F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLausanne Sports vs Young Boys

Lausanne Sports vs Young Boys

Xem thông tin Lausanne Sports vs Young Boys tại Switzerland Super League, bắt đầu lúc 00:00 ngày 02/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Switzerland Super LeagueSwitzerland Super League
00:00 ngày 02/02/2025
Lausanne Sports

Lausanne Sports

1 - 2
Young Boys

Young Boys

Giải đấuSwitzerland Super League
Ngày thi đấu02/02/2025
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4141475
Thống kê

Thống kê trận đấu

Lausanne SportsChỉ sốYoung Boys
7Chỉ số 25
0Chỉ số 81
3Chỉ số 212
2Chỉ số 31
91Chỉ số 2446
16Chỉ số 225
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
122Chỉ số 2372
Lineup

Đội hình trận đấu

Lausanne Sports

Sơ đồ 4-3-3
251014618808592911

Đội hình xuất phát

K.Letica
K.Letica#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.Custodio
O.Custodio#10 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
K.Mouanga
K.Mouanga#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Dussenne
N.Dussenne#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Poaty
M.Poaty#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A,Sanches
A,Sanches#80 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
J.Roche
J.Roche#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
K.Koindredi
K.Koindredi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
T.L.Okou
T.L.Okou#92 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.K.Sene
M.K.Sene#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
F.Diabaté
F.Diabaté#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

F.Diabaté#41
F.Diabaté
F.Diabaté#39
F.Diabaté
F.Diabaté#44
F.Diabaté
F.Diabaté#93
F.Diabaté
F.Diabaté#1
F.Diabaté
F.Diabaté#24
F.Diabaté
F.Diabaté#70
F.Diabaté
F.Diabaté#7
F.Diabaté#20

Young Boys

Sơ đồ 4-4-2
3324132331645777219

Đội hình xuất phát

M.Keller
M.Keller#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Z.Athekame
Z.Athekame#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Camara
M.Camara#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Benito
L.Benito#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
J.Hadjam
J.Hadjam#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.Fassnacht
C.Fassnacht#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Raveloson
R.Raveloson#45 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
F.Ugrinic
F.Ugrinic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Monteiro
J.Monteiro#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Virginius
A.Virginius#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
C.Itten
C.Itten#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Itten
C.Itten#11
C.Itten
C.Itten#26
C.Itten
C.Itten#4
C.Itten
C.Itten#30
C.Itten
C.Itten#10
C.Itten
C.Itten#15
C.Itten
C.Itten#14
C.Itten
C.Itten#27
C.Itten
C.Itten#8
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Basel 1893FC Basel 1893
33187861
2
ServetteServette
331510855
3
Young BoysYoung Boys
331581053
4
LuzernLuzern
331491051
5
LuganoLugano
331471249
6
Lausanne SportsLausanne Sports
331381247
7
St. GallenSt. Gallen
3312111047
8
FC ZurichFC Zurich
331381247
9
FC SionFC Sion
33991536
10
GrasshopperGrasshopper
337121433
11
YverdonYverdon
33891633
12
WinterthurWinterthur
33861930
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Basel 1893FC Basel 1893
430170
2
ServetteServette
421162
3
Young BoysYoung Boys
421160
4
LuganoLugano
411253
5
Lausanne SportsLausanne Sports
412152
6
LuzernLuzern
401352
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC ZurichFC Zurich
520353
2
St. GallenSt. Gallen
512252
3
FC SionFC Sion
522144
4
WinterthurWinterthur
531140
5
GrasshopperGrasshopper
520339
6
YverdonYverdon
513139
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Young BoysYoung Boys1 - 1Lausanne SportsLausanne Sports
Match #4141300 · Home #10200 · Away #17894 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Lausanne SportsLausanne Sports2 - 0Young BoysYoung Boys
Match #4079235 · Home #17894 · Away #10200 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 7, 0, 0]
Lausanne SportsLausanne Sports0 - 1Young BoysYoung Boys
Match #3944714 · Home #17894 · Away #10200 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Young BoysYoung Boys2 - 1Lausanne SportsLausanne Sports
Match #3944589 · Home #10200 · Away #17894 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Lausanne SportsLausanne Sports1 - 5Young BoysYoung Boys
Match #3826029 · Home #17894 · Away #10200 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [5, 2, 0, 3, 1, 0, 0]
Young BoysYoung Boys2 - 2Lausanne SportsLausanne Sports
Match #3566387 · Home #10200 · Away #17894 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Lausanne SportsLausanne Sports2 - 2Young BoysYoung Boys
Match #3566373 · Home #17894 · Away #10200 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
Young BoysYoung Boys3 - 1Lausanne SportsLausanne Sports
Match #3679716 · Home #10200 · Away #17894 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Young BoysYoung Boys3 - 2Lausanne SportsLausanne Sports
Match #3566297 · Home #10200 · Away #17894 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Lausanne SportsLausanne Sports1 - 6Young BoysYoung Boys
Match #3566275 · Home #17894 · Away #10200 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [6, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lausanne Sports

