F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủArbroath vs Dumbarton

Arbroath vs Dumbarton

Xem thông tin Arbroath vs Dumbarton tại Scottish League One, bắt đầu lúc 22:00 ngày 15/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Scottish League OneScottish League One
22:00 ngày 15/03/2025
Arbroath

Arbroath

1 - 1
Dumbarton

Dumbarton

Giải đấuScottish League One
Ngày thi đấu15/03/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4164835
Thống kê

Thống kê trận đấu

ArbroathChỉ sốDumbarton
4Chỉ số 211
46Chỉ số 2431
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
7Chỉ số 227
4Chỉ số 20
89Chỉ số 2368
0Chỉ số 33
Lineup

Đội hình trận đấu

Arbroath

Sơ đồ 4-2-3-1
21192715420612142225

Đội hình xuất phát

A.McAdams
A.McAdams#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Penman#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Muirhead
A.Muirhead#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Watson
K.Watson#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Wilkie
J.Wilkie#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Flynn
R.Flynn#20 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
S.Stanton
S.Stanton#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
S.Stewart
S.Stewart#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
F.Taylor
F.Taylor#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
I.Murray
I.Murray#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Winter
A.Winter#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Winter#26
A.Winter
A.Winter#31
A.Winter
A.Winter#17
A.Winter
A.Winter#7
A.Winter
A.Winter#5
A.Winter#32
A.Winter
A.Winter#2

Dumbarton

Sơ đồ 4-2-3-1
1182524312017121023

Đội hình xuất phát

Milosz Sliwinski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Kristian·Webster
Kristian·Webster#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Lynas
A.Lynas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Durnan
M.Durnan#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
C.Clark
C.Clark#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Miller
M.Miller#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Niang
M.Niang#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Hilton
J.Hilton#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
C.Pignatiello
C.Pignatiello#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
F.Gray
F.Gray#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Ruth
M.Ruth#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Ruth#28
M.Ruth
M.Ruth#7
M.Ruth
M.Ruth#11
M.Ruth
M.Ruth#8
M.Ruth
M.Ruth#3
M.Ruth
M.Ruth#6
M.Ruth
M.Ruth#21
M.Ruth#14
M.Ruth
M.Ruth#9
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ArbroathArbroath
361971064
2
Cove RangersCove Rangers
361691157
3
Queen of SouthQueen of South
361671355
4
StenhousemuirStenhousemuir
361581353
5
Alloa AthleticAlloa Athletic
3613121151
6
Kelty HeartsKelty Hearts
3611111444
7
InvernessInverness
3616101043
8
MontroseMontrose
369131440
9
Annan Athletic FCAnnan Athletic FC
361062036
10
DumbartonDumbarton
368111720
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Arbroath

Alloa AthleticAlloa Athletic2 - 3ArbroathArbroath
Match #4164818 · Home #12212 · Away #11482 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 12, 0, 0]
DumbartonDumbarton1 - 2ArbroathArbroath
Match #4164748 · Home #11568 · Away #11482 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 12, 0, 0]
ArbroathArbroath3 - 0Annan Athletic FCAnnan Athletic FC
Match #4164809 · Home #11482 · Away #18681 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 3, 0, 0]
ArbroathArbroath2 - 1Kelty HeartsKelty Hearts
Match #4164760 · Home #11482 · Away #18810 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
StenhousemuirStenhousemuir2 - 0ArbroathArbroath
Match #4164805 · Home #12215 · Away #11482 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Queen of SouthQueen of South0 - 3ArbroathArbroath
Match #4164795 · Home #10797 · Away #11482 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 4, 0, 0]
ArbroathArbroath3 - 0InvernessInverness
Match #4164779 · Home #11482 · Away #10424 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers2 - 1ArbroathArbroath
Match #4164766 · Home #13990 · Away #11482 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
ArbroathArbroath1 - 3Alloa AthleticAlloa Athletic
Match #4164724 · Home #11482 · Away #12212 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
ArbroathArbroath3 - 0MontroseMontrose
Match #4164712 · Home #11482 · Away #13409 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dumbarton

DumbartonDumbarton0 - 1InvernessInverness
Match #4164829 · Home #11568 · Away #10424 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
DumbartonDumbarton1 - 2ArbroathArbroath
Match #4164748 · Home #11568 · Away #11482 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 12, 0, 0]
DumbartonDumbarton1 - 3StenhousemuirStenhousemuir
Match #4164812 · Home #11568 · Away #12215 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 2, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 4, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers2 - 1DumbartonDumbarton
Match #4164799 · Home #13990 · Away #11568 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 13, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
DumbartonDumbarton2 - 3MontroseMontrose
Match #4164791 · Home #11568 · Away #13409 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
Annan Athletic FCAnnan Athletic FC2 - 1DumbartonDumbarton
Match #4164777 · Home #18681 · Away #11568 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
DumbartonDumbarton1 - 1Alloa AthleticAlloa Athletic
Match #4164768 · Home #11568 · Away #12212 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Queen of SouthQueen of South3 - 1DumbartonDumbarton
Match #4164763 · Home #10797 · Away #11568 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
DumbartonDumbarton1 - 5Airdrie UnitedAirdrie United
Match #4248547 · Home #11568 · Away #12524 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [5, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
InvernessInverness2 - 0DumbartonDumbarton
Match #4164727 · Home #10424 · Away #11568 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Arbroath
#11#21#30#40#54#60#70
Dumbarton
#11#20#30#43#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K