F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủKI Klaksvik vs TB/FCS/Royn

KI Klaksvik vs TB/FCS/Royn

Xem thông tin KI Klaksvik vs TB/FCS/Royn tại Faroe Islands Premier League, bắt đầu lúc 23:30 ngày 01/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Faroe Islands Premier LeagueFaroe Islands Premier League
23:30 ngày 01/05/2025
KI Klaksvik

KI Klaksvik

10 - 0
TB/FCS/Royn

TB/FCS/Royn

Giải đấuFaroe Islands Premier League
Ngày thi đấu01/05/2025
Giờ Việt Nam23:30
Mã trận đấu4269484
Thống kê

Thống kê trận đấu

KI KlaksvikChỉ sốTB/FCS/Royn
69Chỉ số 2531
6Chỉ số 220
53Chỉ số 243
0Chỉ số 30
1Chỉ số 80
11Chỉ số 210
10Chỉ số 20
56Chỉ số 2334
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

KI Klaksvik

131982322714119692

Đội hình xuất phát

P.Johannesen
P.Johannesen#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Andreasen
D.Andreasen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.B.Andreasen
J.B.Andreasen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Danielsen
J.Danielsen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Færø
O.Færø#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Frederiksberg
A.Frederiksberg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Joensen
R.Joensen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Johannesen
J.Johannesen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Jensen
M.Jensen#96 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Klettskard
P.Klettskard#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gaston tellechea#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

gaston tellechea
gaston tellechea#3
gaston tellechea
gaston tellechea#17
gaston tellechea#28
gaston tellechea#24
gaston tellechea
gaston tellechea#1
gaston tellechea
gaston tellechea#6
gaston tellechea
gaston tellechea#5

TB/FCS/Royn

192714105151119330

Đội hình xuất phát

tonnesen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Thomsen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Sørensen
G.Sørensen#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Musah#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samba maha#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Joensen
R.Joensen#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
N.A.Gueye#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Pall djurhuus#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tummas christiansson#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Blair
M.Blair#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arnholdsson#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

arnholdsson#13
arnholdsson#22
arnholdsson#23
arnholdsson#7
arnholdsson#16
arnholdsson#20
arnholdsson#12
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
KI KlaksvikKI Klaksvik
1091028
2
NSI RunavikNSI Runavik
1090127
3
HB TorshavnHB Torshavn
1061319
4
B36 TorshavnB36 Torshavn
1051416
5
Víkingur GøtaVíkingur Gøta
1042414
6
EB StreymurEB Streymur
1041513
7
Toftir B68Toftir B68
1032511
8
FC SuduroyFC Suduroy
102086
9
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
101366
10
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
101184
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn1 - 5KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #3863098 · Home #40294 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [5, 1, 0, 0, 9, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik1 - 0TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #3863050 · Home #26521 · Away #40294 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 6, 2, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik7 - 1TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #3862990 · Home #26521 · Away #40294 · Status #8 · H [7, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik7 - 0TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #3509737 · Home #26521 · Away #40294 · Status #8 · H [7, 5, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik4 - 0TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #3509703 · Home #26521 · Away #40294 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn0 - 5KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #3509651 · Home #40294 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [5, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn0 - 0KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #3382557 · Home #40294 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik2 - 1TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #3382513 · Home #26521 · Away #40294 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn1 - 2KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #3382468 · Home #40294 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik3 - 0TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #2640772 · Home #26521 · Away #40294 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, -1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, -1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của KI Klaksvik

FC SuduroyFC Suduroy0 - 4KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4269480 · Home #26635 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 11, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik1 - 1B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4319453 · Home #26521 · Away #13185 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 1, 4] · A [1, 0, 0, 2, 4, 1, 3]
KI KlaksvikKI Klaksvik4 - 0HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269475 · Home #26521 · Away #13300 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik2 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269471 · Home #26521 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn1 - 2KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4314227 · Home #13300 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 1, 4, 11, 0, 0]
Toftir B68Toftir B680 - 2KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4269467 · Home #20063 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik2 - 1EB StreymurEB Streymur
Match #4269460 · Home #26521 · Away #19336 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 1, 5, 1, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn1 - 3KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4269455 · Home #13185 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [3, 3, 1, 4, 8, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik3 - 107 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
Match #4269451 · Home #26521 · Away #31468 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
IF FuglafjordurIF Fuglafjordur1 - 4KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4073307 · Home #19853 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 15, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của TB/FCS/Royn

HB TorshavnHB Torshavn3 - 2TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4269481 · Home #13300 · Away #40294 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn2 - 107 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
Match #4269477 · Home #40294 · Away #31468 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn1 - 5NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269473 · Home #40294 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [5, 3, 0, 1, 4, 0, 0]
Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag8 - 0TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4314225 · Home #11884 · Away #40294 · Status #8 · H [8, 4, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
FC SuduroyFC Suduroy1 - 0TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4269468 · Home #26635 · Away #40294 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn0 - 1B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4269462 · Home #40294 · Away #13185 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur2 - 2TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4269456 · Home #19336 · Away #40294 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn1 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269453 · Home #40294 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 14, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn3 - 0TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4284943 · Home #13185 · Away #40294 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC HoyvikFC Hoyvik0 - 1TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4234145 · Home #56757 · Away #40294 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

KI Klaksvik
#110#25#30#40#510#60#70
TB/FCS/Royn
#10#20#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K