F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủEsperance Sportive de Tunis vs Chelsea

Esperance Sportive de Tunis vs Chelsea

Xem thông tin Esperance Sportive de Tunis vs Chelsea tại FIFA Club World Cup, bắt đầu lúc 08:00 ngày 25/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

FIFA Club World CupFIFA Club World Cup
08:00 ngày 25/06/2025
Esperance Sportive de Tunis

Esperance Sportive de Tunis

0 - 3
Chelsea

Chelsea

Giải đấuFIFA Club World Cup
Ngày thi đấu25/06/2025
Giờ Việt Nam08:00
Mã trận đấu4249031
Thống kê

Thống kê trận đấu

Esperance Sportive de TunisChỉ sốChelsea
0Chỉ số 40
12Chỉ số 2426
26Chỉ số 2574
0Chỉ số 217
1Chỉ số 24
3Chỉ số 229
3Chỉ số 30
0Chỉ số 80
46Chỉ số 2376
Lineup

Đội hình trận đấu

Esperance Sportive de Tunis

Sơ đồ 4-2-3-1
32251520381410212419

Đội hình xuất phát

B.B.Said
B.B.Said#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.B.Ali
M.B.Ali#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Y.Meriah
Y.Meriah#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
M.Tougai
M.Tougai#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.BenHamida
M.BenHamida#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K·Guenichi
K·Guenichi#38 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
O.Ogbelu
O.Ogbelu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Y·Sasse
Y·Sasse#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A·Konaté
A·Konaté#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
E.Mokwana
E.Mokwana#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A·jabri
A·jabri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A·jabri
A·jabri#13
A·jabri
A·jabri#12
A·jabri
A·jabri#26
A·jabri
A·jabri#35
A·jabri
A·jabri#8
A·jabri
A·jabri#9
A·jabri
A·jabri#1
A·jabri
A·jabri#6
A·jabri
A·jabri#36
A·jabri
A·jabri#39
A·jabri
A·jabri#4
A·jabri
A·jabri#22

Chelsea

Sơ đồ 4-1-2-3
123445274522811918

Đội hình xuất phát

F.Jørgensen
F.Jørgensen#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Acheampong
J.Acheampong#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Adarabioyo
T.Adarabioyo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Badiashile
B.Badiashile#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Gusto
M.Gusto#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Lavia
R.Lavia#45 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
K.Dewsbury-Hall
K.Dewsbury-Hall#22 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
E.Fernández
E.Fernández#8 · M · Đội trưởng: Có · x:80 · y:62
N.Madueke
N.Madueke#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
L.Delap
L.Delap#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
C.Nkunku
C.Nkunku#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Nkunku
C.Nkunku#25
C.Nkunku
C.Nkunku#30
C.Nkunku
C.Nkunku#23
C.Nkunku
C.Nkunku#3
C.Nkunku
C.Nkunku#32
C.Nkunku
C.Nkunku#38
C.Nkunku
C.Nkunku#24
C.Nkunku
C.Nkunku#7
C.Nkunku
C.Nkunku#19
C.Nkunku
C.Nkunku#6
C.Nkunku
C.Nkunku#39
C.Nkunku
C.Nkunku#10
C.Nkunku
C.Nkunku#17
C.Nkunku
C.Nkunku#1
C.Nkunku
C.Nkunku#14
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC PortoFC Porto
00000
2
Palmeiras - SPPalmeiras - SP
00000
3
Al Ahly FCAl Ahly FC
00000
4
Inter Miami CFInter Miami CF
00000

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Atletico MadridAtletico Madrid
00000
2
Paris Saint GermainParis Saint Germain
00000
3
Botafogo - RJBotafogo - RJ
00000
4
Seattle SoundersSeattle Sounders
00000

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
00000
2
BenficaBenfica
00000
3
Boca JuniorsBoca Juniors
00000
4
Auckland CityAuckland City
00000

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ChelseaChelsea
00000
2
Flamengo - RJFlamengo - RJ
00000
3
Esperance Sportive de TunisEsperance Sportive de Tunis
00000
4
To Be ConfirmedTo Be Confirmed
00000

