F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủYoung Boys vs Lugano

Young Boys vs Lugano

Xem thông tin Young Boys vs Lugano tại Switzerland Super League, bắt đầu lúc 22:30 ngày 23/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Switzerland Super LeagueSwitzerland Super League
22:30 ngày 23/02/2025
Young Boys

Young Boys

1 - 0
Lugano

Lugano

Giải đấuSwitzerland Super League
Ngày thi đấu23/02/2025
Giờ Việt Nam22:30
Mã trận đấu4282866
Thống kê

Thống kê trận đấu

Young BoysChỉ sốLugano
4Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
8Chỉ số 229
1Chỉ số 32
47Chỉ số 2446
77Chỉ số 2395
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
Lineup

Đội hình trận đấu

Young Boys

Sơ đồ 4-3-1-2
33313232245308162977

Đội hình xuất phát

M.Keller
M.Keller#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Hadjam
J.Hadjam#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Camara
M.Camara#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Benito
L.Benito#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
A. Conte
A. Conte#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Raveloson
R.Raveloson#45 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
S.Lauper
S.Lauper#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
L.Lakomy
L.Lakomy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
C.Fassnacht
C.Fassnacht#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
C.Bedia
C.Bedia#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Monteiro
J.Monteiro#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Monteiro
J.Monteiro#4
J.Monteiro
J.Monteiro#14
J.Monteiro
J.Monteiro#11
J.Monteiro
J.Monteiro#26
J.Monteiro
J.Monteiro#9
J.Monteiro
J.Monteiro#7
J.Monteiro
J.Monteiro#21

Lugano

Sơ đồ 3-4-2-1
117546629821112570

Đội hình xuất phát

A.Saipi
A.Saipi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Mai
L.Mai#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
A.Hajdari
A.Hajdari#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Zanotti
M.Zanotti#46 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
A.Papadopoulos
A.Papadopoulos#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Mahmoud
M.Mahmoud#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Grgic
A.Grgic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Y.Cimignani
Y.Cimignani#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Steffen
R.Steffen#11 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80
U.Bislimi
U.Bislimi#25 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
G.Koutsias
G.Koutsias#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Koutsias
G.Koutsias#27
G.Koutsias
G.Koutsias#98
G.Koutsias
G.Koutsias#9
G.Koutsias
G.Koutsias#93
G.Koutsias
G.Koutsias#58
G.Koutsias
G.Koutsias#18
G.Koutsias
G.Koutsias#22
G.Koutsias
G.Koutsias#20
G.Koutsias
G.Koutsias#2
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Basel 1893FC Basel 1893
33187861
2
ServetteServette
331510855
3
Young BoysYoung Boys
331581053
4
LuzernLuzern
331491051
5
LuganoLugano
331471249
6
Lausanne SportsLausanne Sports
331381247
7
St. GallenSt. Gallen
3312111047
8
FC ZurichFC Zurich
331381247
9
FC SionFC Sion
33991536
10
GrasshopperGrasshopper
337121433
11
YverdonYverdon
33891633
12
WinterthurWinterthur
33861930
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Basel 1893FC Basel 1893
430170
2
ServetteServette
421162
3
Young BoysYoung Boys
421160
4
LuganoLugano
411253
5
Lausanne SportsLausanne Sports
412152
6
LuzernLuzern
401352
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC ZurichFC Zurich
520353
2
St. GallenSt. Gallen
512252
3
FC SionFC Sion
522144
4
WinterthurWinterthur
531140
5
GrasshopperGrasshopper
520339
6
YverdonYverdon
513139
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Young Boys

WinterthurWinterthur1 - 0Young BoysYoung Boys
Match #4282857 · Home #11778 · Away #10200 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Young BoysYoung Boys5 - 1FC SionFC Sion
Match #4282845 · Home #10200 · Away #10723 · Status #8 · H [5, 3, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Young BoysYoung Boys6 - 1YverdonYverdon
Match #4141497 · Home #10200 · Away #11923 · Status #8 · H [6, 2, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 2, 0, 0]
Lausanne SportsLausanne Sports1 - 2Young BoysYoung Boys
Match #4141475 · Home #17894 · Away #10200 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Young BoysYoung Boys0 - 1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda
Match #4205586 · Home #10200 · Away #10820 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
GrasshopperGrasshopper0 - 0Young BoysYoung Boys
Match #4141466 · Home #10606 · Away #10200 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Celtic F.C.Celtic F.C.1 - 0Young BoysYoung Boys
Match #4205491 · Home #10025 · Away #10200 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Young BoysYoung Boys0 - 0WinterthurWinterthur
Match #4141460 · Home #10200 · Away #11778 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Young BoysYoung Boys6 - 0FC Biel-Bienne 1896FC Biel-Bienne 1896
Match #4263716 · Home #10200 · Away #20311 · Status #8 · H [6, 4, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Young BoysYoung Boys0 - 1Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
Match #4260255 · Home #10200 · Away #17597 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lugano

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Young Boys
#11#20#30#41#53#60#70
Lugano
#10#20#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K