F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủNapoli vs Qarabag

Napoli vs Qarabag

Xem thông tin Napoli vs Qarabag tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 03:00 ngày 26/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
03:00 ngày 26/11/2025
Napoli

Napoli

2 - 0
Qarabag

Qarabag

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu26/11/2025
Giờ Việt Nam03:00
Mã trận đấu4415389
Thống kê

Thống kê trận đấu

NapoliChỉ sốQarabag
85Chỉ số 2389
2Chỉ số 32
49Chỉ số 2426
7Chỉ số 213
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
1Chỉ số 80
4Chỉ số 223
6Chỉ số 24
5Chỉ số 375
Lineup

Đội hình trận đấu

Napoli

Sơ đồ 3-4-2-1
3231134226881777019

Đội hình xuất phát

V.Milinković-Savić
V.Milinković-Savić#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Beukema
S.Beukema#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
A.Rrahmani
A.Rrahmani#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Buongiorno
A.Buongiorno#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
G.D.Lorenzo
G.D.Lorenzo#22 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
S.Lobotka
S.Lobotka#68 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.McTominay
S.McTominay#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Olivera
M.Olivera#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Neres
D.Neres#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
N.Lang
N.Lang#70 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
R.Hojlund
R.Hojlund#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Hojlund
R.Hojlund#26
R.Hojlund
R.Hojlund#21
R.Hojlund
R.Hojlund#27
R.Hojlund
R.Hojlund#5
R.Hojlund
R.Hojlund#25
R.Hojlund
R.Hojlund#20
R.Hojlund
R.Hojlund#14
R.Hojlund
R.Hojlund#69

Qarabag

Sơ đồ 4-2-3-1
99213814435815101117

Đội hình xuất phát

M.Kochalski
M.Kochalski#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Silva
M.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Mustafazada
B.Mustafazada#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Medina
K.Medina#81 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Dzhafarquliyev
E.Dzhafarquliyev#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
P. Bicalho
P. Bicalho#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Janković
M.Janković#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
L.Andrade
L.Andrade#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Zoubir
A.Zoubir#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
E.Addai
E.Addai#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
C.Duran
C.Duran#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Duran
C.Duran#27
C.Duran
C.Duran#18
C.Duran
C.Duran#22
C.Duran
C.Duran#97
C.Duran
C.Duran#6
C.Duran
C.Duran#55
C.Duran
C.Duran#21
C.Duran
C.Duran#1
C.Duran
C.Duran#7
C.Duran
C.Duran#3
C.Duran
C.Duran#9
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
440012
2
ArsenalArsenal
440012
3
Paris Saint GermainParis Saint Germain
43019
4
Inter MilanInter Milan
33009
5
Real MadridReal Madrid
43019
6
LiverpoolLiverpool
43019
7
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
42208
8
Borussia DortmundBorussia Dortmund
32107
9
Manchester CityManchester City
32107
10
Sporting CPSporting CP
42117
11
Newcastle UnitedNewcastle United
32016
12
FC BarcelonaFC Barcelona
32016
13
ChelseaChelsea
32016
14
Atletico MadridAtletico Madrid
42026
15
QarabagQarabag
32016
16
GalatasarayGalatasaray
32016
17
PSV EindhovenPSV Eindhoven
41215
18
AS MonacoAS Monaco
41215
19
AtalantaAtalanta
31114
20
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
41124
21
NapoliNapoli
41124
22
MarseilleMarseille
31023
23
JuventusJuventus
40313
24
Club BruggeClub Brugge
31023
25
Athletic ClubAthletic Club
31023
26
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
41033
27
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
40222
28
Pafos FCPafos FC
30212
29
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
30212
30
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
40222
31
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
40222
32
Villarreal CFVillarreal CF
30121
33
FC CopenhagenFC Copenhagen
40131
34
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
30121
35
BenficaBenfica
30030
36
AFC AjaxAFC Ajax
30030
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Napoli

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Qarabag

Sumgayit FKSumgayit FK2 - 4QarabagQarabag
Match #4423600 · Home #12346 · Away #12345 · Status #8 · H [2, 1, 1, 2, 5, 0, 0] · A [4, 2, 0, 3, 7, 0, 0]
QarabagQarabag2 - 0FC Neftci BakuFC Neftci Baku
Match #4423593 · Home #12345 · Away #12352 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
QarabagQarabag2 - 2ChelseaChelsea
Match #4415412 · Home #12345 · Away #10180 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
QarabagQarabag2 - 0İmişli FKİmişli FK
Match #4423647 · Home #12345 · Away #45699 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
QarabagQarabag0 - 0Shamakhi FKShamakhi FK
Match #4423582 · Home #12345 · Away #19700 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Athletic ClubAthletic Club3 - 1QarabagQarabag
Match #4415304 · Home #10027 · Away #12345 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Turan TovuzTuran Tovuz1 - 2QarabagQarabag
Match #4423577 · Home #22603 · Away #12345 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
QarabagQarabag2 - 0FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4415414 · Home #12345 · Away #10064 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
QarabagQarabag2 - 0FK Gilan GabalaFK Gilan Gabala
Match #4423562 · Home #12345 · Away #19699 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 12, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 1, 0, 0]
Araz NakhchivanAraz Nakhchivan0 - 5QarabagQarabag
Match #4423554 · Home #22543 · Away #12345 · Status #8 · H [0, 0, 1, 5, 2, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Napoli
#12#20#30#42#56#60#70
Qarabag
#10#20#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K