F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFagiano Okayama vs Shimizu S-Pulse

Fagiano Okayama vs Shimizu S-Pulse

Xem thông tin Fagiano Okayama vs Shimizu S-Pulse tại Japanese J1 League, bắt đầu lúc 12:00 ngày 17/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J1 LeagueJapanese J1 League
12:00 ngày 17/05/2026
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

2 - 0
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

Giải đấuJapanese J1 League
Ngày thi đấu17/05/2026
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4470813
Thống kê

Thống kê trận đấu

Fagiano OkayamaChỉ sốShimizu S-Pulse
2Chỉ số 24
40Chỉ số 2434
5Chỉ số 225
0Chỉ số 31
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 40
91Chỉ số 23141
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
2Chỉ số 374
Lineup

Đội hình trận đấu

Fagiano Okayama

Sơ đồ 3-4-2-1
5264843514158827898

Đội hình xuất phát

T.Hamada
T.Hamada#52 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Omori
H.Omori#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Y.Tatsuta
Y.Tatsuta#48 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Y.Suzuki
Y.Suzuki#43 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
K.Shirai
K.Shirai#51 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
E.Miyamoto
E.Miyamoto#41 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
K.Ogura
K.Ogura#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
T.Yamane
T.Yamane#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T.Kimura
T.Kimura#27 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
A.Esaka
A.Esaka#8 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80
Werik
Werik#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Werik
Werik#66
Werik
Werik#4
Werik
Werik#45
Werik
Werik#40
Werik
Werik#9
Werik
Werik#99
Werik
Werik#28
Werik
Werik#1
Werik
Werik#26

Shimizu S-Pulse

Sơ đồ 4-3-3
155115256104738921

Đội hình xuất phát

Y.Oki
Y.Oki#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Kitazume
K.Kitazume#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Sumiyoshi
J.Sumiyoshi#51 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Y.Honda
Y.Honda#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Brunetti
M.Brunetti#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Z.Uno
Z.Uno#6 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
M.Bueno
M.Bueno#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Y.Shimamoto
Y.Shimamoto#47 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
T.Takahashi
T.Takahashi#38 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
S.Oh
S.Oh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
K.Matsuzaki
K.Matsuzaki#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

K.Matsuzaki
K.Matsuzaki#29
K.Matsuzaki
K.Matsuzaki#17
K.Matsuzaki
K.Matsuzaki#28
K.Matsuzaki
K.Matsuzaki#16
K.Matsuzaki
K.Matsuzaki#97
K.Matsuzaki
K.Matsuzaki#81
K.Matsuzaki
K.Matsuzaki#39
K.Matsuzaki
K.Matsuzaki#4
K.Matsuzaki
K.Matsuzaki#23
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC TokyoFC Tokyo
00000
2
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
00000
3
Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale
00000
4
Machida ZelviaMachida Zelvia
00000
5
Tokyo VerdyTokyo Verdy
00000
6
Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos
00000
7
Kashima AntlersKashima Antlers
00000
8
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
00000
9
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
00000
10
Mito HollyhockMito Hollyhock
00000
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Gamba OsakaGamba Osaka
00000
2
Cerezo OsakaCerezo Osaka
00000
3
Avispa FukuokaAvispa Fukuoka
00000
4
Fagiano OkayamaFagiano Okayama
00000
5
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
00000
6
Kyoto SangaKyoto Sanga
00000
7
Nagoya GrampusNagoya Grampus
00000
8
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
00000
9
Vissel KobeVissel Kobe
00000
10
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
00000
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Fagiano Okayama

Vissel KobeVissel Kobe0 - 3Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4470810 · Home #10070 · Away #21978 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki2 - 1Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4470805 · Home #28038 · Away #21978 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Fagiano OkayamaFagiano Okayama1 - 0Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
Match #4470797 · Home #21978 · Away #10062 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Nagoya GrampusNagoya Grampus1 - 1Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4470793 · Home #10525 · Away #21978 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 4] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 5]
Fagiano OkayamaFagiano Okayama2 - 0Avispa FukuokaAvispa Fukuoka
Match #4470786 · Home #21978 · Away #10898 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Gamba OsakaGamba Osaka2 - 2Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4470784 · Home #10071 · Away #21978 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 0, 5] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 3]
Kyoto SangaKyoto Sanga5 - 1Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4470778 · Home #20273 · Away #21978 · Status #8 · H [5, 3, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 11, 0, 0]
Fagiano OkayamaFagiano Okayama1 - 4Vissel KobeVissel Kobe
Match #4470771 · Home #21978 · Away #10070 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
Fagiano OkayamaFagiano Okayama0 - 1V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
Match #4470768 · Home #21978 · Away #28038 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Cerezo OsakaCerezo Osaka1 - 2Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4470762 · Home #10457 · Away #21978 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shimizu S-Pulse

Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse1 - 1Avispa FukuokaAvispa Fukuoka
Match #4470809 · Home #10337 · Away #10898 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 4] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 3]
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse1 - 1Cerezo OsakaCerezo Osaka
Match #4470804 · Home #10337 · Away #10457 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 5] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 3]
Kyoto SangaKyoto Sanga1 - 2Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
Match #4470799 · Home #20273 · Away #10337 · Status #8 · H [1, 1, 1, 5, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse1 - 2V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
Match #4470794 · Home #10337 · Away #28038 · Status #8 · H [1, 1, 1, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse0 - 2Nagoya GrampusNagoya Grampus
Match #4470787 · Home #10337 · Away #10525 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima1 - 1Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
Match #4470779 · Home #10062 · Away #10337 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 5] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 4]
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki0 - 3Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
Match #4470775 · Home #28038 · Away #10337 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 4, 0, 0]
Vissel KobeVissel Kobe2 - 0Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
Match #4470782 · Home #10070 · Away #10337 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse3 - 1Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
Match #4470770 · Home #10337 · Away #10062 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Avispa FukuokaAvispa Fukuoka1 - 1Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
Match #4470761 · Home #10898 · Away #10337 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 4] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 5]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Fagiano Okayama
#12#21#30#40#52#60#70
Shimizu S-Pulse
#10#20#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K