F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủDundalk vs Finn Harps

Dundalk vs Finn Harps

Xem thông tin Dundalk vs Finn Harps tại Ireland First Division, bắt đầu lúc 01:45 ngày 11/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ireland First DivisionIreland First Division
01:45 ngày 11/10/2025
Dundalk

Dundalk

3 - 0
Finn Harps

Finn Harps

Giải đấuIreland First Division
Ngày thi đấu11/10/2025
Giờ Việt Nam01:45
Mã trận đấu4264908
Thống kê

Thống kê trận đấu

DundalkChỉ sốFinn Harps
7Chỉ số 22
2Chỉ số 80
14Chỉ số 221
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
107Chỉ số 2382
83Chỉ số 2424
50Chỉ số 2550
6Chỉ số 214
Lineup

Đội hình trận đấu

Dundalk

Sơ đồ 4-4-2
18415231725682611

Đội hình xuất phát

P.Cherrie
P.Cherrie#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Animasahun
Animasahun#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Leonard
V.Leonard#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
C.O'Keeffe
C.O'Keeffe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Wilson
Wilson#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Horgan
D.Horgan#7 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
D.McDaid
D.McDaid#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Dervin
A.Dervin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
H.Groome
H.Groome#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
shane tracey
shane tracey#26 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
G.Arubi
G.Arubi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Arubi
G.Arubi#17
G.Arubi
G.Arubi#29
G.Arubi
G.Arubi#22
G.Arubi
G.Arubi#20
G.Arubi
G.Arubi#23
G.Arubi
G.Arubi#12
G.Arubi
G.Arubi#1
G.Arubi
G.Arubi#14
G.Arubi
G.Arubi#9

Finn Harps

Sơ đồ 4-5-1
254365420910232130

Đội hình xuất phát

L.Barbosa
L.Barbosa#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Bangoura
I.Bangoura#43 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Bradley
J.Bradley#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
O.Brogan
O.Brogan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C.Tourish
C.Tourish#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Place
M.Place#20 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
H.Mpongo
H.Mpongo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
T.McNamee
T.McNamee#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62
G.Gilmore
G.Gilmore#23 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
I.Zerrouk
I.Zerrouk#21 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
G.Lomboto
G.Lomboto#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Lomboto#17
G.Lomboto
G.Lomboto#26
G.Lomboto
G.Lomboto#27
G.Lomboto
G.Lomboto#14
G.Lomboto
G.Lomboto#33
G.Lomboto
G.Lomboto#19
G.Lomboto
G.Lomboto#31
G.Lomboto
G.Lomboto#24
G.Lomboto
G.Lomboto#28
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
DundalkDundalk
16115038
2
Cobh RamblersCobh Ramblers
16102432
3
Bray WanderersBray Wanderers
16101531
4
Treaty UnitedTreaty United
1673624
5
WexfordWexford
1673624
6
Kerry FCKerry FC
1652917
7
UC DublinUC Dublin
1644816
8
Finn HarpsFinn Harps
1635814
9
Longford TownLongford Town
1635814
10
Athlone TownAthlone Town
1634913
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dundalk

Athlone TownAthlone Town1 - 1DundalkDundalk
Match #4264903 · Home #11924 · Away #10484 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
DundalkDundalk3 - 2UC DublinUC Dublin
Match #4264901 · Home #10484 · Away #11189 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
Longford TownLongford Town3 - 2DundalkDundalk
Match #4264897 · Home #10099 · Away #10484 · Status #8 · H [3, 1, 1, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 8, 0, 0]
DundalkDundalk3 - 1Bray WanderersBray Wanderers
Match #4264890 · Home #10484 · Away #11406 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
WexfordWexford0 - 0DundalkDundalk
Match #4264886 · Home #13912 · Away #10484 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
DundalkDundalk3 - 3Kerry FCKerry FC
Match #4264879 · Home #10484 · Away #73932 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
Treaty UnitedTreaty United0 - 7DundalkDundalk
Match #4264876 · Home #60356 · Away #10484 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [7, 4, 0, 1, 2, 0, 0]
DundalkDundalk6 - 1Athlone TownAthlone Town
Match #4264869 · Home #10484 · Away #11924 · Status #8 · H [6, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
DundalkDundalk4 - 1Longford TownLongford Town
Match #4264865 · Home #10484 · Away #10099 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
UC DublinUC Dublin0 - 1DundalkDundalk
Match #4264861 · Home #11189 · Away #10484 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 6, 10, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Finn Harps

Cobh RamblersCobh Ramblers4 - 1Finn HarpsFinn Harps
Match #4264900 · Home #11188 · Away #10722 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
Finn HarpsFinn Harps1 - 3WexfordWexford
Match #4264891 · Home #10722 · Away #13912 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Bray WanderersBray Wanderers3 - 2Finn HarpsFinn Harps
Match #4264893 · Home #11406 · Away #10722 · Status #8 · H [3, 1, 1, 4, 6, 0, 0] · A [2, 2, 1, 8, 2, 0, 0]
Finn HarpsFinn Harps0 - 3Cork CityCork City
Match #4423010 · Home #10722 · Away #10483 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 1, 0, 0]
Longford TownLongford Town1 - 1Finn HarpsFinn Harps
Match #4264887 · Home #10099 · Away #10722 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Finn HarpsFinn Harps1 - 0Treaty UnitedTreaty United
Match #4264880 · Home #10722 · Away #60356 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Finn HarpsFinn Harps2 - 1Athlone TownAthlone Town
Match #4264874 · Home #10722 · Away #11924 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 2, 0, 0]
Finn HarpsFinn Harps3 - 1Bray WanderersBray Wanderers
Match #4387036 · Home #10722 · Away #11406 · Status #8 · H [3, 3, 0, 5, 2, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 4, 0, 0]
Kerry FCKerry FC0 - 1Finn HarpsFinn Harps
Match #4264870 · Home #73932 · Away #10722 · Status #8 · H [0, 0, 1, 5, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
Finn HarpsFinn Harps2 - 2Bray WanderersBray Wanderers
Match #4264866 · Home #10722 · Away #11406 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Dundalk
#13#20#30#42#57#60#70
Finn Harps
#10#20#30#43#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K