F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủToftir B68 vs HB Torshavn

Toftir B68 vs HB Torshavn

Xem thông tin Toftir B68 vs HB Torshavn tại Faroe Islands Premier League, bắt đầu lúc 00:00 ngày 15/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Faroe Islands Premier LeagueFaroe Islands Premier League
00:00 ngày 15/06/2025
Toftir B68

Toftir B68

1 - 4
HB Torshavn

HB Torshavn

Giải đấuFaroe Islands Premier League
Ngày thi đấu15/06/2025
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4269513
Thống kê

Thống kê trận đấu

Toftir B68Chỉ sốHB Torshavn
6Chỉ số 28
47Chỉ số 2455
7Chỉ số 227
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
44Chỉ số 2556
82Chỉ số 23111
5Chỉ số 219
0Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

Toftir B68

1616301029115222514

Đội hình xuất phát

T.Thomsen
T.Thomsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.jakupvilhelmsen
n.jakupvilhelmsen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.petersen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marjus non
Marjus non#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.lau
s.lau#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.josephsen#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.olavsson
b.olavsson#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Jensen
A.Jensen#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
h.hojgaard
h.hojgaard#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.aronhansen#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Clementsen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

K.Clementsen#17
K.Clementsen
K.Clementsen#52
K.Clementsen#19
K.Clementsen#7
K.Clementsen
K.Clementsen#12
K.Clementsen
K.Clementsen#23

HB Torshavn

251015115198237173

Đội hình xuất phát

B.Mork
B.Mork#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Skytte
S.Skytte#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Faye
L.Faye#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Dam
A. Dam#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Mneney
N.Mneney#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Gronn·Pedersen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Soylu
D.Soylu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Thomsen
J.Thomsen#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.voss
m.voss#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Wardum
B.Wardum#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Davidsen
V.Davidsen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

V.Davidsen
V.Davidsen#13
V.Davidsen
V.Davidsen#21
V.Davidsen
V.Davidsen#18
V.Davidsen#20
V.Davidsen
V.Davidsen#4
V.Davidsen#30
V.Davidsen
V.Davidsen#28
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
KI KlaksvikKI Klaksvik
1091028
2
NSI RunavikNSI Runavik
1090127
3
HB TorshavnHB Torshavn
1061319
4
B36 TorshavnB36 Torshavn
1051416
5
Víkingur GøtaVíkingur Gøta
1042414
6
EB StreymurEB Streymur
1041513
7
Toftir B68Toftir B68
1032511
8
FC SuduroyFC Suduroy
102086
9
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
101366
10
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
101184
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

HB TorshavnHB Torshavn3 - 2Toftir B68Toftir B68
Match #4269449 · Home #13300 · Away #20063 · Status #8 · H [3, 3, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 7, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn1 - 0Toftir B68Toftir B68
Match #4073270 · Home #13300 · Away #20063 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Toftir B68Toftir B681 - 0HB TorshavnHB Torshavn
Match #4073246 · Home #20063 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
Toftir B68Toftir B680 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4073195 · Home #20063 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn0 - 0Toftir B68Toftir B68
Match #4034617 · Home #13300 · Away #20063 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 5] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 3]
HB TorshavnHB Torshavn3 - 3Toftir B68Toftir B68
Match #3863102 · Home #13300 · Away #20063 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 6, 5, 0, 0]
Toftir B68Toftir B680 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #3863044 · Home #20063 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 11, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn4 - 1Toftir B68Toftir B68
Match #3862988 · Home #13300 · Away #20063 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn1 - 2Toftir B68Toftir B68
Match #3700065 · Home #13300 · Away #20063 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 1, 1, 3, 5, 0, 0]
Toftir B68Toftir B680 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #3700021 · Home #20063 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Toftir B68

Toftir B68Toftir B684 - 1TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4269508 · Home #20063 · Away #40294 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur3 - 1Toftir B68Toftir B68
Match #4269500 · Home #31468 · Away #20063 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Toftir B68Toftir B680 - 2Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4331846 · Home #20063 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Toftir B68Toftir B682 - 1B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4269498 · Home #20063 · Away #13185 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 10, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn1 - 1Toftir B68Toftir B68
Match #4269493 · Home #40294 · Away #20063 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Toftir B68Toftir B682 - 107 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
Match #4269487 · Home #20063 · Away #31468 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Toftir B68Toftir B680 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269483 · Home #20063 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
B71 SandurB71 Sandur3 - 6Toftir B68Toftir B68
Match #4322927 · Home #21559 · Away #20063 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [6, 4, 0, 1, 7, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn1 - 1Toftir B68Toftir B68
Match #4269474 · Home #13185 · Away #20063 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur1 - 0Toftir B68Toftir B68
Match #4269472 · Home #19336 · Away #20063 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 2, 3, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của HB Torshavn

HB TorshavnHB Torshavn2 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269504 · Home #13300 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 4HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269501 · Home #28000 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn1 - 1KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4269496 · Home #13300 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269492 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn1 - 7NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269486 · Home #13300 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [7, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn3 - 2TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4269481 · Home #13300 · Away #40294 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik4 - 0HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269475 · Home #26521 · Away #13300 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn2 - 3B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4269470 · Home #13300 · Away #13185 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn1 - 2KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4314227 · Home #13300 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 1, 4, 11, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur0 - 3HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269466 · Home #19336 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 10, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Toftir B68
#11#21#30#42#56#60#70
HB Torshavn
#14#22#30#43#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K