F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủKelty Hearts vs Arbroath

Kelty Hearts vs Arbroath

Xem thông tin Kelty Hearts vs Arbroath tại Scottish League One, bắt đầu lúc 22:00 ngày 22/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Scottish League OneScottish League One
22:00 ngày 22/03/2025
Kelty Hearts

Kelty Hearts

1 - 1
Arbroath

Arbroath

Giải đấuScottish League One
Ngày thi đấu22/03/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4164859
Thống kê

Thống kê trận đấu

Kelty HeartsChỉ sốArbroath
4Chỉ số 222
0Chỉ số 80
6Chỉ số 216
0Chỉ số 30
6Chỉ số 26
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
120Chỉ số 2396
65Chỉ số 2451
Lineup

Đội hình trận đấu

Kelty Hearts

Sơ đồ 3-1-4-2
21274581712153109

Đội hình xuất phát

R.Adamson#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Broadfoot
K.Broadfoot#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
T.O'Ware
T.O'Ware#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
C.Flatman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
L.Brown
L.Brown#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Luke McCarvel#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
B. McClure#12 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
J.MacIntyre
J.MacIntyre#15 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
B.Paterson
B.Paterson#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Cunningham
R.Cunningham#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
C.Johnston
C.Johnston#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Johnston
C.Johnston#19
C.Johnston
C.Johnston#20
C.Johnston#16
C.Johnston#26
C.Johnston
C.Johnston#7
C.Johnston#22
C.Johnston
C.Johnston#24
C.Johnston#1
C.Johnston#14

Arbroath

Sơ đồ 4-2-3-1
212271542071261425

Đội hình xuất phát

A.McAdams
A.McAdams#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Steele
A.Steele#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Muirhead
A.Muirhead#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Watson
K.Watson#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Wilkie
J.Wilkie#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Flynn
R.Flynn#20 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
D.Gold
D.Gold#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
S.Stewart
S.Stewart#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
S.Stanton
S.Stanton#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
F.Taylor
F.Taylor#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Winter
A.Winter#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Winter#26
A.Winter#32
A.Winter
A.Winter#5
A.Winter
A.Winter#22
A.Winter
A.Winter#24
A.Winter
A.Winter#31
A.Winter
A.Winter#17
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ArbroathArbroath
361971064
2
Cove RangersCove Rangers
361691157
3
Queen of SouthQueen of South
361671355
4
StenhousemuirStenhousemuir
361581353
5
Alloa AthleticAlloa Athletic
3613121151
6
Kelty HeartsKelty Hearts
3611111444
7
InvernessInverness
3616101043
8
MontroseMontrose
369131440
9
Annan Athletic FCAnnan Athletic FC
361062036
10
DumbartonDumbarton
368111720
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kelty Hearts

StenhousemuirStenhousemuir0 - 0Kelty HeartsKelty Hearts
Match #4164848 · Home #12215 · Away #18810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Kelty HeartsKelty Hearts0 - 4Cove RangersCove Rangers
Match #4164781 · Home #18810 · Away #13990 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Kelty HeartsKelty Hearts0 - 0MontroseMontrose
Match #4164832 · Home #18810 · Away #13409 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 12, 0, 0]
Queen of SouthQueen of South0 - 1Kelty HeartsKelty Hearts
Match #4164816 · Home #10797 · Away #18810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
ArbroathArbroath2 - 1Kelty HeartsKelty Hearts
Match #4164760 · Home #11482 · Away #18810 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Kelty HeartsKelty Hearts0 - 1InvernessInverness
Match #4164801 · Home #18810 · Away #10424 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Alloa AthleticAlloa Athletic2 - 0Kelty HeartsKelty Hearts
Match #4164787 · Home #12212 · Away #18810 · Status #8 · H [2, 2, 1, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Kelty HeartsKelty Hearts1 - 3Annan Athletic FCAnnan Athletic FC
Match #4164773 · Home #18810 · Away #18681 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Kelty HeartsKelty Hearts0 - 0StenhousemuirStenhousemuir
Match #4164751 · Home #18810 · Away #12215 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
MontroseMontrose0 - 0Kelty HeartsKelty Hearts
Match #4164730 · Home #13409 · Away #18810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Arbroath

ArbroathArbroath1 - 1DumbartonDumbarton
Match #4164835 · Home #11482 · Away #11568 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Alloa AthleticAlloa Athletic2 - 3ArbroathArbroath
Match #4164818 · Home #12212 · Away #11482 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 12, 0, 0]
DumbartonDumbarton1 - 2ArbroathArbroath
Match #4164748 · Home #11568 · Away #11482 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 12, 0, 0]
ArbroathArbroath3 - 0Annan Athletic FCAnnan Athletic FC
Match #4164809 · Home #11482 · Away #18681 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 3, 0, 0]
ArbroathArbroath2 - 1Kelty HeartsKelty Hearts
Match #4164760 · Home #11482 · Away #18810 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
StenhousemuirStenhousemuir2 - 0ArbroathArbroath
Match #4164805 · Home #12215 · Away #11482 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Queen of SouthQueen of South0 - 3ArbroathArbroath
Match #4164795 · Home #10797 · Away #11482 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 4, 0, 0]
ArbroathArbroath3 - 0InvernessInverness
Match #4164779 · Home #11482 · Away #10424 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers2 - 1ArbroathArbroath
Match #4164766 · Home #13990 · Away #11482 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
ArbroathArbroath1 - 3Alloa AthleticAlloa Athletic
Match #4164724 · Home #11482 · Away #12212 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Kelty Hearts
#11#20#30#40#56#60#70
Arbroath
#11#21#30#40#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K