F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủChengdu Rongcheng B vs Ganzhou Ruishi

Chengdu Rongcheng B vs Ganzhou Ruishi

Xem thông tin Chengdu Rongcheng B vs Ganzhou Ruishi tại Chinese Football League 2, bắt đầu lúc 18:35 ngày 24/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Chinese Football League 2Chinese Football League 2
18:35 ngày 24/04/2026
Chengdu Rongcheng B

Chengdu Rongcheng B

0 - 0
Ganzhou Ruishi

Ganzhou Ruishi

Giải đấuChinese Football League 2
Ngày thi đấu24/04/2026
Giờ Việt Nam18:35
Mã trận đấu4513054
Thống kê

Thống kê trận đấu

Chengdu Rongcheng BChỉ sốGanzhou Ruishi
0Chỉ số 40
1Chỉ số 211
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
72Chỉ số 2528
4Chỉ số 24
27Chỉ số 2417
67Chỉ số 2324
5Chỉ số 224
1Chỉ số 372
Lineup

Đội hình trận đấu

Chengdu Rongcheng B

Sơ đồ 4-4-2
5559171553271610512931

Đội hình xuất phát

H.Peng
H.Peng#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Z.Wang
Z.Wang#59 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
W.Dai
W.Dai#17 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Z.Liu
Z.Liu#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Chen
S.Chen#53 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Wang
Y.Wang#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Y.Yao
Y.Yao#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
P.Cao
P.Cao#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Li
K.Li#51 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Z.Yao
Z.Yao#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
W.Qin
W.Qin#31 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

W.Qin
W.Qin#37
W.Qin
W.Qin#43
W.Qin
W.Qin#7
W.Qin
W.Qin#56
W.Qin
W.Qin#6
W.Qin
W.Qin#49
W.Qin
W.Qin#46
W.Qin
W.Qin#60
W.Qin
W.Qin#36
W.Qin
W.Qin#44
W.Qin
W.Qin#38
W.Qin
W.Qin#41

Ganzhou Ruishi

Sơ đồ 3-4-1-2
14282342011619214122

Đội hình xuất phát

Z.Han
Z.Han#14 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
S.Shao
S.Shao#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
G.Liu
G.Liu#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Zhu
M.Zhu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Z.Jiang
Z.Jiang#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
H.Yu
H.Yu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
R.Gong
R.Gong#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
JinJian
JinJian#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y.Lyu
Y.Lyu#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
A.Luo
A.Luo#41 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Q.Abdukerim
Q.Abdukerim#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Q.Abdukerim
Q.Abdukerim#29
Q.Abdukerim
Q.Abdukerim#8
Q.Abdukerim
Q.Abdukerim#26
Q.Abdukerim
Q.Abdukerim#10
Q.Abdukerim
Q.Abdukerim#24
Q.Abdukerim
Q.Abdukerim#3
Q.Abdukerim
Q.Abdukerim#1
Q.Abdukerim
Q.Abdukerim#58
Q.Abdukerim
Q.Abdukerim#9
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Chengdu Rongcheng B

Wuhan Three Towns BWuhan Three Towns B0 - 1Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B
Match #4513005 · Home #87225 · Away #87226 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 0, 0, 0]
Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B3 - 1Shenzhen 2028Shenzhen 2028
Match #4512976 · Home #87226 · Away #82384 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 13, 0, 0]
Guangzhou Dandelion AlphaGuangzhou Dandelion Alpha2 - 0Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B
Match #4512921 · Home #81608 · Away #87226 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Wenzhou Professional Football ClubWenzhou Professional Football Club0 - 1Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B
Match #4512905 · Home #60823 · Away #87226 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Changchun YataiChangchun Yatai6 - 0Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B
Match #4488268 · Home #10700 · Away #87226 · Status #8 · H [6, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B4 - 2Changchun XiduChangchun Xidu
Match #4403558 · Home #87226 · Away #70470 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
Wuxi WugoWuxi Wugo2 - 1Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B
Match #4403549 · Home #60822 · Away #87226 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Haimen CodionHaimen Codion0 - 0Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B
Match #4403526 · Home #69951 · Away #87226 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B0 - 0Shandong Taishan BShandong Taishan B
Match #4403514 · Home #87226 · Away #71266 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 9, 0, 0]
Changchun XiduChangchun Xidu1 - 1Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B
Match #4403502 · Home #70470 · Away #87226 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ganzhou Ruishi

Yulin Mobei MinersYulin Mobei Miners2 - 0Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi
Match #4514099 · Home #87578 · Away #71376 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Hubei IstarHubei Istar2 - 1Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi
Match #4512984 · Home #40074 · Away #71376 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi1 - 1Wenzhou Professional Football ClubWenzhou Professional Football Club
Match #4512962 · Home #71376 · Away #60823 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi1 - 1Jiangxi LushanJiangxi Lushan
Match #4512940 · Home #71376 · Away #13028 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Guangdong MingtuGuangdong Mingtu0 - 0Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi
Match #4512878 · Home #82059 · Away #71376 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi1 - 2Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
Match #4403567 · Home #71376 · Away #71374 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Beijing ITBeijing IT3 - 0Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi
Match #4403544 · Home #18279 · Away #71376 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Jiangxi LushanJiangxi Lushan1 - 2Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi
Match #4403536 · Home #13028 · Away #71376 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi2 - 0Shanxi Chongde RonghaiShanxi Chongde Ronghai
Match #4403520 · Home #71376 · Away #70460 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang0 - 0Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi
Match #4403504 · Home #71374 · Away #71376 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Chengdu Rongcheng B
#10#20#30#41#54#60#70
Ganzhou Ruishi
#10#20#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K