F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủDynamo Makhachkala vs CSKA Moscow

Dynamo Makhachkala vs CSKA Moscow

Xem thông tin Dynamo Makhachkala vs CSKA Moscow tại Russian Cup, bắt đầu lúc 22:15 ngày 05/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Russian CupRussian Cup
22:15 ngày 05/11/2025
Dynamo Makhachkala

Dynamo Makhachkala

1 - 0
CSKA Moscow

CSKA Moscow

Giải đấuRussian Cup
Ngày thi đấu05/11/2025
Giờ Việt Nam22:15
Mã trận đấu4446795
Thống kê

Thống kê trận đấu

Dynamo MakhachkalaChỉ sốCSKA Moscow
44Chỉ số 2451
107Chỉ số 23123
3Chỉ số 34
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
9Chỉ số 223
1Chỉ số 80
43Chỉ số 2557
3Chỉ số 22
Lineup

Đội hình trận đấu

Dynamo Makhachkala

Sơ đồ 5-3-2
2713244377214753259

Đội hình xuất phát

D.Volk
D.Volk#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Kagermazov
S.Kagermazov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
A.Alarcon
A.Alarcon#24 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
I.Shumakhov
I.Shumakhov#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
I.Azzi
I.Azzi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
T.Sundukov
T.Sundukov#77 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
A.Dzhabrailov
A.Dzhabrailov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
N.Glushkov
N.Glushkov#47 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
S.Gadzhiev
S.Gadzhiev#53 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
G.Agalarov
G.Agalarov#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.Magomedov
R.Magomedov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Magomedov
R.Magomedov#99
R.Magomedov
R.Magomedov#22
R.Magomedov
R.Magomedov#10
R.Magomedov
R.Magomedov#33
R.Magomedov
R.Magomedov#7
R.Magomedov
R.Magomedov#6
R.Magomedov
R.Magomedov#16
R.Magomedov
R.Magomedov#11
R.Magomedov
R.Magomedov#28
R.Magomedov
R.Magomedov#75
R.Magomedov
R.Magomedov#5
R.Magomedov
R.Magomedov#19

CSKA Moscow

Sơ đồ 4-3-3
495242335113137198

Đội hình xuất phát

V.Torop
V.Torop#49 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Bandikyan
A.Bandikyan#52 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Victor
J.Victor#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Abdulkadyrov
D.Abdulkadyrov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Krugovoy
D.Krugovoy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Villagra
R.Villagra#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
T.Musaev
T.Musaev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.Kislyak
M.Kislyak#31 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
H.Carmo
H.Carmo#37 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
D.Ruíz
D.Ruíz#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Shumanskiy
A.Shumanskiy#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Shumanskiy
A.Shumanskiy#9
A.Shumanskiy
A.Shumanskiy#85
A.Shumanskiy
A.Shumanskiy#78
A.Shumanskiy
A.Shumanskiy#22
A.Shumanskiy
A.Shumanskiy#17
A.Shumanskiy
A.Shumanskiy#90
A.Shumanskiy
A.Shumanskiy#10
A.Shumanskiy
A.Shumanskiy#30
A.Shumanskiy
A.Shumanskiy#20
A.Shumanskiy
A.Shumanskiy#68
A.Shumanskiy
A.Shumanskiy#18
A.Shumanskiy
A.Shumanskiy#99
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Zenit St. PetersburgZenit St. Petersburg
660018
2
FC OrenburgFC Orenburg
62138
3
Rubin KazanRubin Kazan
61236
4
Akhmat GroznyAkhmat Grozny
61144

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FK KrasnodarFK Krasnodar
641114
2
Dynamo MoscowDynamo Moscow
632111
3
Krylya SovetovKrylya Sovetov
61328
4
FC SochiFC Sochi
60243

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Spartak MoscowSpartak Moscow
641113
2
Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala
632113
3
FK RostovFK Rostov
62137
4
FC Pari Nizhniy NovgorodFC Pari Nizhniy Novgorod
61053

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CSKA MoscowCSKA Moscow
633013
2
Lokomotiv MoscowLokomotiv Moscow
531110
3
Baltika KaliningradBaltika Kaliningrad
51135
4
Akron TogliattiAkron Togliatti
61145
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dynamo Makhachkala

Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala2 - 0Krylya SovetovKrylya Sovetov
Match #4356987 · Home #52224 · Away #10639 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FK RostovFK Rostov1 - 1Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala
Match #4356980 · Home #10140 · Away #52224 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala1 - 3Spartak MoscowSpartak Moscow
Match #4371761 · Home #52224 · Away #10682 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 10, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala0 - 2FK KrasnodarFK Krasnodar
Match #4356969 · Home #52224 · Away #10592 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Baltika KaliningradBaltika Kaliningrad2 - 0Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala
Match #4356962 · Home #16157 · Away #52224 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala1 - 1FK RostovFK Rostov
Match #4371759 · Home #52224 · Away #10140 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 0, 0, 4] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 2]
Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala0 - 0FC SochiFC Sochi
Match #4356955 · Home #52224 · Away #18440 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala1 - 1Lokomotiv MoscowLokomotiv Moscow
Match #4356947 · Home #52224 · Away #10683 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 1, 6, 2, 0, 0]
FC Pari Nizhniy NovgorodFC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala
Match #4371757 · Home #32737 · Away #52224 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 1, 4, 1, 0, 0]
Rubin KazanRubin Kazan1 - 0Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala
Match #4356944 · Home #10199 · Away #52224 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của CSKA Moscow

CSKA MoscowCSKA Moscow2 - 0FC Pari Nizhniy NovgorodFC Pari Nizhniy Novgorod
Match #4356986 · Home #10640 · Away #32737 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
CSKA MoscowCSKA Moscow1 - 0Krylya SovetovKrylya Sovetov
Match #4356979 · Home #10640 · Away #10639 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0]
CSKA MoscowCSKA Moscow3 - 2Akron TogliattiAkron Togliatti
Match #4371774 · Home #10640 · Away #52228 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Lokomotiv MoscowLokomotiv Moscow3 - 0CSKA MoscowCSKA Moscow
Match #4356972 · Home #10683 · Away #10640 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
CSKA MoscowCSKA Moscow3 - 2Spartak MoscowSpartak Moscow
Match #4356963 · Home #10640 · Away #10682 · Status #8 · H [3, 3, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Lokomotiv MoscowLokomotiv Moscow0 - 0CSKA MoscowCSKA Moscow
Match #4371772 · Home #10683 · Away #10640 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 2] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 4]
CSKA MoscowCSKA Moscow1 - 0Baltika KaliningradBaltika Kaliningrad
Match #4356954 · Home #10640 · Away #16157 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 3, 0, 0]
FC SochiFC Sochi1 - 3CSKA MoscowCSKA Moscow
Match #4356950 · Home #18440 · Away #10640 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 12, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
CSKA MoscowCSKA Moscow1 - 1Baltika KaliningradBaltika Kaliningrad
Match #4371770 · Home #10640 · Away #16157 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 9, 0, 9] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 10]
FK RostovFK Rostov1 - 0CSKA MoscowCSKA Moscow
Match #4356940 · Home #10140 · Away #10640 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 2, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Dynamo Makhachkala
#11#21#30#43#53#60#70
CSKA Moscow
#10#20#30#44#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K