F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCove Rangers vs Alloa Athletic

Cove Rangers vs Alloa Athletic

Xem thông tin Cove Rangers vs Alloa Athletic tại Scottish League One, bắt đầu lúc 21:00 ngày 19/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Scottish League OneScottish League One
21:00 ngày 19/04/2025
Cove Rangers

Cove Rangers

1 - 1
Alloa Athletic

Alloa Athletic

Giải đấuScottish League One
Ngày thi đấu19/04/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4164916
Thống kê

Thống kê trận đấu

Cove RangersChỉ sốAlloa Athletic
65Chỉ số 2360
0Chỉ số 32
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2430
4Chỉ số 221
50Chỉ số 2550
10Chỉ số 24
0Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

Cove Rangers

Sơ đồ 4-2-3-1
1363278152224189

Đội hình xuất phát

N.Suman
N.Suman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.M.Doyle
J.M.Doyle#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
W. Gillingham
W. Gillingham#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L. Parker
L. Parker#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
r.harrington
r.harrington#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Yule
B.Yule#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Darge
A.Darge#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Emslie#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
F.Fyvie
F.Fyvie#24 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
D.Lobban
D.Lobban#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Megginson
M.Megginson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Megginson#11
M.Megginson
M.Megginson#4
M.Megginson#2
M.Megginson
M.Megginson#14
M.Megginson
M.Megginson#21
M.Megginson#20
M.Megginson
M.Megginson#10
M.Megginson
M.Megginson#17

Alloa Athletic

Sơ đồ 5-3-2
311926162712820925

Đội hình xuất phát

P.Morrison
P.Morrison#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Buchanan
S.Buchanan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
S.Taggart
S.Taggart#2 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32
M.Neill
M.Neill#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
C.Dewar#16 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
M. Mackenzie#27 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
S.Scougall
S.Scougall#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
K.Roberts
K.Roberts#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
C.O'Donnell
C.O'Donnell#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
L.Donnelly
L.Donnelly#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J. Gentles#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

J. Gentles
J. Gentles#15
J. Gentles
J. Gentles#14
J. Gentles#17
J. Gentles
J. Gentles#18
J. Gentles
J. Gentles#24
J. Gentles#1
J. Gentles#22
J. Gentles
J. Gentles#23
J. Gentles#10
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ArbroathArbroath
361971064
2
Cove RangersCove Rangers
361691157
3
Queen of SouthQueen of South
361671355
4
StenhousemuirStenhousemuir
361581353
5
Alloa AthleticAlloa Athletic
3613121151
6
Kelty HeartsKelty Hearts
3611111444
7
InvernessInverness
3616101043
8
MontroseMontrose
369131440
9
Annan Athletic FCAnnan Athletic FC
361062036
10
DumbartonDumbarton
368111720
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Alloa AthleticAlloa Athletic2 - 1Cove RangersCove Rangers
Match #4164807 · Home #12212 · Away #13990 · Status #8 · H [2, 0, 1, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers2 - 0Alloa AthleticAlloa Athletic
Match #4164695 · Home #13990 · Away #12212 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Alloa AthleticAlloa Athletic0 - 2Cove RangersCove Rangers
Match #4164499 · Home #12212 · Away #13990 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers2 - 3Alloa AthleticAlloa Athletic
Match #3952899 · Home #13990 · Away #12212 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Alloa AthleticAlloa Athletic4 - 1Cove RangersCove Rangers
Match #3952824 · Home #12212 · Away #13990 · Status #8 · H [4, 1, 1, 0, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers1 - 2Alloa AthleticAlloa Athletic
Match #3952743 · Home #13990 · Away #12212 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Alloa AthleticAlloa Athletic1 - 0Cove RangersCove Rangers
Match #3952561 · Home #12212 · Away #13990 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers3 - 0Alloa AthleticAlloa Athletic
Match #3573935 · Home #13990 · Away #12212 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 14, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Alloa AthleticAlloa Athletic2 - 2Cove RangersCove Rangers
Match #3573888 · Home #12212 · Away #13990 · Status #8 · H [2, 2, 1, 1, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers3 - 0Alloa AthleticAlloa Athletic
Match #3573843 · Home #13990 · Away #12212 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Cove Rangers

DumbartonDumbarton1 - 3Cove RangersCove Rangers
Match #4164904 · Home #11568 · Away #13990 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers0 - 3InvernessInverness
Match #4164884 · Home #13990 · Away #10424 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
ArbroathArbroath1 - 0Cove RangersCove Rangers
Match #4164873 · Home #11482 · Away #13990 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers0 - 0StenhousemuirStenhousemuir
Match #4164851 · Home #13990 · Away #12215 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
MontroseMontrose2 - 2Cove RangersCove Rangers
Match #4164841 · Home #13409 · Away #13990 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Kelty HeartsKelty Hearts0 - 4Cove RangersCove Rangers
Match #4164781 · Home #18810 · Away #13990 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers3 - 1Queen of SouthQueen of South
Match #4164825 · Home #13990 · Away #10797 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Alloa AthleticAlloa Athletic2 - 1Cove RangersCove Rangers
Match #4164807 · Home #12212 · Away #13990 · Status #8 · H [2, 0, 1, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers2 - 1DumbartonDumbarton
Match #4164799 · Home #13990 · Away #11568 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 13, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers3 - 1Annan Athletic FCAnnan Athletic FC
Match #4164789 · Home #13990 · Away #18681 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Alloa Athletic

Alloa AthleticAlloa Athletic1 - 0Annan Athletic FCAnnan Athletic FC
Match #4164897 · Home #12212 · Away #18681 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
StenhousemuirStenhousemuir1 - 4Alloa AthleticAlloa Athletic
Match #4164894 · Home #12215 · Away #12212 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Alloa AthleticAlloa Athletic2 - 3DumbartonDumbarton
Match #4164865 · Home #12212 · Away #11568 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
InvernessInverness1 - 1Alloa AthleticAlloa Athletic
Match #4164856 · Home #10424 · Away #12212 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Queen of SouthQueen of South3 - 2Alloa AthleticAlloa Athletic
Match #4164844 · Home #10797 · Away #12212 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Alloa AthleticAlloa Athletic2 - 3ArbroathArbroath
Match #4164818 · Home #12212 · Away #11482 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 12, 0, 0]
Alloa AthleticAlloa Athletic2 - 1Cove RangersCove Rangers
Match #4164807 · Home #12212 · Away #13990 · Status #8 · H [2, 0, 1, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Annan Athletic FCAnnan Athletic FC3 - 4Alloa AthleticAlloa Athletic
Match #4164797 · Home #18681 · Away #12212 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [4, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Alloa AthleticAlloa Athletic2 - 0Kelty HeartsKelty Hearts
Match #4164787 · Home #12212 · Away #18810 · Status #8 · H [2, 2, 1, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
MontroseMontrose2 - 2Alloa AthleticAlloa Athletic
Match #4164783 · Home #13409 · Away #12212 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Cove Rangers
#11#21#30#40#510#60#70
Alloa Athletic
#11#20#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K