F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủHB Torshavn vs Brondby IF

HB Torshavn vs Brondby IF

Xem thông tin HB Torshavn vs Brondby IF tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 01:45 ngày 25/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
01:45 ngày 25/07/2025
HB Torshavn

HB Torshavn

1 - 1
Brondby IF

Brondby IF

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu25/07/2025
Giờ Việt Nam01:45
Mã trận đấu4345274
Thống kê

Thống kê trận đấu

HB TorshavnChỉ sốBrondby IF
0Chỉ số 40
4Chỉ số 215
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
42Chỉ số 2558
2Chỉ số 26
100Chỉ số 24148
120Chỉ số 23192
4Chỉ số 2213
Lineup

Đội hình trận đấu

HB Torshavn

Sơ đồ 4-4-2
2511173159510221928

Đội hình xuất phát

B.Mork
B.Mork#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A. Dam
A. Dam#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Wardum
B.Wardum#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.Davidsen
V.Davidsen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
L.Faye
L.Faye#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Sørensen
H.Sørensen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
N.Mneney
N.Mneney#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Skytte
S.Skytte#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.M.Jonsson
A.M.Jonsson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
E.Gronn·Pedersen
E.Gronn·Pedersen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Enkerud
J.Enkerud#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Enkerud#20
J.Enkerud
J.Enkerud#8
J.Enkerud
J.Enkerud#18
J.Enkerud#13
J.Enkerud#21
J.Enkerud
J.Enkerud#23
J.Enkerud
J.Enkerud#7
J.Enkerud#27
J.Enkerud
J.Enkerud#6
J.Enkerud
J.Enkerud#4
J.Enkerud#24

Brondby IF

Sơ đồ 3-4-3
131323026352471137

Đội hình xuất phát

P.Pentz
P.Pentz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Klaiber
S.Klaiber#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
F.Alves
F.Alves#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Vanlerberghe
J.Vanlerberghe#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
O.M.Rose-Villadsen
O.M.Rose-Villadsen#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Spierings
S.Spierings#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
N.Nartey
N.Nartey#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Divković
M.Divković#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
N.Vallys
N.Vallys#7 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90
F.Bundgaard
F.Bundgaard#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
C.Bischoff
C.Bischoff#37 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Bischoff
C.Bischoff#16
C.Bischoff
C.Bischoff#10
C.Bischoff
C.Bischoff#18
C.Bischoff
C.Bischoff#8
C.Bischoff
C.Bischoff#5
C.Bischoff
C.Bischoff#27
C.Bischoff
C.Bischoff#42
C.Bischoff
C.Bischoff#19
C.Bischoff
C.Bischoff#38
C.Bischoff
C.Bischoff#13
Đối chiếu

Phong độ gần đây của HB Torshavn

B36 TorshavnB36 Torshavn2 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269528 · Home #13185 · Away #13300 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 0, 1, 3, 8, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn4 - 1TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4269521 · Home #13300 · Away #40294 · Status #8 · H [4, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 0, 0, 0]
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur1 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269516 · Home #31468 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Toftir B68Toftir B681 - 4HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269513 · Home #20063 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [4, 2, 0, 3, 8, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn2 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269504 · Home #13300 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 4HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269501 · Home #28000 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn1 - 1KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4269496 · Home #13300 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269492 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn1 - 7NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269486 · Home #13300 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [7, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn3 - 2TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4269481 · Home #13300 · Away #40294 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Brondby IF

Brondby IFBrondby IF3 - 0SilkeborgSilkeborg
Match #4340517 · Home #10065 · Away #10089 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF1 - 0Hertha BerlinHertha Berlin
Match #4375392 · Home #10065 · Away #10047 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
LASK LinzLASK Linz0 - 1Brondby IFBrondby IF
Match #4369273 · Home #14578 · Away #10065 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF2 - 1VejleVejle
Match #4365706 · Home #10065 · Away #15321 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Hvidovre IFHvidovre IF1 - 1Brondby IFBrondby IF
Match #4346183 · Home #11044 · Away #10065 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Aarhus AGFAarhus AGF2 - 3Brondby IFBrondby IF
Match #4308682 · Home #10078 · Away #10065 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 3, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF1 - 2MidtjyllandMidtjylland
Match #4308681 · Home #10065 · Away #10330 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 10, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
NordsjaellandNordsjaelland2 - 2Brondby IFBrondby IF
Match #4308676 · Home #10328 · Away #10065 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 1, 1, 7, 0, 0]
SilkeborgSilkeborg2 - 1Brondby IFBrondby IF
Match #4266165 · Home #10089 · Away #10065 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF0 - 3FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4308674 · Home #10065 · Away #10064 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

HB Torshavn
#11#20#30#41#52#60#70
Brondby IF
#11#20#30#41#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K