F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủDumbarton vs Inverness

Dumbarton vs Inverness

Xem thông tin Dumbarton vs Inverness tại Scottish League One, bắt đầu lúc 22:00 ngày 08/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Scottish League OneScottish League One
22:00 ngày 08/03/2025
Dumbarton

Dumbarton

0 - 1
Inverness

Inverness

Giải đấuScottish League One
Ngày thi đấu08/03/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4164829
Thống kê

Thống kê trận đấu

DumbartonChỉ sốInverness
3Chỉ số 28
57Chỉ số 23101
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
9Chỉ số 229
38Chỉ số 2475
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
2Chỉ số 216
Lineup

Đội hình trận đấu

Dumbarton

Sơ đồ 4-2-3-1
11831522262112109

Đội hình xuất phát

Milosz Sliwinski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Kristian·Webster
Kristian·Webster#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Miller
M.Miller#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Durnan
M.Durnan#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
M.Shiels
M.Shiels#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Lynas
A.Lynas#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
R.Blair
R.Blair#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
C.McGuffie
C.McGuffie#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
C.Pignatiello
C.Pignatiello#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
F.Gray
F.Gray#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Mumbongo
J.Mumbongo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Mumbongo
J.Mumbongo#3
J.Mumbongo
J.Mumbongo#8
J.Mumbongo
J.Mumbongo#11
J.Mumbongo
J.Mumbongo#23
J.Mumbongo
J.Mumbongo#7
J.Mumbongo
J.Mumbongo#20
J.Mumbongo
J.Mumbongo#24
J.Mumbongo
J.Mumbongo#17
J.Mumbongo#13

Inverness

Sơ đồ 4-3-3
2122653207826910

Đội hình xuất phát

M.Dibaga#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Bray
K.Bray#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Devine
D.Devine#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
R.Savage
R.Savage#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Nolan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Brannan
B.Brannan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
C.Gilmour
C.Gilmour#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.Mackinnon
A.Mackinnon#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
P.Allan
P.Allan#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
B.McKay
B.McKay#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.bavidge
A.bavidge#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.bavidge
A.bavidge#23
A.bavidge#16
A.bavidge
A.bavidge#18
A.bavidge
A.bavidge#12
A.bavidge#24
A.bavidge#25
A.bavidge#14
A.bavidge#19
A.bavidge#32
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ArbroathArbroath
361971064
2
Cove RangersCove Rangers
361691157
3
Queen of SouthQueen of South
361671355
4
StenhousemuirStenhousemuir
361581353
5
Alloa AthleticAlloa Athletic
3613121151
6
Kelty HeartsKelty Hearts
3611111444
7
InvernessInverness
3616101043
8
MontroseMontrose
369131440
9
Annan Athletic FCAnnan Athletic FC
361062036
10
DumbartonDumbarton
368111720
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dumbarton

DumbartonDumbarton1 - 2ArbroathArbroath
Match #4164748 · Home #11568 · Away #11482 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 12, 0, 0]
DumbartonDumbarton1 - 3StenhousemuirStenhousemuir
Match #4164812 · Home #11568 · Away #12215 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 2, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 4, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers2 - 1DumbartonDumbarton
Match #4164799 · Home #13990 · Away #11568 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 13, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
DumbartonDumbarton2 - 3MontroseMontrose
Match #4164791 · Home #11568 · Away #13409 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
Annan Athletic FCAnnan Athletic FC2 - 1DumbartonDumbarton
Match #4164777 · Home #18681 · Away #11568 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
DumbartonDumbarton1 - 1Alloa AthleticAlloa Athletic
Match #4164768 · Home #11568 · Away #12212 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Queen of SouthQueen of South3 - 1DumbartonDumbarton
Match #4164763 · Home #10797 · Away #11568 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
DumbartonDumbarton1 - 5Airdrie UnitedAirdrie United
Match #4248547 · Home #11568 · Away #12524 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [5, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
InvernessInverness2 - 0DumbartonDumbarton
Match #4164727 · Home #10424 · Away #11568 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
DumbartonDumbarton2 - 0Kelty HeartsKelty Hearts
Match #4164715 · Home #11568 · Away #18810 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Inverness

InvernessInverness1 - 1MontroseMontrose
Match #4164814 · Home #10424 · Away #13409 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Kelty HeartsKelty Hearts0 - 1InvernessInverness
Match #4164801 · Home #18810 · Away #10424 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
ArbroathArbroath3 - 0InvernessInverness
Match #4164779 · Home #11482 · Away #10424 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
InvernessInverness1 - 0Queen of SouthQueen of South
Match #4164771 · Home #10424 · Away #10797 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 3, 0, 0]
Alloa AthleticAlloa Athletic1 - 2InvernessInverness
Match #4164754 · Home #12212 · Away #10424 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 6, 0, 0]
Queen of SouthQueen of South3 - 2InvernessInverness
Match #4164645 · Home #10797 · Away #10424 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Annan Athletic FCAnnan Athletic FC0 - 3InvernessInverness
Match #4164742 · Home #18681 · Away #10424 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
InvernessInverness2 - 0DumbartonDumbarton
Match #4164727 · Home #10424 · Away #11568 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
InvernessInverness1 - 4Cove RangersCove Rangers
Match #4164718 · Home #10424 · Away #13990 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 6, 0, 0]
StenhousemuirStenhousemuir0 - 1InvernessInverness
Match #4164706 · Home #12215 · Away #10424 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Dumbarton
#10#20#30#43#53#60#70
Inverness
#11#20#30#42#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K