F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBrondby IF vs Vikingur Reykjavik

Brondby IF vs Vikingur Reykjavik

Xem thông tin Brondby IF vs Vikingur Reykjavik tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 00:30 ngày 15/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
00:30 ngày 15/08/2025
Brondby IF

Brondby IF

4 - 0
Vikingur Reykjavik

Vikingur Reykjavik

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu15/08/2025
Giờ Việt Nam00:30
Mã trận đấu4394047
Thống kê

Thống kê trận đấu

Brondby IFChỉ sốVikingur Reykjavik
1Chỉ số 40
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
3Chỉ số 32
50Chỉ số 2433
7Chỉ số 211
48Chỉ số 2552
6Chỉ số 223
82Chỉ số 2384
Lineup

Đội hình trận đấu

Brondby IF

Sơ đồ 3-4-3
13154241082771137

Đội hình xuất phát

P.Pentz
P.Pentz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Klaiber
S.Klaiber#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
R.Lauritsen
R.Lauritsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
L.Binks
L.Binks#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Divković
M.Divković#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
D.Wass
D.Wass#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
B.Tahirovic
B.Tahirovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Köhlert
M.Köhlert#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
N.Vallys
N.Vallys#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
F.Bundgaard
F.Bundgaard#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
C.Bischoff
C.Bischoff#37 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Bischoff
C.Bischoff#13
C.Bischoff
C.Bischoff#18
C.Bischoff
C.Bischoff#35
C.Bischoff
C.Bischoff#6
C.Bischoff
C.Bischoff#2
C.Bischoff#44
C.Bischoff
C.Bischoff#16
C.Bischoff
C.Bischoff#42
C.Bischoff
C.Bischoff#19
C.Bischoff
C.Bischoff#17
C.Bischoff
C.Bischoff#38
C.Bischoff
C.Bischoff#30

Vikingur Reykjavik

Sơ đồ 3-4-2-1
8020415223211972523

Đội hình xuất phát

P.Arinbjornsson
P.Arinbjornsson#80 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Tarik·Ibrahimagic
Tarik·Ibrahimagic#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
O.Ekroth
O.Ekroth#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
R.O.Thorkelsson
R.O.Thorkelsson#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
K.F.Gunnarsson
K.F.Gunnarsson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G.Sigurðsson
G.Sigurðsson#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
D.Hafsteinsson
D.Hafsteinsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
H.Gudjonsson
H.Gudjonsson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
E.Agnarsson
E.Agnarsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
V.Ingimundarson
V.Ingimundarson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
N.A.Hansen
N.A.Hansen#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

N.A.Hansen
N.A.Hansen#77
N.A.Hansen
N.A.Hansen#8
N.A.Hansen
N.A.Hansen#24
N.A.Hansen
N.A.Hansen#19
N.A.Hansen
N.A.Hansen#17
N.A.Hansen
N.A.Hansen#1
N.A.Hansen
N.A.Hansen#10
N.A.Hansen
N.A.Hansen#6
N.A.Hansen
N.A.Hansen#2
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Brondby IF

Brondby IFBrondby IF2 - 1VejleVejle
Match #4340551 · Home #10065 · Away #15321 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik3 - 0Brondby IFBrondby IF
Match #4394068 · Home #15859 · Away #10065 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF0 - 2ViborgViborg
Match #4340541 · Home #10065 · Away #10086 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF1 - 0HB TorshavnHB Torshavn
Match #4345215 · Home #10065 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
NordsjaellandNordsjaelland0 - 1Brondby IFBrondby IF
Match #4340527 · Home #10328 · Away #10065 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn1 - 1Brondby IFBrondby IF
Match #4345274 · Home #13300 · Away #10065 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF3 - 0SilkeborgSilkeborg
Match #4340517 · Home #10065 · Away #10089 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF1 - 0Hertha BerlinHertha Berlin
Match #4375392 · Home #10065 · Away #10047 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
LASK LinzLASK Linz0 - 1Brondby IFBrondby IF
Match #4369273 · Home #14578 · Away #10065 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF2 - 1VejleVejle
Match #4365706 · Home #10065 · Away #15321 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Vikingur Reykjavik

Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik2 - 4Stjarnan GardabaerStjarnan Gardabaer
Match #4267162 · Home #15859 · Away #16213 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [4, 2, 1, 7, 3, 0, 0]
Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik3 - 0Brondby IFBrondby IF
Match #4394068 · Home #15859 · Away #10065 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
HafnarfjordurHafnarfjordur2 - 2Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik
Match #4267156 · Home #10264 · Away #15859 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik3 - 2Vllaznia ShkoderVllaznia Shkoder
Match #4380997 · Home #15859 · Away #10877 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 4, 0] · A [2, 1, 1, 7, 1, 2, 0]
Fram ReykjavikFram Reykjavik2 - 2Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik
Match #4267083 · Home #11800 · Away #15859 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 10, 0, 0]
Vllaznia ShkoderVllaznia Shkoder2 - 1Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik
Match #4380941 · Home #10877 · Away #15859 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik1 - 2Valur ReykjavikValur Reykjavik
Match #4267080 · Home #15859 · Away #16211 · Status #8 · H [1, 0, 1, 5, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik8 - 0MalishevaMalisheva
Match #4345268 · Home #15859 · Away #53247 · Status #8 · H [8, 5, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 2, 0, 0]
MalishevaMalisheva0 - 1Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik
Match #4345258 · Home #53247 · Away #15859 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar0 - 0Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik
Match #4267137 · Home #12880 · Away #15859 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Brondby IF
#14#21#31#43#53#60#70
Vikingur Reykjavik
#10#20#30#42#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K