F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủHB Torshavn vs TB/FCS/Royn

HB Torshavn vs TB/FCS/Royn

Xem thông tin HB Torshavn vs TB/FCS/Royn tại Faroe Islands Premier League, bắt đầu lúc 21:00 ngày 28/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Faroe Islands Premier LeagueFaroe Islands Premier League
21:00 ngày 28/06/2025
HB Torshavn

HB Torshavn

4 - 1
TB/FCS/Royn

TB/FCS/Royn

Giải đấuFaroe Islands Premier League
Ngày thi đấu28/06/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4269521
Thống kê

Thống kê trận đấu

HB TorshavnChỉ sốTB/FCS/Royn
0Chỉ số 41
8Chỉ số 211
1Chỉ số 32
1Chỉ số 80
68Chỉ số 2532
11Chỉ số 20
83Chỉ số 2418
117Chỉ số 2357
2Chỉ số 224
Lineup

Đội hình trận đấu

HB Torshavn

1192319221535251017

Đội hình xuất phát

A. Dam
A. Dam#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sorensen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Thomsen
J.Thomsen#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Gronn·Pedersen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.M.Jonsson
A.M.Jonsson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Faye
L.Faye#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Davidsen
V.Davidsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Mneney
N.Mneney#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Mork
B.Mork#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Skytte
S.Skytte#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Wardum
B.Wardum#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

B.Wardum#6
B.Wardum
B.Wardum#8
B.Wardum
B.Wardum#13
B.Wardum#20
B.Wardum
B.Wardum#4
B.Wardum#30
B.Wardum
B.Wardum#28

TB/FCS/Royn

141657102241930131

Đội hình xuất phát

M.Armah#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eydthor joensen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Joensen
R.Joensen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Johannesen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samba maha#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dahl mattias djurhuus#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Diop
A.Diop#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tummas christiansson#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arnholdsson#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Holm
T.Holm#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tonnesen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

tonnesen#15
tonnesen#3
tonnesen#20
tonnesen#12
tonnesen#27
tonnesen#9
tonnesen#23
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
KI KlaksvikKI Klaksvik
1091028
2
NSI RunavikNSI Runavik
1090127
3
HB TorshavnHB Torshavn
1061319
4
B36 TorshavnB36 Torshavn
1051416
5
Víkingur GøtaVíkingur Gøta
1042414
6
EB StreymurEB Streymur
1041513
7
Toftir B68Toftir B68
1032511
8
FC SuduroyFC Suduroy
102086
9
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
101366
10
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
101184
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

HB TorshavnHB Torshavn3 - 2TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4269481 · Home #13300 · Away #40294 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn1 - 4HB TorshavnHB Torshavn
Match #3863111 · Home #40294 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 3, 12, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn4 - 0TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #3863035 · Home #13300 · Away #40294 · Status #8 · H [4, 0, 0, 1, 14, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn0 - 0HB TorshavnHB Torshavn
Match #3862996 · Home #40294 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn1 - 6HB TorshavnHB Torshavn
Match #3509755 · Home #40294 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [6, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn6 - 0TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #3509705 · Home #13300 · Away #40294 · Status #8 · H [6, 4, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn0 - 4HB TorshavnHB Torshavn
Match #3509674 · Home #40294 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn0 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #3537241 · Home #40294 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn4 - 0TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #3382587 · Home #13300 · Away #40294 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn4 - 1TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #3382524 · Home #13300 · Away #40294 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của HB Torshavn

07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur1 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269516 · Home #31468 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Toftir B68Toftir B681 - 4HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269513 · Home #20063 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [4, 2, 0, 3, 8, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn2 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269504 · Home #13300 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 4HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269501 · Home #28000 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn1 - 1KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4269496 · Home #13300 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269492 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn1 - 7NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269486 · Home #13300 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [7, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn3 - 2TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4269481 · Home #13300 · Away #40294 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik4 - 0HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269475 · Home #26521 · Away #13300 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn2 - 3B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4269470 · Home #13300 · Away #13185 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của TB/FCS/Royn

TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn1 - 1EB StreymurEB Streymur
Match #4269515 · Home #40294 · Away #19336 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 12, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn0 - 3Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269512 · Home #40294 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 8, 0, 0]
Toftir B68Toftir B684 - 1TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4269508 · Home #20063 · Away #40294 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn0 - 5KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4269502 · Home #40294 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 10, 0, 0]
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur5 - 0TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4269494 · Home #31468 · Away #40294 · Status #8 · H [5, 4, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn1 - 1Toftir B68Toftir B68
Match #4269493 · Home #40294 · Away #20063 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik10 - 0TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4269484 · Home #26521 · Away #40294 · Status #8 · H [10, 5, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn3 - 2TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4269481 · Home #13300 · Away #40294 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn2 - 107 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
Match #4269477 · Home #40294 · Away #31468 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn1 - 5NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269473 · Home #40294 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [5, 3, 0, 1, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

HB Torshavn
#14#20#30#41#511#60#70
TB/FCS/Royn
#11#20#31#42#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K