F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTB/FCS/Royn vs EB Streymur

TB/FCS/Royn vs EB Streymur

Xem thông tin TB/FCS/Royn vs EB Streymur tại Faroe Islands Premier League, bắt đầu lúc 01:00 ngày 22/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Faroe Islands Premier LeagueFaroe Islands Premier League
01:00 ngày 22/06/2025
TB/FCS/Royn

TB/FCS/Royn

1 - 1
EB Streymur

EB Streymur

Giải đấuFaroe Islands Premier League
Ngày thi đấu22/06/2025
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4269515
Thống kê

Thống kê trận đấu

TB/FCS/RoynChỉ sốEB Streymur
3Chỉ số 212
1Chỉ số 32
2Chỉ số 215
1Chỉ số 80
5Chỉ số 2211
43Chỉ số 2497
73Chỉ số 23105
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

TB/FCS/Royn

730194221316511014

Đội hình xuất phát

N.Johannesen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arnholdsson#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tummas christiansson#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Diop
A.Diop#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dahl mattias djurhuus#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Holm
T.Holm#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eydthor joensen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Joensen
R.Joensen#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
tonnesen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samba maha#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Musah#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

S.Musah#3
S.Musah#15
S.Musah#20
S.Musah#11
S.Musah#12
S.Musah#9
S.Musah#23

EB Streymur

2220952682301031

Đội hình xuất phát

s.kalso
s.kalso#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
virgar jonsson
virgar jonsson#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.H.Johannesen
T.H.Johannesen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.hellisa
m.hellisa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Olsen#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.H.Mortensen
M.H.Mortensen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.geyti
m.geyti#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.D.Olsen
G.D.Olsen#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Boubacar dabo sidik#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.E.Bruhn
J.E.Bruhn#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.davidsen
j.davidsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

j.davidsen#19
j.davidsen#16
j.davidsen#6
j.davidsen#11
j.davidsen
j.davidsen#7
j.davidsen
j.davidsen#17
j.davidsen#21
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
KI KlaksvikKI Klaksvik
1091028
2
NSI RunavikNSI Runavik
1090127
3
HB TorshavnHB Torshavn
1061319
4
B36 TorshavnB36 Torshavn
1051416
5
Víkingur GøtaVíkingur Gøta
1042414
6
EB StreymurEB Streymur
1041513
7
Toftir B68Toftir B68
1032511
8
FC SuduroyFC Suduroy
102086
9
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
101366
10
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
101184
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

EB StreymurEB Streymur2 - 2TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4269456 · Home #19336 · Away #40294 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn0 - 1EB StreymurEB Streymur
Match #3863046 · Home #40294 · Away #19336 · Status #8 · H [0, 0, 0, 6, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 12, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur0 - 1TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #3863104 · Home #19336 · Away #40294 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur2 - 1TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #3863008 · Home #19336 · Away #40294 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn0 - 1EB StreymurEB Streymur
Match #3509711 · Home #40294 · Away #19336 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur5 - 2TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #3509760 · Home #19336 · Away #40294 · Status #8 · H [5, 2, 1, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 1, 0, 0, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn1 - 1EB StreymurEB Streymur
Match #3509683 · Home #40294 · Away #19336 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur3 - 2TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #3382585 · Home #19336 · Away #40294 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn0 - 1EB StreymurEB Streymur
Match #3382538 · Home #40294 · Away #19336 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur2 - 0TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #3382472 · Home #19336 · Away #40294 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của TB/FCS/Royn

TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn0 - 3Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269512 · Home #40294 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 8, 0, 0]
Toftir B68Toftir B684 - 1TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4269508 · Home #20063 · Away #40294 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn0 - 5KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4269502 · Home #40294 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 10, 0, 0]
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur5 - 0TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4269494 · Home #31468 · Away #40294 · Status #8 · H [5, 4, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn1 - 1Toftir B68Toftir B68
Match #4269493 · Home #40294 · Away #20063 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik10 - 0TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4269484 · Home #26521 · Away #40294 · Status #8 · H [10, 5, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn3 - 2TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4269481 · Home #13300 · Away #40294 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn2 - 107 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
Match #4269477 · Home #40294 · Away #31468 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn1 - 5NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269473 · Home #40294 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [5, 3, 0, 1, 4, 0, 0]
Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag8 - 0TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4314225 · Home #11884 · Away #40294 · Status #8 · H [8, 4, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của EB Streymur

EB StreymurEB Streymur2 - 1FC SuduroyFC Suduroy
Match #4269510 · Home #19336 · Away #26635 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 14, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur1 - 007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
Match #4269507 · Home #19336 · Away #31468 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn0 - 0EB StreymurEB Streymur
Match #4269499 · Home #13185 · Away #19336 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur1 - 2Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269497 · Home #19336 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0]
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur0 - 1EB StreymurEB Streymur
Match #4269489 · Home #31468 · Away #19336 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn1 - 2EB StreymurEB Streymur
Match #4269485 · Home #13185 · Away #19336 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 18, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur0 - 5NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269482 · Home #19336 · Away #28000 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 11, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur2 - 3AB ArgirAB Argir
Match #4319454 · Home #19336 · Away #21558 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta4 - 1EB StreymurEB Streymur
Match #4269478 · Home #21507 · Away #19336 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur1 - 0Toftir B68Toftir B68
Match #4269472 · Home #19336 · Away #20063 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 2, 3, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

TB/FCS/Royn
#11#20#30#41#53#60#70
EB Streymur
#11#20#30#42#512#60#70
Đăng ký nhận 8888K