St. GallenSt. Gallen3 - 2Lausanne SportsLausanne Sports
Match #4141469 · Home #10641 · Away #17894 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 1, 1, 6, 0, 0]
Lausanne SportsLausanne Sports0 - 0LuzernLuzern
Match #4141452 · Home #17894 · Away #11995 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Lausanne SportsLausanne Sports5 - 1Stade NyonnaisStade Nyonnais
Match #4260559 · Home #17894 · Away #18576 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Lausanne SportsLausanne Sports1 - 1BreitenrainBreitenrain
Match #4260562 · Home #17894 · Away #14049 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Lausanne SportsLausanne Sports3 - 0ThunThun
Match #4258181 · Home #17894 · Away #10605 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
LuganoLugano1 - 4Lausanne SportsLausanne Sports
Match #4141442 · Home #10642 · Away #17894 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [4, 2, 0, 4, 4, 0, 0]
Lausanne SportsLausanne Sports3 - 0FC ZurichFC Zurich
Match #4141430 · Home #17894 · Away #10142 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
WinterthurWinterthur0 - 3Lausanne SportsLausanne Sports
Match #4214908 · Home #11778 · Away #17894 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 7, 0, 0]
FC Basel 1893FC Basel 18931 - 1Lausanne SportsLausanne Sports
Match #4141416 · Home #10202 · Away #17894 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Lausanne SportsLausanne Sports1 - 0FC SionFC Sion
Match #4141408 · Home #17894 · Away #10723 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Young Boys

Young BoysYoung Boys0 - 1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda
Match #4205586 · Home #10200 · Away #10820 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
GrasshopperGrasshopper0 - 0Young BoysYoung Boys
Match #4141466 · Home #10606 · Away #10200 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Celtic F.C.Celtic F.C.1 - 0Young BoysYoung Boys
Match #4205491 · Home #10025 · Away #10200 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Young BoysYoung Boys0 - 0WinterthurWinterthur
Match #4141460 · Home #10200 · Away #11778 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Young BoysYoung Boys6 - 0FC Biel-Bienne 1896FC Biel-Bienne 1896
Match #4263716 · Home #10200 · Away #20311 · Status #8 · H [6, 4, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Young BoysYoung Boys0 - 1Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
Match #4260255 · Home #10200 · Away #17597 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Hannover 96Hannover 962 - 1Young BoysYoung Boys
Match #4259922 · Home #10331 · Away #10200 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Young BoysYoung Boys4 - 1Sepsi OSK Sfantul GheorgheSepsi OSK Sfantul Gheorghe
Match #4259944 · Home #10200 · Away #25206 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Young BoysYoung Boys2 - 1ServetteServette
Match #4141446 · Home #10200 · Away #12014 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
VfB StuttgartVfB Stuttgart5 - 1Young BoysYoung Boys
Match #4205583 · Home #10050 · Away #10200 · Status #8 · H [5, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Lausanne Sports
#11#20#30#42#57#60#70
Young Boys
#12#22#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K