F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Biel-Bienne 1896 vs Lugano

FC Biel-Bienne 1896 vs Lugano

Xem thông tin FC Biel-Bienne 1896 vs Lugano tại Switzerland Cup, bắt đầu lúc 02:30 ngày 27/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Switzerland CupSwitzerland Cup
02:30 ngày 27/02/2025
FC Biel-Bienne 1896

FC Biel-Bienne 1896

2 - 0
Lugano

Lugano

Giải đấuSwitzerland Cup
Ngày thi đấu27/02/2025
Giờ Việt Nam02:30
Mã trận đấu4249242
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Biel-Bienne 1896Chỉ sốLugano
6Chỉ số 217
0Chỉ số 80
1Chỉ số 212
38Chỉ số 24112
4Chỉ số 225
0Chỉ số 41
1Chỉ số 34
34Chỉ số 2566
72Chỉ số 23133
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Biel-Bienne 1896

Sơ đồ 4-2-3-1
120778106814933035

Đội hình xuất phát

R.Radtke
R.Radtke#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
m.rizvanovic#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.Džonlagić
O.Džonlagić#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Y.massombo
Y.massombo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Mveng
F.Mveng#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Beyer
B.Beyer#68 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
loic bongue socka#14 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Coulibaly
A.Coulibaly#93 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
lois mbongue ndema#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
lion oliveira de#3 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
D.Kelvin
D.Kelvin#5 · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Kelvin
D.Kelvin#15
D.Kelvin#18
D.Kelvin#67
D.Kelvin#22
D.Kelvin
D.Kelvin#21
D.Kelvin
D.Kelvin#23
D.Kelvin#17
D.Kelvin
D.Kelvin#26
D.Kelvin
D.Kelvin#11

Lugano

Sơ đồ 4-2-3-1
586222989187202721

Đội hình xuất phát

S.Osigwe
S.Osigwe#58 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Papadopoulos
A.Papadopoulos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.ElWafi
A.ElWafi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Z.B.Guillard
Z.B.Guillard#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Arigoni
A.Arigoni#98 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Vladi
S.Vladi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
H.Mahou
H.Mahou#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
R.Macek
R.Macek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
O.Doumbia
O.Doumbia#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
DanielDosSantos
DanielDosSantos#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Y.Cimignani
Y.Cimignani#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Cimignani
Y.Cimignani#46
Y.Cimignani
Y.Cimignani#11
Y.Cimignani
Y.Cimignani#1
Y.Cimignani#16
Y.Cimignani
Y.Cimignani#93
Y.Cimignani
Y.Cimignani#17
Y.Cimignani
Y.Cimignani#70
Y.Cimignani
Y.Cimignani#5
Y.Cimignani
Y.Cimignani#29
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

FC Biel-Bienne 1896FC Biel-Bienne 18960 - 2LuganoLugano
Match #410706 · Home #20311 · Away #10642 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
LuganoLugano1 - 1FC Biel-Bienne 1896FC Biel-Bienne 1896
Match #410596 · Home #10642 · Away #20311 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
LuganoLugano2 - 1FC Biel-Bienne 1896FC Biel-Bienne 1896
Match #410606 · Home #10642 · Away #20311 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
FC Biel-Bienne 1896FC Biel-Bienne 18960 - 1LuganoLugano
Match #410545 · Home #20311 · Away #10642 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
FC Biel-Bienne 1896FC Biel-Bienne 18961 - 2LuganoLugano
Match #410296 · Home #20311 · Away #10642 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
LuganoLugano4 - 4FC Biel-Bienne 1896FC Biel-Bienne 1896
Match #410315 · Home #10642 · Away #20311 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [4, 2, 0, 4, 4, 0, 0]
FC Biel-Bienne 1896FC Biel-Bienne 18961 - 3LuganoLugano
Match #410266 · Home #20311 · Away #10642 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
LuganoLugano1 - 1FC Biel-Bienne 1896FC Biel-Bienne 1896
Match #410197 · Home #10642 · Away #20311 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
LuganoLugano1 - 2FC Biel-Bienne 1896FC Biel-Bienne 1896
Match #410883 · Home #10642 · Away #20311 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
FC Biel-Bienne 1896FC Biel-Bienne 18960 - 1LuganoLugano
Match #410868 · Home #20311 · Away #10642 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Biel-Bienne 1896

BulleBulle1 - 0FC Biel-Bienne 1896FC Biel-Bienne 1896
Match #4159314 · Home #11316 · Away #20311 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
FC Biel-Bienne 1896FC Biel-Bienne 18965 - 1Vevey SportsVevey Sports
Match #4159304 · Home #20311 · Away #18573 · Status #8 · H [5, 3, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Anthony SirufoAnthony Sirufo2 - 0FC Biel-Bienne 1896FC Biel-Bienne 1896
Match #4283175 · Home #15729 · Away #20311 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Biel-Bienne 1896FC Biel-Bienne 18965 - 0Stade PayerneStade Payerne
Match #4280100 · Home #20311 · Away #18503 · Status #8 · H [5, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Biel-Bienne 1896FC Biel-Bienne 18963 - 5AarauAarau
Match #4265911 · Home #20311 · Away #12680 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Young BoysYoung Boys6 - 0FC Biel-Bienne 1896FC Biel-Bienne 1896
Match #4263716 · Home #10200 · Away #20311 · Status #8 · H [6, 4, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Neuchatel XamaxNeuchatel Xamax2 - 3FC Biel-Bienne 1896FC Biel-Bienne 1896
Match #4260494 · Home #10607 · Away #20311 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
LangenthalLangenthal0 - 6FC Biel-Bienne 1896FC Biel-Bienne 1896
Match #4214906 · Home #21236 · Away #20311 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [6, 4, 0, 2, 2, 0, 0]
Anthony SirufoAnthony Sirufo5 - 1FC Biel-Bienne 1896FC Biel-Bienne 1896
Match #4159297 · Home #15729 · Away #20311 · Status #8 · H [5, 4, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
FC ParadisoFC Paradiso0 - 1FC Biel-Bienne 1896FC Biel-Bienne 1896
Match #4159289 · Home #35855 · Away #20311 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lugano

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Biel-Bienne 1896
#12#20#30#41#51#60#70
Lugano
#10#20#31#43#512#60#70
Đăng ký nhận 8888K