F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBenfica vs Napoli

Benfica vs Napoli

Xem thông tin Benfica vs Napoli tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 03:00 ngày 11/12/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
03:00 ngày 11/12/2025
Benfica

Benfica

2 - 0
Napoli

Napoli

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu11/12/2025
Giờ Việt Nam03:00
Mã trận đấu4415327
Thống kê

Thống kê trận đấu

BenficaChỉ sốNapoli
5Chỉ số 212
0Chỉ số 80
2Chỉ số 26
16Chỉ số 2456
5Chỉ số 225
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
67Chỉ số 23103
3Chỉ số 372
Lineup

Đội hình trận đấu

Benfica

Sơ đồ 4-2-3-1
117443026205818109

Đội hình xuất phát

A.Trubin
A.Trubin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Dedić
A.Dedić#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Araújo
T.Araújo#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Otamendi
N.Otamendi#30 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
S.Dahl
S.Dahl#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Rios
R.Rios#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
E.Barrenechea
E.Barrenechea#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
F.Aursnes
F.Aursnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
L.Barreiro
L.Barreiro#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
H.Sudakov
H.Sudakov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Franjo·Ivanovic
Franjo·Ivanovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Franjo·Ivanovic
Franjo·Ivanovic#4
Franjo·Ivanovic
Franjo·Ivanovic#24
Franjo·Ivanovic
Franjo·Ivanovic#68
Franjo·Ivanovic
Franjo·Ivanovic#66
Franjo·Ivanovic
Franjo·Ivanovic#25
Franjo·Ivanovic
Franjo·Ivanovic#21
Franjo·Ivanovic
Franjo·Ivanovic#67
Franjo·Ivanovic
Franjo·Ivanovic#84
Franjo·Ivanovic
Franjo·Ivanovic#88
Franjo·Ivanovic
Franjo·Ivanovic#16
Franjo·Ivanovic
Franjo·Ivanovic#62
Franjo·Ivanovic
Franjo·Ivanovic#14

Napoli

Sơ đồ 3-4-2-1
3231134222081777019

Đội hình xuất phát

V.Milinković-Savić
V.Milinković-Savić#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Beukema
S.Beukema#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
A.Rrahmani
A.Rrahmani#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Buongiorno
A.Buongiorno#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
G.D.Lorenzo
G.D.Lorenzo#22 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
E.Elmas
E.Elmas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.McTominay
S.McTominay#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Olivera
M.Olivera#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Neres
D.Neres#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
N.Lang
N.Lang#70 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
R.Hojlund
R.Hojlund#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Hojlund
R.Hojlund#69
R.Hojlund
R.Hojlund#21
R.Hojlund
R.Hojlund#14
R.Hojlund
R.Hojlund#25
R.Hojlund
R.Hojlund#5
R.Hojlund
R.Hojlund#27
R.Hojlund
R.Hojlund#37
R.Hojlund
R.Hojlund#26
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
440012
2
ArsenalArsenal
440012
3
Paris Saint GermainParis Saint Germain
43019
4
Inter MilanInter Milan
33009
5
Real MadridReal Madrid
43019
6
LiverpoolLiverpool
43019
7
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
42208
8
Borussia DortmundBorussia Dortmund
32107
9
Manchester CityManchester City
32107
10
Sporting CPSporting CP
42117
11
Newcastle UnitedNewcastle United
32016
12
FC BarcelonaFC Barcelona
32016
13
ChelseaChelsea
32016
14
Atletico MadridAtletico Madrid
42026
15
QarabagQarabag
32016
16
GalatasarayGalatasaray
32016
17
PSV EindhovenPSV Eindhoven
41215
18
AS MonacoAS Monaco
41215
19
AtalantaAtalanta
31114
20
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
41124
21
NapoliNapoli
41124
22
MarseilleMarseille
31023
23
JuventusJuventus
40313
24
Club BruggeClub Brugge
31023
25
Athletic ClubAthletic Club
31023
26
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
41033
27
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
40222
28
Pafos FCPafos FC
30212
29
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
30212
30
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
40222
31
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
40222
32
Villarreal CFVillarreal CF
30121
33
FC CopenhagenFC Copenhagen
40131
34
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
30121
35
BenficaBenfica
30030
36
AFC AjaxAFC Ajax
30030
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Benfica

BenficaBenfica1 - 1Sporting CPSporting CP
Match #4368897 · Home #10146 · Away #10206 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 2, 0, 0]
Nacional da MadeiraNacional da Madeira1 - 2BenficaBenfica
Match #4368891 · Home #11364 · Away #10146 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
AFC AjaxAFC Ajax0 - 2BenficaBenfica
Match #4415290 · Home #10081 · Away #10146 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Atletico Clube PurtugalAtletico Clube Purtugal0 - 2BenficaBenfica
Match #4450335 · Home #22940 · Away #10146 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 12, 0, 0]
BenficaBenfica2 - 2Casa Pia ACCasa Pia AC
Match #4368879 · Home #10146 · Away #18554 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
BenficaBenfica0 - 1Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
Match #4415326 · Home #10146 · Away #10054 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Vitoria GuimaraesVitoria Guimaraes0 - 3BenficaBenfica
Match #4368876 · Home #10524 · Away #10146 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 3, 0, 0] · A [3, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
BenficaBenfica3 - 0CD TondelaCD Tondela
Match #4360161 · Home #10146 · Away #32896 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
BenficaBenfica5 - 0FC AroucaFC Arouca
Match #4368860 · Home #10146 · Away #21981 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Newcastle UnitedNewcastle United3 - 0BenficaBenfica
Match #4415393 · Home #10136 · Away #10146 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Napoli

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Benfica
#12#21#30#41#52#60#70
Napoli
#10#20#30#42#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K