F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủDynamo Makhachkala vs FC Pari Nizhniy Novgorod

Dynamo Makhachkala vs FC Pari Nizhniy Novgorod

Xem thông tin Dynamo Makhachkala vs FC Pari Nizhniy Novgorod tại Russian Premier League, bắt đầu lúc 18:00 ngày 07/12/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Russian Premier LeagueRussian Premier League
18:00 ngày 07/12/2025
Dynamo Makhachkala

Dynamo Makhachkala

0 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod

FC Pari Nizhniy Novgorod

Giải đấuRussian Premier League
Ngày thi đấu07/12/2025
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4357019
Thống kê

Thống kê trận đấu

Dynamo MakhachkalaChỉ sốFC Pari Nizhniy Novgorod
3Chỉ số 222
58Chỉ số 2439
6Chỉ số 22
110Chỉ số 2383
55Chỉ số 2545
3Chỉ số 35
0Chỉ số 81
1Chỉ số 213
1Chỉ số 40
6Chỉ số 374
Lineup

Đội hình trận đấu

Dynamo Makhachkala

Sơ đồ 3-4-3
392445226477710257

Đội hình xuất phát

T.Magomedov
T.Magomedov#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Alarcon
A.Alarcon#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
I.Shumakhov
I.Shumakhov#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
J.Tabidze
J.Tabidze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Azzi
M.Azzi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Moubarik
M.Moubarik#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
N.Glushkov
N.Glushkov#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
T.Sundukov
T.Sundukov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Hosseinnejad
M.Hosseinnejad#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
G.Agalarov
G.Agalarov#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
H.Mestouri
H.Mestouri#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

H.Mestouri
H.Mestouri#53
H.Mestouri
H.Mestouri#98
H.Mestouri
H.Mestouri#21
H.Mestouri
H.Mestouri#13
H.Mestouri
H.Mestouri#9
H.Mestouri
H.Mestouri#11
H.Mestouri
H.Mestouri#16
H.Mestouri
H.Mestouri#28
H.Mestouri
H.Mestouri#75
H.Mestouri
H.Mestouri#43
H.Mestouri
H.Mestouri#19
H.Mestouri
H.Mestouri#27

FC Pari Nizhniy Novgorod

Sơ đồ 4-3-3
30702425319629202740

Đội hình xuất phát

N.Medvedev
N.Medvedev#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
M.Shnaptsev
M.Shnaptsev#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.Farina
E.Farina#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Karič
S.Karič#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Koledin
Y.Koledin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Ermakov
N.Ermakov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Sarfo
A.Sarfo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
L.Ticic
L.Ticic#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Boselli
J.Boselli#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
V.Grulev
V.Grulev#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
O.Olusegun
O.Olusegun#40 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

O.Olusegun
O.Olusegun#80
O.Olusegun
O.Olusegun#52
O.Olusegun
O.Olusegun#2
O.Olusegun
O.Olusegun#23
O.Olusegun
O.Olusegun#21
O.Olusegun
O.Olusegun#8
O.Olusegun
O.Olusegun#1
O.Olusegun
O.Olusegun#51
O.Olusegun
O.Olusegun#78
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Zenit St. PetersburgZenit St. Petersburg
29198265
2
FK KrasnodarFK Krasnodar
28196363
3
Lokomotiv MoscowLokomotiv Moscow
291411453
4
Spartak MoscowSpartak Moscow
28146848
5
Baltika KaliningradBaltika Kaliningrad
291113546
6
CSKA MoscowCSKA Moscow
28136945
7
Rubin KazanRubin Kazan
28119842
8
Dynamo MoscowDynamo Moscow
28109939
9
Akhmat GroznyAkhmat Grozny
29991136
10
FK RostovFK Rostov
29891233
11
FC OrenburgFC Orenburg
29781429
12
Krylya SovetovKrylya Sovetov
29781429
13
Akron TogliattiAkron Togliatti
29691427
14
Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala
295101425
15
FC Pari Nizhniy NovgorodFC Pari Nizhniy Novgorod
28641822
16
FC SochiFC Sochi
29632021
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dynamo Makhachkala

FC SochiFC Sochi0 - 0Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala
Match #4357015 · Home #18440 · Away #52224 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
CSKA MoscowCSKA Moscow2 - 1Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala
Match #4446796 · Home #10640 · Away #52224 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 6, 0, 5] · A [1, 1, 0, 0, 2, 0, 4]
Dynamo MoscowDynamo Moscow3 - 0Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala
Match #4357002 · Home #10648 · Away #52224 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala0 - 1CSKA MoscowCSKA Moscow
Match #4356995 · Home #52224 · Away #10640 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala1 - 0CSKA MoscowCSKA Moscow
Match #4446795 · Home #52224 · Away #10640 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala2 - 0Krylya SovetovKrylya Sovetov
Match #4356987 · Home #52224 · Away #10639 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FK RostovFK Rostov1 - 1Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala
Match #4356980 · Home #10140 · Away #52224 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala1 - 3Spartak MoscowSpartak Moscow
Match #4371761 · Home #52224 · Away #10682 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 10, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala0 - 2FK KrasnodarFK Krasnodar
Match #4356969 · Home #52224 · Away #10592 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Baltika KaliningradBaltika Kaliningrad2 - 0Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala
Match #4356962 · Home #16157 · Away #52224 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Pari Nizhniy Novgorod

Akron TogliattiAkron Togliatti1 - 2FC Pari Nizhniy NovgorodFC Pari Nizhniy Novgorod
Match #4357010 · Home #52228 · Away #32737 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
FC Pari Nizhniy NovgorodFC Pari Nizhniy Novgorod0 - 2Zenit St. PetersburgZenit St. Petersburg
Match #4357005 · Home #32737 · Away #10132 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Pari Nizhniy NovgorodFC Pari Nizhniy Novgorod0 - 0Rubin KazanRubin Kazan
Match #4356999 · Home #32737 · Away #10199 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0]
CSKA MoscowCSKA Moscow2 - 0FC Pari Nizhniy NovgorodFC Pari Nizhniy Novgorod
Match #4356986 · Home #10640 · Away #32737 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
FC Pari Nizhniy NovgorodFC Pari Nizhniy Novgorod0 - 0Baltika KaliningradBaltika Kaliningrad
Match #4356982 · Home #32737 · Away #16157 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
FK RostovFK Rostov4 - 1FC Pari Nizhniy NovgorodFC Pari Nizhniy Novgorod
Match #4371762 · Home #10140 · Away #32737 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Pari Nizhniy NovgorodFC Pari Nizhniy Novgorod0 - 1Akron TogliattiAkron Togliatti
Match #4356973 · Home #32737 · Away #52228 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FC SochiFC Sochi2 - 1FC Pari Nizhniy NovgorodFC Pari Nizhniy Novgorod
Match #4356967 · Home #18440 · Away #32737 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
FC Pari Nizhniy NovgorodFC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2Spartak MoscowSpartak Moscow
Match #4371760 · Home #32737 · Away #10682 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Spartak MoscowSpartak Moscow3 - 0FC Pari Nizhniy NovgorodFC Pari Nizhniy Novgorod
Match #4356959 · Home #10682 · Away #32737 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Dynamo Makhachkala
#10#20#31#43#56#60#70
FC Pari Nizhniy Novgorod
#11#21#30#45#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K