F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủYoung Boys vs Crvena Zvezda

Young Boys vs Crvena Zvezda

Xem thông tin Young Boys vs Crvena Zvezda tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 03:00 ngày 30/01/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
03:00 ngày 30/01/2025
Young Boys

Young Boys

0 - 1
Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu30/01/2025
Giờ Việt Nam03:00
Mã trận đấu4205586
Thống kê

Thống kê trận đấu

Young BoysChỉ sốCrvena Zvezda
5Chỉ số 2215
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
4Chỉ số 210
33Chỉ số 2474
83Chỉ số 23100
Lineup

Đội hình trận đấu

Young Boys

Sơ đồ 4-3-1-2
33271342439308107735

Đội hình xuất phát

M.Keller
M.Keller#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Blum
L.Blum#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Camara
M.Camara#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
b.tanguyzoukrou
b.tanguyzoukrou#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Z.Athekame
Z.Athekame#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Males
D.Males#39 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
S.Lauper
S.Lauper#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
L.Lakomy
L.Lakomy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
K.Imeri
K.Imeri#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
J.Monteiro
J.Monteiro#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Ganvoula
S.Ganvoula#35 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Ganvoula
S.Ganvoula#11
S.Ganvoula
S.Ganvoula#23
S.Ganvoula
S.Ganvoula#26
S.Ganvoula
S.Ganvoula#21
S.Ganvoula#66
S.Ganvoula
S.Ganvoula#6
S.Ganvoula
S.Ganvoula#40
S.Ganvoula
S.Ganvoula#9
S.Ganvoula
S.Ganvoula#3
S.Ganvoula
S.Ganvoula#15
S.Ganvoula
S.Ganvoula#14

Crvena Zvezda

Sơ đồ 4-2-3-1
7770243366216155549

Đội hình xuất phát

I.Guteša
I.Guteša#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.Mimović
O.Mimović#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Djiga
N.Djiga#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.Drkušić
V.Drkušić#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Seol
Y.Seol#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Elsnik
T.Elsnik#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
R.Krunić
R.Krunić#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Silas
Silas#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Maksimović
A.Maksimović#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Ivanić
M.Ivanić#4 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
C.Ndiaye
C.Ndiaye#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Ndiaye
C.Ndiaye#28
C.Ndiaye
C.Ndiaye#7
C.Ndiaye
C.Ndiaye#17
C.Ndiaye
C.Ndiaye#18
C.Ndiaye
C.Ndiaye#32
C.Ndiaye
C.Ndiaye#91
C.Ndiaye
C.Ndiaye#8
C.Ndiaye
C.Ndiaye#10
C.Ndiaye
C.Ndiaye#27
C.Ndiaye
C.Ndiaye#44
C.Ndiaye
C.Ndiaye#23
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
LiverpoolLiverpool
870121
2
FC BarcelonaFC Barcelona
861119
3
ArsenalArsenal
861119
4
Inter MilanInter Milan
861119
5
Atletico MadridAtletico Madrid
860218
6
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
851216
7
LOSC LilleLOSC Lille
851216
8
Aston VillaAston Villa
851216
9
AtalantaAtalanta
843115
10
Borussia DortmundBorussia Dortmund
850315
11
Real MadridReal Madrid
850315
12
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
850315
13
AC MilanAC Milan
850315
14
PSV EindhovenPSV Eindhoven
842214
15
Paris Saint GermainParis Saint Germain
841313
16
BenficaBenfica
841313
17
AS MonacoAS Monaco
841313
18
Stade Brestois 29Stade Brestois 29
841313
19
FeyenoordFeyenoord
841313
20
JuventusJuventus
833212
21
Celtic F.C.Celtic F.C.
833212
22
Manchester CityManchester City
832311
23
Sporting CPSporting CP
832311
24
Club BruggeClub Brugge
832311
25
Dinamo ZagrebDinamo Zagreb
832311
26
VfB StuttgartVfB Stuttgart
831410
27
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
82157
28
BolognaBologna
81346
29
Crvena ZvezdaCrvena Zvezda
82066
30
Sturm GrazSturm Graz
82066
31
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
81164
32
RB LeipzigRB Leipzig
81073
33
Girona FCGirona FC
81073
34
Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg
81073
35
Slovan BratislavaSlovan Bratislava
80080
36
Young BoysYoung Boys
80080
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Young Boys

GrasshopperGrasshopper0 - 0Young BoysYoung Boys
Match #4141466 · Home #10606 · Away #10200 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Celtic F.C.Celtic F.C.1 - 0Young BoysYoung Boys
Match #4205491 · Home #10025 · Away #10200 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Young BoysYoung Boys0 - 0WinterthurWinterthur
Match #4141460 · Home #10200 · Away #11778 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Young BoysYoung Boys6 - 0FC Biel-Bienne 1896FC Biel-Bienne 1896
Match #4263716 · Home #10200 · Away #20311 · Status #8 · H [6, 4, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Young BoysYoung Boys0 - 1Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
Match #4260255 · Home #10200 · Away #17597 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Hannover 96Hannover 962 - 1Young BoysYoung Boys
Match #4259922 · Home #10331 · Away #10200 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Young BoysYoung Boys4 - 1Sepsi OSK Sfantul GheorgheSepsi OSK Sfantul Gheorghe
Match #4259944 · Home #10200 · Away #25206 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Young BoysYoung Boys2 - 1ServetteServette
Match #4141446 · Home #10200 · Away #12014 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
VfB StuttgartVfB Stuttgart5 - 1Young BoysYoung Boys
Match #4205583 · Home #10050 · Away #10200 · Status #8 · H [5, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0]
FC SionFC Sion3 - 1Young BoysYoung Boys
Match #4141436 · Home #10723 · Away #10200 · Status #8 · H [3, 3, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Crvena Zvezda

Crvena ZvezdaCrvena Zvezda2 - 3PSV EindhovenPSV Eindhoven
Match #4205498 · Home #10820 · Away #10375 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [3, 3, 1, 0, 7, 0, 0]
Crvena ZvezdaCrvena Zvezda3 - 3OFK BeogradOFK Beograd
Match #4262429 · Home #10820 · Away #10345 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Levski SofiaLevski Sofia0 - 4Crvena ZvezdaCrvena Zvezda
Match #4263715 · Home #10231 · Away #10820 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Crvena ZvezdaCrvena Zvezda3 - 1Termez SurkhonTermez Surkhon
Match #4262008 · Home #10820 · Away #23972 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Pogon SzczecinPogon Szczecin2 - 5Crvena ZvezdaCrvena Zvezda
Match #4262361 · Home #10243 · Away #10820 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [5, 4, 0, 0, 1, 0, 0]
NS MuraNS Mura2 - 4Crvena ZvezdaCrvena Zvezda
Match #4260441 · Home #13190 · Away #10820 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 12, 0, 0]
Crvena ZvezdaCrvena Zvezda5 - 2FK ČukaričkiFK Čukarički
Match #4136888 · Home #10820 · Away #13076 · Status #8 · H [5, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Jedinstvo UBJedinstvo UB0 - 4Crvena ZvezdaCrvena Zvezda
Match #4136795 · Home #45139 · Away #10820 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Novi PazarNovi Pazar1 - 7Crvena ZvezdaCrvena Zvezda
Match #4136870 · Home #10961 · Away #10820 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [7, 4, 0, 1, 5, 0, 0]
AC MilanAC Milan2 - 1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda
Match #4205445 · Home #10420 · Away #10820 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Young Boys
#10#20#30#41#54#60#70
Crvena Zvezda
#11#20#30#41#510#60#70
Đăng ký nhận 8888K