F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủArbroath vs Cove Rangers

Arbroath vs Cove Rangers

Xem thông tin Arbroath vs Cove Rangers tại Scottish League One, bắt đầu lúc 22:00 ngày 29/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Scottish League OneScottish League One
22:00 ngày 29/03/2025
Arbroath

Arbroath

1 - 0
Cove Rangers

Cove Rangers

Giải đấuScottish League One
Ngày thi đấu29/03/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4164873
Thống kê

Thống kê trận đấu

ArbroathChỉ sốCove Rangers
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 211
4Chỉ số 24
2Chỉ số 223
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
70Chỉ số 2373
0Chỉ số 41
34Chỉ số 2423
Lineup

Đội hình trận đấu

Arbroath

Sơ đồ 4-2-3-1
2119275417201261425

Đội hình xuất phát

A.McAdams
A.McAdams#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Penman#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Muirhead
A.Muirhead#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.O'Brien
T.O'Brien#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
J.Wilkie
J.Wilkie#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.King
B.King#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
R.Flynn
R.Flynn#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
S.Stewart
S.Stewart#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
S.Stanton
S.Stanton#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
F.Taylor
F.Taylor#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Winter
A.Winter#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Winter
A.Winter#31
A.Winter
A.Winter#9
A.Winter
A.Winter#11
A.Winter
A.Winter#24
A.Winter
A.Winter#22
A.Winter#32
A.Winter
A.Winter#2
A.Winter#26
A.Winter
A.Winter#15

Cove Rangers

Sơ đồ 4-4-1-1
1183157483222249

Đội hình xuất phát

N.Suman
N.Suman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Lobban
D.Lobban#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.M.Doyle
J.M.Doyle#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Darge
A.Darge#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
r.harrington
r.harrington#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Connor·Scully
Connor·Scully#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
B.Yule
B.Yule#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
L. Parker
L. Parker#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Emslie#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
F.Fyvie
F.Fyvie#24 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:75
M.Megginson
M.Megginson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Megginson#2
M.Megginson#11
M.Megginson
M.Megginson#17
M.Megginson#20
M.Megginson
M.Megginson#21
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ArbroathArbroath
361971064
2
Cove RangersCove Rangers
361691157
3
Queen of SouthQueen of South
361671355
4
StenhousemuirStenhousemuir
361581353
5
Alloa AthleticAlloa Athletic
3613121151
6
Kelty HeartsKelty Hearts
3611111444
7
InvernessInverness
3616101043
8
MontroseMontrose
369131440
9
Annan Athletic FCAnnan Athletic FC
361062036
10
DumbartonDumbarton
368111720
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Arbroath

Kelty HeartsKelty Hearts1 - 1ArbroathArbroath
Match #4164859 · Home #18810 · Away #11482 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
ArbroathArbroath1 - 1DumbartonDumbarton
Match #4164835 · Home #11482 · Away #11568 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Alloa AthleticAlloa Athletic2 - 3ArbroathArbroath
Match #4164818 · Home #12212 · Away #11482 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 12, 0, 0]
DumbartonDumbarton1 - 2ArbroathArbroath
Match #4164748 · Home #11568 · Away #11482 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 12, 0, 0]
ArbroathArbroath3 - 0Annan Athletic FCAnnan Athletic FC
Match #4164809 · Home #11482 · Away #18681 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 3, 0, 0]
ArbroathArbroath2 - 1Kelty HeartsKelty Hearts
Match #4164760 · Home #11482 · Away #18810 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
StenhousemuirStenhousemuir2 - 0ArbroathArbroath
Match #4164805 · Home #12215 · Away #11482 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Queen of SouthQueen of South0 - 3ArbroathArbroath
Match #4164795 · Home #10797 · Away #11482 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 4, 0, 0]
ArbroathArbroath3 - 0InvernessInverness
Match #4164779 · Home #11482 · Away #10424 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers2 - 1ArbroathArbroath
Match #4164766 · Home #13990 · Away #11482 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Cove Rangers

Cove RangersCove Rangers0 - 0StenhousemuirStenhousemuir
Match #4164851 · Home #13990 · Away #12215 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
MontroseMontrose2 - 2Cove RangersCove Rangers
Match #4164841 · Home #13409 · Away #13990 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Kelty HeartsKelty Hearts0 - 4Cove RangersCove Rangers
Match #4164781 · Home #18810 · Away #13990 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers3 - 1Queen of SouthQueen of South
Match #4164825 · Home #13990 · Away #10797 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Alloa AthleticAlloa Athletic2 - 1Cove RangersCove Rangers
Match #4164807 · Home #12212 · Away #13990 · Status #8 · H [2, 0, 1, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers2 - 1DumbartonDumbarton
Match #4164799 · Home #13990 · Away #11568 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 13, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers3 - 1Annan Athletic FCAnnan Athletic FC
Match #4164789 · Home #13990 · Away #18681 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers1 - 1MontroseMontrose
Match #4164745 · Home #13990 · Away #13409 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Livingston F.C.Livingston F.C.3 - 0Cove RangersCove Rangers
Match #4275477 · Home #10928 · Away #13990 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers2 - 1ArbroathArbroath
Match #4164766 · Home #13990 · Away #11482 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Arbroath
#11#21#30#42#54#60#70
Cove Rangers
#10#20#31#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K