F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủEquatorial Guinea vs Sudan

Equatorial Guinea vs Sudan

Xem thông tin Equatorial Guinea vs Sudan tại CAF Africa Cup of Nations, bắt đầu lúc 22:00 ngày 28/12/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

CAF Africa Cup of NationsCAF Africa Cup of Nations
22:00 ngày 28/12/2025
Equatorial Guinea

Equatorial Guinea

0 - 1
Sudan

Sudan

Giải đấuCAF Africa Cup of Nations
Ngày thi đấu28/12/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4447688
Thống kê

Thống kê trận đấu

Equatorial GuineaChỉ sốSudan
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
3Chỉ số 33
29Chỉ số 2426
3Chỉ số 212
66Chỉ số 2534
8Chỉ số 227
90Chỉ số 2364
0Chỉ số 40
4Chỉ số 374
Lineup

Đội hình trận đấu

Equatorial Guinea

Sơ đồ 4-1-4-1
11521163561472024

Đội hình xuất phát

J.Owono
J.Owono#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Akapo
C.Akapo#15 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
E.Orozco
E.Orozco#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Coco
S.Coco#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Anieboh
M.Anieboh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
O.Mascarell
O.Mascarell#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Salvador
Salvador#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
P.Obiang
P.Obiang#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
J.Machín
J.Machín#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
S.Eneme
S.Eneme#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L.Zúñiga
L.Zúñiga#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Zúñiga
L.Zúñiga#8
L.Zúñiga
L.Zúñiga#9
L.Zúñiga
L.Zúñiga#2
L.Zúñiga
L.Zúñiga#23
L.Zúñiga
L.Zúñiga#26
L.Zúñiga
L.Zúñiga#10
L.Zúñiga
L.Zúñiga#19
L.Zúñiga
L.Zúñiga#18
L.Zúñiga
L.Zúñiga#12
L.Zúñiga
L.Zúñiga#17
L.Zúñiga
L.Zúñiga#28
L.Zúñiga
L.Zúñiga#22
L.Zúñiga
L.Zúñiga#13
L.Zúñiga
L.Zúñiga#4
L.Zúñiga
L.Zúñiga#27

Sudan

Sơ đồ 4-2-3-1
212536125132681014

Đội hình xuất phát

M.Elneel
M.Elneel#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Barglan
S.Barglan#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Ahmed
M.Ahmed#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Karshom
M.Karshom#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Khamis
B.Khamis#12 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
W.Khidir
W.Khidir#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Taifour
A.Taifour#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Abdallah
A.Abdallah#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Omer
A.Omer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Abdelrahman
M.Abdelrahman#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Eisa
M.Eisa#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Eisa
M.Eisa#22
M.Eisa#23
M.Eisa
M.Eisa#11
M.Eisa
M.Eisa#18
M.Eisa
M.Eisa#16
M.Eisa
M.Eisa#27
M.Eisa
M.Eisa#19
M.Eisa
M.Eisa#9
M.Eisa
M.Eisa#17
M.Eisa
M.Eisa#4
M.Eisa
M.Eisa#1
M.Eisa
M.Eisa#7
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ComorosComoros
633012
2
TunisiaTunisia
631210
3
GambiaGambia
62228
4
MadagascarMadagascar
60242

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoroccoMorocco
660018
2
GabonGabon
631210
3
LesothoLesotho
61144
4
Central African RepublicCentral African Republic
61053

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EgyptEgypt
642014
2
BotswanaBotswana
62228
3
MauritaniaMauritania
62137
4
Cabo VerdeCabo Verde
61144

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NigeriaNigeria
52218
2
BeninBenin
62228
3
RwandaRwanda
62228
4
LibyaLibya
51225

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AlgeriaAlgeria
651016
2
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
62228
3
TogoTogo
61235
4
LiberiaLiberia
61144

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AngolaAngola
642014
2
SudanSudan
62228
3
NigerNiger
62137
4
GhanaGhana
60333

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ZambiaZambia
641113
2
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
640212
3
Sierra LeoneSierra Leone
61235
4
ChadChad
60333

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
640212
2
TanzaniaTanzania
631210
3
GuineaGuinea
63039
4
EthiopiaEthiopia
61144

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MaliMali
642014
2
MozambiqueMozambique
632111
3
Guinea BissauGuinea Bissau
61235
4
SwazilandSwaziland
60242

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CameroonCameroon
642014
2
ZimbabweZimbabwe
62319
3
KenyaKenya
61326
4
NamibiaNamibia
60242

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South AfricaSouth Africa
642014
2
UgandaUganda
641113
3
Republic of the CongoRepublic of the Congo
61144
4
South SudanSouth Sudan
61053

Bảng L

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SenegalSenegal
651016
2
Burkina FasoBurkina Faso
631210
3
MalawiMalawi
61144
4
BurundiBurundi
61144
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Equatorial Guinea

Burkina FasoBurkina Faso2 - 1Equatorial GuineaEquatorial Guinea
Match #4447676 · Home #10309 · Away #11290 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
Equatorial GuineaEquatorial Guinea0 - 2MadagascarMadagascar
Match #4453608 · Home #11290 · Away #20040 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
KenyaKenya0 - 1Equatorial GuineaEquatorial Guinea
Match #4452730 · Home #14267 · Away #11290 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Equatorial GuineaEquatorial Guinea1 - 1LiberiaLiberia
Match #4022059 · Home #11290 · Away #10510 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
MalawiMalawi3 - 0Equatorial GuineaEquatorial Guinea
Match #4022058 · Home #12366 · Away #11290 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Equatorial GuineaEquatorial Guinea0 - 1TunisiaTunisia
Match #4022049 · Home #11290 · Away #13613 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0]
Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe2 - 3Equatorial GuineaEquatorial Guinea
Match #4022056 · Home #20139 · Away #11290 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 12, 0, 0]
Equatorial GuineaEquatorial Guinea1 - 1CameroonCameroon
Match #4337931 · Home #11290 · Away #11707 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Equatorial GuineaEquatorial Guinea1 - 2GambiaGambia
Match #4337731 · Home #11290 · Away #17711 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
NamibiaNamibia1 - 1Equatorial GuineaEquatorial Guinea
Match #4022057 · Home #16890 · Away #11290 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sudan

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Equatorial Guinea
#10#20#30#43#53#60#70
Sudan
#11#20#30#43#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K