F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủDila Gori vs Riga FC

Dila Gori vs Riga FC

Xem thông tin Dila Gori vs Riga FC tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 23:00 ngày 31/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
23:00 ngày 31/07/2025
Dila Gori

Dila Gori

3 - 3
Riga FC

Riga FC

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu31/07/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4380979
Thống kê

Thống kê trận đấu

Dila GoriChỉ sốRiga FC
4Chỉ số 34
0Chỉ số 40
130Chỉ số 23101
80Chỉ số 2462
47Chỉ số 2553
3Chỉ số 213
7Chỉ số 29
0Chỉ số 81
10Chỉ số 222
Lineup

Đội hình trận đấu

Dila Gori

Sơ đồ 4-3-3
135133351167272822

Đội hình xuất phát

D.Kereselidze
D.Kereselidze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Chabradze
G.Chabradze#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
João Araújo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Etou
R.Etou#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Z.Rukhadze
Z.Rukhadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Otar Parulava
Otar Parulava#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Andronikashvili
A.Andronikashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.Konte
A.Konte#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Cyril Edudzi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Deo Bassinga
Deo Bassinga#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Shekiladze
S.Shekiladze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Shekiladze#16
S.Shekiladze#18
S.Shekiladze#21
S.Shekiladze
S.Shekiladze#12
S.Shekiladze
S.Shekiladze#3
S.Shekiladze#26
S.Shekiladze
S.Shekiladze#34
S.Shekiladze
S.Shekiladze#17
S.Shekiladze
S.Shekiladze#20
S.Shekiladze
S.Shekiladze#9
S.Shekiladze
S.Shekiladze#2
S.Shekiladze#15

Riga FC

Sơ đồ 4-1-4-1
123321134022482010

Đội hình xuất phát

K.Zviedris
K.Zviedris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Tonisevs
M.Tonisevs#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Ngom
M.Ngom#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Musah
B.Musah#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Jurkovskis
R.Jurkovskis#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Ankrah
A.Ankrah#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
m.diop
m.diop#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
O.G.Calderon
O.G.Calderon#4 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
I.Siqueira
I.Siqueira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
J.Grimaldo
J.Grimaldo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Albertino
R.Albertino#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Albertino
R.Albertino#25
R.Albertino
R.Albertino#27
R.Albertino
R.Albertino#77
R.Albertino
R.Albertino#9
R.Albertino#44
R.Albertino
R.Albertino#11
R.Albertino
R.Albertino#18
R.Albertino#5
R.Albertino
R.Albertino#12
R.Albertino
R.Albertino#34
R.Albertino
R.Albertino#19
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dila Gori

FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo0 - 0Dila GoriDila Gori
Match #4387431 · Home #30966 · Away #11365 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 4] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 5]
Riga FCRiga FC2 - 1Dila GoriDila Gori
Match #4380943 · Home #33141 · Away #11365 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Dila GoriDila Gori1 - 0Racing Union LuxemburgRacing Union Luxemburg
Match #4345219 · Home #11365 · Away #22992 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 0, 0, 0]
Racing Union LuxemburgRacing Union Luxemburg1 - 2Dila GoriDila Gori
Match #4345220 · Home #22992 · Away #11365 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Dila GoriDila Gori2 - 0Spaeri FCSpaeri FC
Match #4348098 · Home #11365 · Away #49810 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi1 - 3Dila GoriDila Gori
Match #4345952 · Home #31528 · Away #11365 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Dila GoriDila Gori2 - 1Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4304003 · Home #11365 · Away #10312 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 8, 0, 0]
FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti1 - 2Dila GoriDila Gori
Match #4304001 · Home #26751 · Away #11365 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 7, 0, 0]
Dila GoriDila Gori4 - 3FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4303993 · Home #11365 · Away #30966 · Status #8 · H [4, 2, 0, 4, 8, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
Dinamo BatumiDinamo Batumi0 - 3Dila GoriDila Gori
Match #4303988 · Home #21407 · Away #11365 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Riga FC

Riga FCRiga FC3 - 2Metta/LU RigaMetta/LU Riga
Match #4290375 · Home #33141 · Away #27611 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 10, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Riga FCRiga FC2 - 1Dila GoriDila Gori
Match #4380943 · Home #33141 · Away #11365 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
FK LiepajaFK Liepaja2 - 3Riga FCRiga FC
Match #4290367 · Home #10230 · Away #33141 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Riga FCRiga FC4 - 0Tukums-2000Tukums-2000
Match #4349068 · Home #33141 · Away #30028 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Riga FCRiga FC1 - 1BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
Match #4290366 · Home #33141 · Away #25763 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 12, 0, 0] · A [1, 1, 1, 6, 2, 0, 0]
Riga FCRiga FC3 - 0JelgavaJelgava
Match #4290360 · Home #33141 · Away #17260 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga1 - 3Riga FCRiga FC
Match #4290355 · Home #27598 · Away #33141 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
Riga FCRiga FC2 - 0Super NovaSuper Nova
Match #4290350 · Home #33141 · Away #26539 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Riga FCRiga FC3 - 1Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola
Match #4290346 · Home #33141 · Away #27727 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
GrobinaGrobina0 - 2Riga FCRiga FC
Match #4290340 · Home #27993 · Away #33141 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Dila Gori
#13#21#30#44#57#60#70
Riga FC
#13#21#30#44#59#60#70
Đăng ký nhận 8888K