F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủHB Torshavn vs NSI Runavik

HB Torshavn vs NSI Runavik

Xem thông tin HB Torshavn vs NSI Runavik tại Faroe Islands Premier League, bắt đầu lúc 01:30 ngày 04/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Faroe Islands Premier LeagueFaroe Islands Premier League
01:30 ngày 04/05/2025
HB Torshavn

HB Torshavn

1 - 7
NSI Runavik

NSI Runavik

Giải đấuFaroe Islands Premier League
Ngày thi đấu04/05/2025
Giờ Việt Nam01:30
Mã trận đấu4269486
Thống kê

Thống kê trận đấu

HB TorshavnChỉ sốNSI Runavik
2Chỉ số 225
46Chỉ số 2554
2Chỉ số 219
2Chỉ số 31
77Chỉ số 2486
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
1Chỉ số 40
165Chỉ số 23156
Lineup

Đội hình trận đấu

HB Torshavn

257518223910112328

Đội hình xuất phát

B.Mork
B.Mork#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.voss
m.voss#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Mneney
N.Mneney#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.kramens
k.kramens#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.M.Jonsson
A.M.Jonsson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Davidsen
V.Davidsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sorensen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Skytte
S.Skytte#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Dam
A.Dam#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Thomsen
J.Thomsen#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Enkerud
J.Enkerud#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

J.Enkerud
J.Enkerud#8
J.Enkerud#20
J.Enkerud
J.Enkerud#13
J.Enkerud#19
J.Enkerud
J.Enkerud#15
J.Enkerud#30
J.Enkerud
J.Enkerud#4

NSI Runavik

11335162729817107

Đội hình xuất phát

K.Joensen
K.Joensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Ness
F.Ness#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Markmanrud
L.Markmanrud#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hassou diaby#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Knudsen
P.Knudsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Knudsen
A.Knudsen#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.joensen
e.joensen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B. Olsen
B. Olsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Benjaminsen
J.Benjaminsen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Olsen
K.Olsen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S. Lökin
S. Lökin#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

S. Lökin#25
S. Lökin#28
S. Lökin#33
S. Lökin#23
S. Lökin#6
S. Lökin#19
S. Lökin
S. Lökin#15
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
KI KlaksvikKI Klaksvik
1091028
2
NSI RunavikNSI Runavik
1090127
3
HB TorshavnHB Torshavn
1061319
4
B36 TorshavnB36 Torshavn
1051416
5
Víkingur GøtaVíkingur Gøta
1042414
6
EB StreymurEB Streymur
1041513
7
Toftir B68Toftir B68
1032511
8
FC SuduroyFC Suduroy
102086
9
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
101366
10
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
101184
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

NSI RunavikNSI Runavik3 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #4073275 · Home #28000 · Away #13300 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik2 - 3HB TorshavnHB Torshavn
Match #4073233 · Home #28000 · Away #13300 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn3 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #4073179 · Home #13300 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn3 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #3700079 · Home #13300 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik0 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #3700013 · Home #28000 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 9, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn5 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #3699956 · Home #13300 · Away #28000 · Status #8 · H [5, 4, 0, 0, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik2 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #3658659 · Home #28000 · Away #13300 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 2, 7] · A [2, 2, 0, 2, 6, 2, 6]
HB TorshavnHB Torshavn2 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #3658660 · Home #13300 · Away #28000 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn4 - 0NSI RunavikNSI Runavik
Match #3509748 · Home #13300 · Away #28000 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik0 - 0HB TorshavnHB Torshavn
Match #3509691 · Home #28000 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của HB Torshavn

HB TorshavnHB Torshavn3 - 2TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4269481 · Home #13300 · Away #40294 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik4 - 0HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269475 · Home #26521 · Away #13300 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn2 - 3B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4269470 · Home #13300 · Away #13185 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn1 - 2KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4314227 · Home #13300 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 1, 4, 11, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur0 - 3HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269466 · Home #19336 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 10, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn4 - 0FC SuduroyFC Suduroy
Match #4269459 · Home #13300 · Away #26635 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur1 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269454 · Home #31468 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn3 - 2Toftir B68Toftir B68
Match #4269449 · Home #13300 · Away #20063 · Status #8 · H [3, 3, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 7, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #4295452 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn2 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #4235619 · Home #13185 · Away #13300 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của NSI Runavik

EB StreymurEB Streymur0 - 5NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269482 · Home #19336 · Away #28000 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 11, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 0FC SuduroyFC Suduroy
Match #4269476 · Home #28000 · Away #26635 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn1 - 5NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269473 · Home #40294 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [5, 3, 0, 1, 4, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta3 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #4314228 · Home #21507 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 7, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik4 - 107 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
Match #4269465 · Home #28000 · Away #31468 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik11 - 0Toftir B68Toftir B68
Match #4269461 · Home #28000 · Away #20063 · Status #8 · H [11, 4, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 2, 1, 3, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 3NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269458 · Home #21507 · Away #28000 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 9, 0, 0] · A [3, 1, 1, 3, 7, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik4 - 3B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4269452 · Home #28000 · Away #13185 · Status #8 · H [4, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 4Toftir B68Toftir B68
Match #4073308 · Home #28000 · Away #20063 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 11, 0, 0] · A [4, 2, 0, 4, 4, 0, 0]
Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag0 - 0NSI RunavikNSI Runavik
Match #4073304 · Home #11884 · Away #28000 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

HB Torshavn
#11#20#31#42#52#60#70
NSI Runavik
#17#22#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K