F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủDumbarton vs Arbroath

Dumbarton vs Arbroath

Xem thông tin Dumbarton vs Arbroath tại Scottish League One, bắt đầu lúc 02:45 ngày 05/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Scottish League OneScottish League One
02:45 ngày 05/03/2025
Dumbarton

Dumbarton

1 - 2
Arbroath

Arbroath

Giải đấuScottish League One
Ngày thi đấu05/03/2025
Giờ Việt Nam02:45
Mã trận đấu4164748
Thống kê

Thống kê trận đấu

DumbartonChỉ sốArbroath
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
2Chỉ số 226
0Chỉ số 30
38Chỉ số 2472
83Chỉ số 2384
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 217
Lineup

Đội hình trận đấu

Dumbarton

Sơ đồ 3-4-1-2
1253112201137239

Đội hình xuất phát

Milosz Sliwinski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Lynas
A.Lynas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Durnan
M.Durnan#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
M.Miller
M.Miller#31 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
C.Pignatiello
C.Pignatiello#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Niang
M.Niang#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
T.Wallace
T.Wallace#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
G.Young
G.Young#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Orsi
K.Orsi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
M.Ruth
M.Ruth#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Mumbongo
J.Mumbongo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Mumbongo
J.Mumbongo#24
J.Mumbongo
J.Mumbongo#18
J.Mumbongo
J.Mumbongo#22
J.Mumbongo#13
J.Mumbongo
J.Mumbongo#17
J.Mumbongo
J.Mumbongo#10
J.Mumbongo#14
J.Mumbongo
J.Mumbongo#21
J.Mumbongo
J.Mumbongo#6

Arbroath

Sơ đồ 4-2-3-1
21195247612141125

Đội hình xuất phát

A.McAdams
A.McAdams#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Penman#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.O'Brien
T.O'Brien#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
A.Steele
A.Steele#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Wilkie
J.Wilkie#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Gold
D.Gold#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.Stanton
S.Stanton#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
S.Stewart
S.Stewart#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
F.Taylor
F.Taylor#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R.Dow
R.Dow#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Winter
A.Winter#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Winter#26
A.Winter
A.Winter#15
A.Winter
A.Winter#20
A.Winter
A.Winter#9
A.Winter
A.Winter#17
A.Winter
A.Winter#31
A.Winter
A.Winter#27
A.Winter
A.Winter#22
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ArbroathArbroath
361971064
2
Cove RangersCove Rangers
361691157
3
Queen of SouthQueen of South
361671355
4
StenhousemuirStenhousemuir
361581353
5
Alloa AthleticAlloa Athletic
3613121151
6
Kelty HeartsKelty Hearts
3611111444
7
InvernessInverness
3616101043
8
MontroseMontrose
369131440
9
Annan Athletic FCAnnan Athletic FC
361062036
10
DumbartonDumbarton
368111720
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dumbarton

DumbartonDumbarton1 - 3StenhousemuirStenhousemuir
Match #4164812 · Home #11568 · Away #12215 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 2, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 4, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers2 - 1DumbartonDumbarton
Match #4164799 · Home #13990 · Away #11568 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 13, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
DumbartonDumbarton2 - 3MontroseMontrose
Match #4164791 · Home #11568 · Away #13409 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
Annan Athletic FCAnnan Athletic FC2 - 1DumbartonDumbarton
Match #4164777 · Home #18681 · Away #11568 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
DumbartonDumbarton1 - 1Alloa AthleticAlloa Athletic
Match #4164768 · Home #11568 · Away #12212 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Queen of SouthQueen of South3 - 1DumbartonDumbarton
Match #4164763 · Home #10797 · Away #11568 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
DumbartonDumbarton1 - 5Airdrie UnitedAirdrie United
Match #4248547 · Home #11568 · Away #12524 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [5, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
InvernessInverness2 - 0DumbartonDumbarton
Match #4164727 · Home #10424 · Away #11568 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
DumbartonDumbarton2 - 0Kelty HeartsKelty Hearts
Match #4164715 · Home #11568 · Away #18810 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 0, 0, 0]
MontroseMontrose1 - 2DumbartonDumbarton
Match #4164703 · Home #13409 · Away #11568 · Status #8 · H [1, 0, 1, 6, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Arbroath

ArbroathArbroath3 - 0Annan Athletic FCAnnan Athletic FC
Match #4164809 · Home #11482 · Away #18681 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 3, 0, 0]
ArbroathArbroath2 - 1Kelty HeartsKelty Hearts
Match #4164760 · Home #11482 · Away #18810 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
StenhousemuirStenhousemuir2 - 0ArbroathArbroath
Match #4164805 · Home #12215 · Away #11482 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Queen of SouthQueen of South0 - 3ArbroathArbroath
Match #4164795 · Home #10797 · Away #11482 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 4, 0, 0]
ArbroathArbroath3 - 0InvernessInverness
Match #4164779 · Home #11482 · Away #10424 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers2 - 1ArbroathArbroath
Match #4164766 · Home #13990 · Away #11482 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
ArbroathArbroath1 - 3Alloa AthleticAlloa Athletic
Match #4164724 · Home #11482 · Away #12212 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
ArbroathArbroath3 - 0MontroseMontrose
Match #4164712 · Home #11482 · Away #13409 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Annan Athletic FCAnnan Athletic FC0 - 4ArbroathArbroath
Match #4164691 · Home #18681 · Away #11482 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 6, 0, 0]
Kelty HeartsKelty Hearts3 - 2ArbroathArbroath
Match #4164637 · Home #18810 · Away #11482 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Dumbarton
#11#21#30#40#52#60#70
Arbroath
#12#21#30#40#512#60#70
Đăng ký nhận 8888K