F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSudan vs Mauritania

Sudan vs Mauritania

Xem thông tin Sudan vs Mauritania tại FIFA World Cup qualification (CAF), bắt đầu lúc 20:00 ngày 10/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

FIFA World Cup qualification (CAF)FIFA World Cup qualification (CAF)
20:00 ngày 10/10/2025
Sudan

Sudan

0 - 0
Mauritania

Mauritania

Giải đấuFIFA World Cup qualification (CAF)
Ngày thi đấu10/10/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4021887
Thống kê

Thống kê trận đấu

SudanChỉ sốMauritania
85Chỉ số 2372
55Chỉ số 2444
5Chỉ số 22
55Chỉ số 2545
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
6Chỉ số 212
0Chỉ số 40
8Chỉ số 225
Lineup

Đội hình trận đấu

Sudan

Sơ đồ 4-4-2
21124152267814913

Đội hình xuất phát

M.Elneel#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Khamis
B.Khamis#12 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
A.Abaker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Adil
S.Adil#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Nooh#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Karshom
M.Karshom#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Yaser Awad Boshara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Omer
A.Omer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Eisa
M.Eisa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Bakhit
S.Bakhit#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Taifour#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Taifour#20
A.Taifour#19
A.Taifour#18
A.Taifour#2
A.Taifour#1
A.Taifour#17
A.Taifour#10
A.Taifour
A.Taifour#5
A.Taifour#16
A.Taifour#23
A.Taifour
A.Taifour#3

Mauritania

Sơ đồ 4-2-3-1
13135201181910721

Đội hình xuất phát

A.Sarr#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.A.Abeid
Y.A.Abeid#3 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
N.ElAbd
N.ElAbd#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Ba
L.Ba#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Keita
I.Keita#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Maata Magassa
Maata Magassa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
B.Mouhsine
B.Mouhsine#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
S.Amar
S.Amar#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
B.Lekweiry
B.Lekweiry#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Koita
A.Koita#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Diallo#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Diallo
M.Diallo#17
M.Diallo
M.Diallo#30
M.Diallo#6
M.Diallo
M.Diallo#12
M.Diallo
M.Diallo#2
M.Diallo
M.Diallo#14
M.Diallo#23
M.Diallo
M.Diallo#16
M.Diallo
M.Diallo#4
M.Diallo#22
M.Diallo
M.Diallo#9
M.Diallo
M.Diallo#15
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EgyptEgypt
651016
2
Burkina FasoBurkina Faso
632111
3
Sierra LeoneSierra Leone
72329
4
Guinea BissauGuinea Bissau
71427
5
EthiopiaEthiopia
61326
6
DjiboutiDjibouti
60151

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
751116
2
SenegalSenegal
633012
3
SudanSudan
633012
4
TogoTogo
60424
5
South SudanSouth Sudan
70343
6
MauritaniaMauritania
60242

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South AfricaSouth Africa
641113
2
RwandaRwanda
62228
3
BeninBenin
62228
4
NigeriaNigeria
61417
5
LesothoLesotho
61326
6
ZimbabweZimbabwe
60424

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Cabo VerdeCabo Verde
751116
2
CameroonCameroon
743015
3
LibyaLibya
732211
4
AngolaAngola
71427
5
MauritiusMauritius
71245
6
SwazilandSwaziland
70252

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoroccoMorocco
550015
2
TanzaniaTanzania
42026
3
ZambiaZambia
41033
4
NigerNiger
31023
5
Republic of the CongoRepublic of the Congo
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GabonGabon
760118
2
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
651016
3
BurundiBurundi
631210
4
GambiaGambia
72147
5
KenyaKenya
71336
6
SeychellesSeychelles
70070

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AlgeriaAlgeria
760118
2
MozambiqueMozambique
640212
3
GuineaGuinea
731310
4
BotswanaBotswana
73049
5
UgandaUganda
63039
6
SomaliaSomalia
70161

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TunisiaTunisia
761019
2
NamibiaNamibia
733112
3
LiberiaLiberia
731310
4
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
731310
5
MalawiMalawi
73049
6
Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe
70070

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GhanaGhana
751116
2
MadagascarMadagascar
741213
3
MaliMali
733112
4
ComorosComoros
740312
5
Central African RepublicCentral African Republic
71245
6
ChadChad
70161
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sudan

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Mauritania

MauritaniaMauritania0 - 0South SudanSouth Sudan
Match #4021886 · Home #20389 · Away #33065 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 7, 3, 0, 0]
MauritaniaMauritania2 - 0TogoTogo
Match #4021885 · Home #20389 · Away #14175 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
MauritaniaMauritania1 - 0Burkina FasoBurkina Faso
Match #4360523 · Home #20389 · Away #10309 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 3, 0, 0]
Central African RepublicCentral African Republic0 - 1MauritaniaMauritania
Match #4360520 · Home #20018 · Away #20389 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
MauritaniaMauritania0 - 1TanzaniaTanzania
Match #4360519 · Home #20389 · Away #15919 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
MadagascarMadagascar0 - 0MauritaniaMauritania
Match #4360517 · Home #20040 · Away #20389 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
AlgeriaAlgeria2 - 2MauritaniaMauritania
Match #4390625 · Home #23383 · Away #20389 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Esperance Sportive de TunisEsperance Sportive de Tunis1 - 1MauritaniaMauritania
Match #4387808 · Home #14757 · Away #20389 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
BurundiBurundi0 - 0MauritaniaMauritania
Match #4339908 · Home #18211 · Away #20389 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Central African RepublicCentral African Republic2 - 1MauritaniaMauritania
Match #4337707 · Home #20018 · Away #20389 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Sudan
#10#20#30#42#55#60#70
Mauritania
#10#20#30#42#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K