backa TopolaBacka Topola
62137
25
Heart of Midlothian F.C.Heart of Midlothian F.C.
62137
26
Başakşehir Futbol KulübüBaşakşehir Futbol Kulübü
61326
27
FK Mladá BoleslavFK Mladá Boleslav
62046
28
FC AstanaFC Astana
61235
29
St. GallenSt. Gallen
61235
30
HJK HelsinkiHJK Helsinki
61144
31
FC NoahFC Noah
61144
32
The New SaintsThe New Saints
61053
33
Dinamo MinskDinamo Minsk
61053
34
Larne FCLarne FC
61053
35
LASK LinzLASK Linz
60333
36
CS PetrocubCS Petrocub
60242
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Djurgardens

DjurgardensDjurgardens1 - 0Osters IFOsters IF
Match #4266176 · Home #10464 · Away #16416 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 15, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
DjurgardensDjurgardens0 - 0GAISGAIS
Match #4266167 · Home #10464 · Away #11574 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
SK Rapid WienSK Rapid Wien1 - 2DjurgardensDjurgardens
Match #4304310 · Home #10134 · Away #10464 · Status #8 · H [1, 1, 2, 3, 4, 1, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 4, 0]
HammarbyHammarby2 - 0DjurgardensDjurgardens
Match #4266158 · Home #10153 · Away #10464 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
DjurgardensDjurgardens0 - 1SK Rapid WienSK Rapid Wien
Match #4304309 · Home #10464 · Away #10134 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
IK Sirius FKIK Sirius FK0 - 1DjurgardensDjurgardens
Match #4266152 · Home #12759 · Away #10464 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
DjurgardensDjurgardens0 - 1Malmo FFMalmo FF
Match #4266137 · Home #10464 · Away #10120 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 6, 3, 0, 0]
DjurgardensDjurgardens0 - 1KuPsKuPs
Match #4305573 · Home #10464 · Away #10744 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
DjurgardensDjurgardens3 - 0Pafos FCPafos FC
Match #4291444 · Home #10464 · Away #68749 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 6, 4, 0, 0]
BrommapojkarnaBrommapojkarna2 - 1DjurgardensDjurgardens
Match #4301127 · Home #11575 · Away #10464 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Chelsea

ChelseaChelsea1 - 0EvertonEverton
Match #4140044 · Home #10180 · Away #10250 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
FulhamFulham1 - 2ChelseaChelsea
Match #4140035 · Home #10018 · Away #10180 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
ChelseaChelsea1 - 2Legia WarszawaLegia Warszawa
Match #4304311 · Home #10180 · Away #10283 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
ChelseaChelsea2 - 2Ipswich TownIpswich Town
Match #4140024 · Home #10180 · Away #10257 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 15, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Legia WarszawaLegia Warszawa0 - 3ChelseaChelsea
Match #4304312 · Home #10283 · Away #10180 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
BrentfordBrentford0 - 0ChelseaChelsea
Match #4140012 · Home #10118 · Away #10180 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
ChelseaChelsea1 - 0Tottenham HotspurTottenham Hotspur
Match #4139986 · Home #10180 · Away #10183 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 6, 0, 0]
ArsenalArsenal1 - 0ChelseaChelsea
Match #4139951 · Home #10215 · Away #10180 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
ChelseaChelsea1 - 0FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4291448 · Home #10180 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
ChelseaChelsea1 - 0Leicester CityLeicester City
Match #4139927 · Home #10180 · Away #10247 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Djurgardens
#11#20#30#41#53#60#70
Chelsea
#14#22#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K