F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủNSI Runavik vs HB Torshavn

NSI Runavik vs HB Torshavn

Xem thông tin NSI Runavik vs HB Torshavn tại Faroe Islands Premier League, bắt đầu lúc 23:15 ngày 25/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Faroe Islands Premier LeagueFaroe Islands Premier League
23:15 ngày 25/05/2025
NSI Runavik

NSI Runavik

1 - 4
HB Torshavn

HB Torshavn

Giải đấuFaroe Islands Premier League
Ngày thi đấu25/05/2025
Giờ Việt Nam23:15
Mã trận đấu4269501
Thống kê

Thống kê trận đấu

NSI RunavikChỉ sốHB Torshavn
0Chỉ số 81
9Chỉ số 25
5Chỉ số 214
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
152Chỉ số 2481
9Chỉ số 229
55Chỉ số 2545
211Chỉ số 23140
Lineup

Đội hình trận đấu

NSI Runavik

171331061316272985

Đội hình xuất phát

J.Benjaminsen
J.Benjaminsen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Joensen
K.Joensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Przybylski#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Olsen
K.Olsen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.nolsoe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Ness
F.Ness#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Knudsen
P.Knudsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Knudsen
A.Knudsen#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.joensen
e.joensen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B. Olsen
B. Olsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hassou diaby#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

hassou diaby#28
hassou diaby
hassou diaby#15
hassou diaby#19
hassou diaby
hassou diaby#7
hassou diaby#23
hassou diaby#25
hassou diaby
hassou diaby#11

HB Torshavn

191525113045109233

Đội hình xuất phát

E.Gronn·Pedersen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Faye
L.Faye#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Mork
B.Mork#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Dam
A. Dam#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Guttesen#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Hansen
H.Hansen#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Mneney
N.Mneney#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Skytte
S.Skytte#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sorensen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Thomsen
J.Thomsen#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Davidsen
V.Davidsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

V.Davidsen
V.Davidsen#17
V.Davidsen
V.Davidsen#7
V.Davidsen
V.Davidsen#8
V.Davidsen
V.Davidsen#13
V.Davidsen
V.Davidsen#18
V.Davidsen#20
V.Davidsen
V.Davidsen#28
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
KI KlaksvikKI Klaksvik
1091028
2
NSI RunavikNSI Runavik
1090127
3
HB TorshavnHB Torshavn
1061319
4
B36 TorshavnB36 Torshavn
1051416
5
Víkingur GøtaVíkingur Gøta
1042414
6
EB StreymurEB Streymur
1041513
7
Toftir B68Toftir B68
1032511
8
FC SuduroyFC Suduroy
102086
9
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
101366
10
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
101184
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

HB TorshavnHB Torshavn1 - 7NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269486 · Home #13300 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [7, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik3 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #4073275 · Home #28000 · Away #13300 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik2 - 3HB TorshavnHB Torshavn
Match #4073233 · Home #28000 · Away #13300 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn3 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #4073179 · Home #13300 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn3 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #3700079 · Home #13300 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik0 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #3700013 · Home #28000 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 9, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn5 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #3699956 · Home #13300 · Away #28000 · Status #8 · H [5, 4, 0, 0, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik2 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #3658659 · Home #28000 · Away #13300 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 2, 7] · A [2, 2, 0, 2, 6, 2, 6]
HB TorshavnHB Torshavn2 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #3658660 · Home #13300 · Away #28000 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn4 - 0NSI RunavikNSI Runavik
Match #3509748 · Home #13300 · Away #28000 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của NSI Runavik

FC SuduroyFC Suduroy1 - 7NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269495 · Home #26635 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [7, 2, 0, 2, 10, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 2KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4269491 · Home #28000 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn1 - 7NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269486 · Home #13300 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [7, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur0 - 5NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269482 · Home #19336 · Away #28000 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 11, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 0FC SuduroyFC Suduroy
Match #4269476 · Home #28000 · Away #26635 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn1 - 5NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269473 · Home #40294 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [5, 3, 0, 1, 4, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta3 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #4314228 · Home #21507 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 7, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik4 - 107 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
Match #4269465 · Home #28000 · Away #31468 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik11 - 0Toftir B68Toftir B68
Match #4269461 · Home #28000 · Away #20063 · Status #8 · H [11, 4, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 2, 1, 3, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 3NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269458 · Home #21507 · Away #28000 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 9, 0, 0] · A [3, 1, 1, 3, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của HB Torshavn

HB TorshavnHB Torshavn1 - 1KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4269496 · Home #13300 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269492 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn1 - 7NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269486 · Home #13300 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [7, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn3 - 2TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4269481 · Home #13300 · Away #40294 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik4 - 0HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269475 · Home #26521 · Away #13300 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn2 - 3B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4269470 · Home #13300 · Away #13185 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn1 - 2KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4314227 · Home #13300 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 1, 4, 11, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur0 - 3HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269466 · Home #19336 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 10, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn4 - 0FC SuduroyFC Suduroy
Match #4269459 · Home #13300 · Away #26635 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur1 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269454 · Home #31468 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

NSI Runavik
#11#20#30#42#59#60#70
HB Torshavn
#14#21#30#43#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K