F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủNSI Runavik vs KI Klaksvik

NSI Runavik vs KI Klaksvik

Xem thông tin NSI Runavik vs KI Klaksvik tại Faroe Islands Premier League, bắt đầu lúc 02:00 ngày 10/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Faroe Islands Premier LeagueFaroe Islands Premier League
02:00 ngày 10/05/2025
NSI Runavik

NSI Runavik

1 - 2
KI Klaksvik

KI Klaksvik

Giải đấuFaroe Islands Premier League
Ngày thi đấu10/05/2025
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4269491
Thống kê

Thống kê trận đấu

NSI RunavikChỉ sốKI Klaksvik
5Chỉ số 226
103Chỉ số 2461
9Chỉ số 21
172Chỉ số 23142
55Chỉ số 2545
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

NSI Runavik

17110133716272985

Đội hình xuất phát

J.Benjaminsen
J.Benjaminsen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Joensen
K.Joensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Olsen
K.Olsen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Ness
F.Ness#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Markmanrud
L.Markmanrud#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S. Lökin
S. Lökin#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Knudsen
P.Knudsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Knudsen
A.Knudsen#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.joensen
e.joensen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B. Olsen
B. Olsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hassou diaby#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

hassou diaby#28
hassou diaby
hassou diaby#15
hassou diaby#19
hassou diaby#6
hassou diaby#33
hassou diaby#25
hassou diaby
hassou diaby#11

KI Klaksvik

112296871014139223

Đội hình xuất phát

J.Johannesen
J.Johannesen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Færø
O.Færø#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Jensen
M.Jensen#96 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.B.Andreasen
J.B.Andreasen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Frederiksberg
A.Frederiksberg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Hansson
H.Hansson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Joensen
R.Joensen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Johannesen
P.Johannesen#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Klettskard
P.Klettskard#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gaston tellechea#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Danielsen
J.Danielsen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

J.Danielsen
J.Danielsen#3
J.Danielsen
J.Danielsen#5
J.Danielsen
J.Danielsen#6
J.Danielsen
J.Danielsen#1
J.Danielsen#24
J.Danielsen
J.Danielsen#17
J.Danielsen
J.Danielsen#19
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
KI KlaksvikKI Klaksvik
1091028
2
NSI RunavikNSI Runavik
1090127
3
HB TorshavnHB Torshavn
1061319
4
B36 TorshavnB36 Torshavn
1051416
5
Víkingur GøtaVíkingur Gøta
1042414
6
EB StreymurEB Streymur
1041513
7
Toftir B68Toftir B68
1032511
8
FC SuduroyFC Suduroy
102086
9
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
101366
10
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
101184
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

KI KlaksvikKI Klaksvik3 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #4221915 · Home #26521 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 2KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4147163 · Home #28000 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 11, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik3 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #4073187 · Home #26521 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik0 - 3KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #3700064 · Home #28000 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik4 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #3700019 · Home #26521 · Away #28000 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 12, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik0 - 4KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #3699967 · Home #28000 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik2 - 0NSI RunavikNSI Runavik
Match #3509744 · Home #26521 · Away #28000 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik0 - 3KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #3509695 · Home #28000 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 6, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik1 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #3538035 · Home #26521 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik2 - 0NSI RunavikNSI Runavik
Match #3509647 · Home #26521 · Away #28000 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của NSI Runavik

HB TorshavnHB Torshavn1 - 7NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269486 · Home #13300 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [7, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur0 - 5NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269482 · Home #19336 · Away #28000 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 11, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 0FC SuduroyFC Suduroy
Match #4269476 · Home #28000 · Away #26635 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn1 - 5NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269473 · Home #40294 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [5, 3, 0, 1, 4, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta3 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #4314228 · Home #21507 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 7, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik4 - 107 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
Match #4269465 · Home #28000 · Away #31468 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik11 - 0Toftir B68Toftir B68
Match #4269461 · Home #28000 · Away #20063 · Status #8 · H [11, 4, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 2, 1, 3, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 3NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269458 · Home #21507 · Away #28000 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 9, 0, 0] · A [3, 1, 1, 3, 7, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik4 - 3B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4269452 · Home #28000 · Away #13185 · Status #8 · H [4, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 4Toftir B68Toftir B68
Match #4073308 · Home #28000 · Away #20063 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 11, 0, 0] · A [4, 2, 0, 4, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của KI Klaksvik

KI KlaksvikKI Klaksvik10 - 0TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4269484 · Home #26521 · Away #40294 · Status #8 · H [10, 5, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC SuduroyFC Suduroy0 - 4KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4269480 · Home #26635 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 11, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik1 - 1B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4319453 · Home #26521 · Away #13185 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 1, 4] · A [1, 0, 0, 2, 4, 1, 3]
KI KlaksvikKI Klaksvik4 - 0HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269475 · Home #26521 · Away #13300 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik2 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269471 · Home #26521 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn1 - 2KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4314227 · Home #13300 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 1, 4, 11, 0, 0]
Toftir B68Toftir B680 - 2KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4269467 · Home #20063 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik2 - 1EB StreymurEB Streymur
Match #4269460 · Home #26521 · Away #19336 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 1, 5, 1, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn1 - 3KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4269455 · Home #13185 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [3, 3, 1, 4, 8, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik3 - 107 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
Match #4269451 · Home #26521 · Away #31468 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

NSI Runavik
#11#21#30#42#59#60#70
KI Klaksvik
#12#21#30#44#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K