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Inter MilanInter Milan
00000
2
River PlateRiver Plate
00000
3
Rayados de MonterreyRayados de Monterrey
00000
4
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
00000

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Borussia DortmundBorussia Dortmund
00000
2
Fluminense - RJFluminense - RJ
00000
3
Ulsan HD FCUlsan HD FC
00000
4
Mamelodi SundownsMamelodi Sundowns
00000

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JuventusJuventus
00000
2
Manchester CityManchester City
00000
3
Al-Ain FCAl-Ain FC
00000
4
Wydad CasablancaWydad Casablanca
00000

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Real MadridReal Madrid
00000
2
Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg
00000
3
Al HilalAl Hilal
00000
4
PachucaPachuca
00000
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Esperance Sportive de Tunis

Los Angeles FCLos Angeles FC0 - 1Esperance Sportive de TunisEsperance Sportive de Tunis
Match #4249029 · Home #45111 · Away #14757 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Flamengo - RJFlamengo - RJ2 - 0Esperance Sportive de TunisEsperance Sportive de Tunis
Match #4248975 · Home #10117 · Away #14757 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Esperance Sportive de TunisEsperance Sportive de Tunis1 - 0Stade tunisienStade tunisien
Match #4335387 · Home #14757 · Away #16870 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
US Ben GuerdaneUS Ben Guerdane0 - 3Esperance Sportive de TunisEsperance Sportive de Tunis
Match #4333081 · Home #24592 · Away #14757 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
Esperance Sportive de TunisEsperance Sportive de Tunis3 - 1Esperance Sportive ZarzisEsperance Sportive Zarzis
Match #4331035 · Home #14757 · Away #18242 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Esperance Sportive de TunisEsperance Sportive de Tunis0 - 0U.S.MonastirU.S.Monastir
Match #4221083 · Home #14757 · Away #17581 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Olympique de BejaOlympique de Beja0 - 5Esperance Sportive de TunisEsperance Sportive de Tunis
Match #4221078 · Home #14208 · Away #14757 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
Esperance Sportive de TunisEsperance Sportive de Tunis1 - 0CS SfaxienCS Sfaxien
Match #4221067 · Home #14757 · Away #11237 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0]
CS.Hammam-LifCS.Hammam-Lif0 - 4Esperance Sportive de TunisEsperance Sportive de Tunis
Match #4323009 · Home #14040 · Away #14757 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 8, 0, 0]
Club AfricainClub Africain1 - 3Esperance Sportive de TunisEsperance Sportive de Tunis
Match #4221058 · Home #11239 · Away #14757 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 5, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Chelsea

Flamengo - RJFlamengo - RJ3 - 1ChelseaChelsea
Match #4249028 · Home #10117 · Away #10180 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 5, 0, 0]
ChelseaChelsea2 - 0Los Angeles FCLos Angeles FC
Match #4248976 · Home #10180 · Away #45111 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Real BetisReal Betis1 - 4ChelseaChelsea
Match #4329502 · Home #10029 · Away #10180 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [4, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Nottingham ForestNottingham Forest0 - 1ChelseaChelsea
Match #4140088 · Home #10020 · Away #10180 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
ChelseaChelsea1 - 0Manchester UnitedManchester United
Match #4140076 · Home #10180 · Away #10135 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 6, 2, 0, 0]
Newcastle UnitedNewcastle United2 - 0ChelseaChelsea
Match #4140067 · Home #10136 · Away #10180 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 8, 0, 0]
ChelseaChelsea1 - 0DjurgardensDjurgardens
Match #4321745 · Home #10180 · Away #10464 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
ChelseaChelsea3 - 1LiverpoolLiverpool
Match #4140055 · Home #10180 · Away #10249 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
DjurgardensDjurgardens1 - 4ChelseaChelsea
Match #4321746 · Home #10464 · Away #10180 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
ChelseaChelsea1 - 0EvertonEverton
Match #4140044 · Home #10180 · Away #10250 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Esperance Sportive de Tunis
#10#20#30#43#51#60#70
Chelsea
#13#22#30#40#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K